| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 4,320,000 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 4,320,000 | ||||
| 1 | 00000067 | 31/01/2026 | 864,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00000009 | 12/01/2026 | 864,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00000607 | 29/11/2025 | 864,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000456 | 13/10/2025 | 864,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00000381 | 16/09/2025 | 864,000 | Chưa có phiếu thu | |