| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 11,972,000 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 11,972,000 | ||||
| 1 | 00000100 | 25/02/2026 | 1,800,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00000024 | 22/01/2026 | 1,500,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00000011 | 14/01/2026 | 1,328,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000441 | 06/10/2025 | 1,296,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00000393 | 22/09/2025 | 2,592,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00000315 | 21/08/2025 | 3,456,000 | Chưa có phiếu thu | |