| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 33,500,000 | 31,700,000 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 1,800,000 | |||||
| 1 | 00000089 | 17/03/2025 | 1,200,000 |
|
2,000,000 | |
| 2 | 00000085 | 11/03/2025 | 800,000 |
|
2,200,000 | |
| 3 | 00000069 | 27/02/2025 | 1,400,000 |
|
2,200,000 | |
| 4 | 00000010 | 08/01/2025 | 2,000,000 |
|
3,600,000 | |
| 5 | 00000005 | 07/01/2025 | 1,600,000 |
|
3,600,000 | |