| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu |
|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | |||
| Tổng | 6,144,502 | 0 | |||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 6,144,502 | ||||
| 1 | TMP-20260401-0002 | 01/04/2026 | 982,001 | Chưa có phiếu thu | |
| 2 | 00000202 | 01/04/2026 | 982,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 3 | TMP-20260318-0001 | 18/03/2026 | 982,001 | Chưa có phiếu thu | |
| 4 | 00000148 | 18/03/2026 | 982,000 | Chưa có phiếu thu | |
| 5 | 00000119 | 12/04/2025 | 2,216,500 | Chưa có phiếu thu | |