| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 14,148,000 | 8,316,000 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 5,832,000 | |||||
| 1 | 00000135 | 26/04/2025 | 864,000 |
|
6,156,000 | |
| 2 | 00000062 | 27/02/2025 | 1,080,000 |
|
6,156,000 | |