| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 3,259,970 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 3,259,970 | ||||
| 1 | 00000156 | 25/03/2026 | 300,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | TMP-20260324-0002 | 24/03/2026 | 300,780 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | 00000099 | 25/02/2026 | 455,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000632 | 09/12/2025 | 1,501,200 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00000610 | 29/11/2025 | 484,290 | Chưa có phiếu thu | |
| 6 | 00000309 | 19/08/2025 | 218,700 | Chưa có phiếu thu | |