| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 7,230,199 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 7,230,199 | ||||
| 1 | TMP-20260414-0001 | 14/04/2026 | 545,400 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00000217 | 14/04/2026 | 545,400 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | TMP-20260327-0002 | 27/03/2026 | 1,164,999 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000165 | 27/03/2026 | 1,165,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00000562 | 21/11/2025 | 896,400 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00000437 | 02/10/2025 | 1,759,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 7 | 00000372 | 12/09/2025 | 1,154,000 | Chưa có phiếu thu | |