| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 26,766,201 | 26,766,201 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 0 | |||||
| 1 | 00000093 | 11/02/2026 | 8,802,000 |
|
8,802,000 | |
| 2 | 00000222 | 26/06/2025 | 576,201 |
|
576,201 | |
| 3 | 00000171 | 15/05/2025 | 17,388,000 |
|
17,388,000 | |