| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 4,860,000 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 4,860,000 | ||||
| 1 | 00000031 | 23/01/2026 | 810,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00000665 | 25/12/2025 | 864,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00000641 | 13/12/2025 | 1,512,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000395 | 23/09/2025 | 864,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00000102 | 29/03/2025 | 810,000 | Chưa có phiếu thu | |