| TT | Số hóa đơn | Ngày hóa đơn | Tổng hóa đơn | Phiếu thu | Đã thu | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Số dư đầu kỳ Phải thu/Phải trả | 0 | - | ||||||||
| Tổng | 119,146,651 | 102,813,000 | ||||||||
| Số dư cuối kỳ (Phải thu/Phải trả) | 16,333,651 | |||||||||
| 1 | 00000216 | 14/04/2026 | 2,679,000 | Chưa có phiếu thu | ||||||
| 2 | TMP-20260410-0002 | 10/04/2026 | 2,679,000 | Chưa có phiếu thu | ||||||
| 3 | TMP-20260323-0001 | 23/03/2026 | 1,890,065 | Chưa có phiếu thu | ||||||
| 4 | 00000153 | 23/03/2026 | 1,890,000 |
|
1,890,000 | |||||
| 5 | TMP-20260317-0003 | 17/03/2026 | 9,085,585 | Chưa có phiếu thu | ||||||
| 6 | 00000143 | 17/03/2026 | 9,085,590 |
|
9,085,590 | |||||
| 7 | 00000653 | 19/12/2025 | 50,482,210 |
|
50,482,210 | |||||
| 8 | 00000592 | 28/11/2025 | 32,200,200 |
|
32,200,200 | |||||
| 9 | 00000572 | 22/11/2025 | 9,155,000 |
|
9,155,000 | |||||