| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 7,128,000 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 7,128,000 | ||||
| 1 | 00000566 | 21/11/2025 | 1,728,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00000447 | 09/10/2025 | 864,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00000328 | 26/08/2025 | 1,836,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000122 | 16/04/2025 | 2,700,000 | Chưa có phiếu thu | |