| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||
| Tổng | 5,940,000 | 5,940,000 | ||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 0 | |||||
| 1 | 00000109 | 31/03/2025 | 918,000 |
|
3,294,000 | |
| 2 | 00000074 | 28/02/2025 | 2,376,000 |
|
3,294,000 | |
| 3 | 00000047 | 11/02/2025 | 2,646,000 |
|
2,646,000 | |