| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 7,128,000 | 7,128,000 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 0 | |||||
| 1 | 00000633 | 09/12/2025 | 2,376,000 |
|
2,376,000 | |
| 2 | 00000361 | 08/09/2025 | 2,376,000 |
|
2,376,000 | |
| 3 | 00000163 | 08/05/2025 | 2,376,000 |
|
2,376,000 | |