| Tổng cộng/ trang |
42,573,600
|
|
| Tổng cộng |
1,565,957,616
|
|
|
C26TAA-00000368-XTLIGYIEOT2-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000368 |
0
/
2,592,000
|
01/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SAIGON ACCESS |
0313551774 |
Khu dịch vụ số 05 tầng 6 tháp R1 Cao Ốc Everrich, số 968 đường Ba Tháng Hai, Phường Phú Thọ, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Cảng Phú Hữu, P. Long Trường đến P. Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh. Số xe 51D15629; 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
1,200,000 |
2,400,000 |
8 |
192,000 |
2,592,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000367-LTLIG0AD82E-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000367 |
0
/
1,242,000
|
01/06/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SAIGON ACCESS |
0313551774 |
Khu dịch vụ số 05 tầng 6 tháp R1 Cao Ốc Everrich, số 968 đường Ba Tháng Hai, Phường Phú Thọ, Tp. Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái đến P. Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh. Số xe 50H33469 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,150,000 |
1,150,000 |
8 |
92,000 |
1,242,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000366-STIW4B0MRI7-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000366 |
0
/
6,809,400
|
31/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
905,000 |
905,000 |
8.00 |
72,400 |
6,809,400 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000366-STIW4B0MRI7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000366 |
|
31/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
905,000 |
905,000 |
8.00 |
72,400 |
| | |
|
C26TAA-00000366-STIW4B0MRI7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000366 |
|
31/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,005,000 |
1,005,000 |
8.00 |
80,400 |
| | |
|
C26TAA-00000366-STIW4B0MRI7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000366 |
|
31/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C60269 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,825,000 |
1,825,000 |
8.00 |
146,000 |
| | |
|
C26TAA-00000366-STIW4B0MRI7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000366 |
|
31/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. XÓM CHIẾU, TP HỒ CHÍ MINH đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D402848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
760,000 |
760,000 |
8.00 |
60,800 |
| | |
|
C26TAA-00000366-STIW4B0MRI7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000366 |
|
31/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
905,000 |
905,000 |
8.00 |
72,400 |
| | |
|
C26TAA-00000365-OTIR59G7BIB-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000365 |
0
/
2,613,600
|
31/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. TÂN THUẬN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,210,000 |
1,210,000 |
8.00 |
96,800 |
2,613,600 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000365-OTIR59G7BIB-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000365 |
|
31/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. HIỆP BÌNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,210,000 |
1,210,000 |
8.00 |
96,800 |
| | |
|
C26TAA-00000364-YTIZV99FBL1-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000364 |
0
/
1,620,000
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH INTERSLOG & FORWARDING |
0318825958 |
Số 60, Đường N3B, Khu đô thị The Global City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN MỸ XUÂN A, P. PHÚ MỸ, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,500,000 |
1,500,000 |
8 |
120,000 |
1,620,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000363-QTJB1H8GBZ9-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000363 |
0
/
1,080,000
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH INTERSLOG & FORWARDING |
0318825958 |
Số 60, Đường N3B, Khu đô thị The Global City, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TRẢNG DÀI,TP ĐỒNG NAI đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8 |
80,000 |
1,080,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000362-KTHWN4IBMVF-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000362 |
0
/
972,000
|
30/05/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GLOBAL K.A |
0316727810 |
100/51 Trần Hưng Đạo, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ BÀ ĐIỂM đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8 |
72,000 |
972,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000361-LTIWQMYA8SE-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000361 |
0
/
10,983,600
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110; 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
795,000 |
1,590,000 |
8.00 |
127,200 |
10,983,600 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000361-LTIWQMYA8SE-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000361 |
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN TÂN PHÚ TRUNG, XÃ CỦ CHI đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 50H33469 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,250,000 |
1,250,000 |
8.00 |
100,000 |
| | |
|
C26TAA-00000361-LTIWQMYA8SE-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000361 |
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 50H33469 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
820,000 |
820,000 |
8.00 |
65,600 |
| | |
|
C26TAA-00000361-LTIWQMYA8SE-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000361 |
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. THỚI HÒA đến ICD TRANSIMEX, P. THỦ ĐỨC, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,300,000 |
1,300,000 |
8.00 |
104,000 |
| | |
|
C26TAA-00000361-LTIWQMYA8SE-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000361 |
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
870,000 |
870,000 |
8.00 |
69,600 |
| | |
|
C26TAA-00000361-LTIWQMYA8SE-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000361 |
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. LONG NGUYÊN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,700,000 |
1,700,000 |
8.00 |
136,000 |
| | |
|
C26TAA-00000361-LTIWQMYA8SE-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000361 |
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
870,000 |
870,000 |
8.00 |
69,600 |
| | |
|
C26TAA-00000361-LTIWQMYA8SE-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000361 |
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TÂN ĐÔNG HIỆP đến ICD TRANSIMEX, P. THỦ ĐỨC, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
850,000 |
850,000 |
8.00 |
68,000 |
| | |
|
C26TAA-00000361-LTIWQMYA8SE-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000361 |
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
920,000 |
920,000 |
8.00 |
73,600 |
| | |
|
C26TAA-00000360-RTIWQH2NHW8-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000360 |
0
/
3,466,800
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
920,000 |
920,000 |
8.00 |
73,600 |
3,466,800 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000360-RTIWQH2NHW8-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000360 |
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
920,000 |
920,000 |
8.00 |
73,600 |
| | |
|
C26TAA-00000360-RTIWQH2NHW8-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000360 |
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,070,000 |
1,070,000 |
8.00 |
85,600 |
| | |
|
C26TAA-00000360-RTIWQH2NHW8-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000360 |
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
300,000 |
300,000 |
8.00 |
24,000 |
| | |
|
C26TAA-00000359-MTITK3CNHPD-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000359 |
0
/
11,194,200
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ AN VIỄN, ĐỒNG NAI đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,150,000 |
1,150,000 |
8.00 |
92,000 |
11,194,200 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000359-MTITK3CNHPD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000359 |
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. THUẬN GIAO đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568; 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
900,000 |
1,800,000 |
8.00 |
144,000 |
| | |
|
C26TAA-00000359-MTITK3CNHPD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000359 |
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN SÔNG MÂY, XÃ BÌNH MINH, TP ĐỒNG NAI. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8.00 |
80,000 |
| | |
|
C26TAA-00000359-MTITK3CNHPD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000359 |
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ BÀ ĐIỂM đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110; 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
1,000,000 |
2,000,000 |
8.00 |
160,000 |
| | |
|
C26TAA-00000359-MTITK3CNHPD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000359 |
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
600,000 |
600,000 |
8.00 |
48,000 |
| | |
|
C26TAA-00000359-MTITK3CNHPD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000359 |
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. AN PHÚ đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,615,000 |
1,615,000 |
8.00 |
129,200 |
| | |
|
C26TAA-00000359-MTITK3CNHPD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000359 |
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. SÀI GÒN và P. BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,300,000 |
1,300,000 |
8.00 |
104,000 |
| | |
|
C26TAA-00000359-MTITK3CNHPD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000359 |
|
30/05/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG SP ITC, P. LONG TRƯỜNG đến P. BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8.00 |
72,000 |
| | |