| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 8,100,000 | 1,620,000 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 6,480,000 | |||||
| 1 | 00000164 | 12/05/2025 | 1,620,000 |
|
1,620,000 | |
| 2 | 00000105 | 29/03/2025 | 1,620,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 3 | 00000033 | 23/01/2025 | 1,620,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 4 | 00000003 | 04/01/2025 | 1,620,000 | Chưa có phiếu thu | ||
| 5 | 00000002 | 04/01/2025 | 1,620,000 | Chưa có phiếu thu | ||