| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 10,821,600 | 7,084,800 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 3,736,800 | |||||
| 1 | 00000180 | 30/03/2026 | 2,700,000 |
|
2,700,000 | |
| 2 | 00000601 | 29/11/2025 | 2,808,000 |
|
2,808,000 | |
| 3 | 00000296 | 07/08/2025 | 1,576,800 |
|
1,576,800 | |
| 4 | 00000191 | 30/05/2025 | 1,080,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 5 | 00000142 | 28/04/2025 | 1,080,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 6 | 00000032 | 23/01/2025 | 1,576,800 | Chưa có phiếu thu | ||