| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 5,235,000 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 5,235,000 | ||||
| 1 | 00000446 | 09/10/2025 | 2,595,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00000245 | 30/06/2025 | 2,640,000 | Chưa có phiếu thu | |