| Tổng cộng/ trang |
52,913,200
|
|
| Tổng cộng |
2,528,891,730
|
|
|
C26TAA-00000566-NVP4WOBHFRC-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000566 |
0
/
5,043,600
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8.00 |
80,000 |
5,043,600 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000566-NVP4WOBHFRC-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000566 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
850,000 |
850,000 |
8.00 |
68,000 |
| | |
|
C26TAA-00000566-NVP4WOBHFRC-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000566 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH đến KCN LONG HẬU, XÃ CẦN GIUỘC, TÂY NINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8.00 |
80,000 |
| | |
|
C26TAA-00000566-NVP4WOBHFRC-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000566 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,820,000 |
1,820,000 |
8.00 |
145,600 |
| | |
|
C26TAA-00000565-MVP4W3UABHD-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000565 |
0
/
11,340,000
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
850,000 |
850,000 |
8.00 |
68,000 |
11,340,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000565-MVP4W3UABHD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000565 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| | |
|
C26TAA-00000565-MVP4W3UABHD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000565 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
| | |
|
C26TAA-00000565-MVP4W3UABHD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000565 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
850,000 |
850,000 |
8.00 |
68,000 |
| | |
|
C26TAA-00000565-MVP4W3UABHD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000565 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
| | |
|
C26TAA-00000565-MVP4W3UABHD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000565 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. HIỆP BÌNH đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8.00 |
56,000 |
| | |
|
C26TAA-00000565-MVP4W3UABHD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000565 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
3.00 |
833,333 |
2,500,000 |
8.00 |
200,000 |
| | |
|
C26TAA-00000565-MVP4W3UABHD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000565 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,650,000 |
1,650,000 |
8.00 |
132,000 |
| | |
|
C26TAA-00000565-MVP4W3UABHD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000565 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCX LINH TRUNG, P. LINH XUÂN đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| | |
|
C26TAA-00000565-MVP4W3UABHD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000565 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH YAMATO LOGISTICS VIỆT NAM - CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
0106781258-001 |
Tầng 4, Tòa Nhà Estar, 147 – 149 Võ Văn Tần, Phường Xuân Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
850,000 |
850,000 |
8.00 |
68,000 |
| | |
|
C26TAA-00000564-WVOV7LVM993-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000564 |
0
/
6,588,000
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. LONG BÌNH, TP ĐỒNG NAI đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
870,000 |
870,000 |
8.00 |
69,600 |
6,588,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000564-WVOV7LVM993-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000564 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN LONG THÀNH, XÃ AN PHƯỚC, TP ĐỒNG NAI đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
980,000 |
980,000 |
8.00 |
78,400 |
| | |
|
C26TAA-00000564-WVOV7LVM993-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000564 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN LONG THÀNH, XÃ AN PHƯỚC, TP ĐỒNG NAI đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,090,000 |
1,090,000 |
8.00 |
87,200 |
| | |
|
C26TAA-00000564-WVOV7LVM993-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000564 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,035,000 |
1,035,000 |
8.00 |
82,800 |
| | |
|
C26TAA-00000564-WVOV7LVM993-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000564 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,035,000 |
1,035,000 |
8.00 |
82,800 |
| | |
|
C26TAA-00000564-WVOV7LVM993-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000564 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,090,000 |
1,090,000 |
8.00 |
87,200 |
| | |
|
C26TAA-00000563-QVP82WTMAX9-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000563 |
0
/
6,750,000
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. AN PHÚ ĐÔNG, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8.00 |
72,000 |
6,750,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000563-QVP82WTMAX9-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000563 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến XÃ BÀ ĐIỂM, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
975,000 |
1,950,000 |
8.00 |
156,000 |
| | |
|
C26TAA-00000563-QVP82WTMAX9-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000563 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. AN PHÚ ĐÔNG, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
| | |
|
C26TAA-00000563-QVP82WTMAX9-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000563 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến XÃ CỦ CHI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
2,650,000 |
2,650,000 |
8.00 |
212,000 |
| | |
|
C26TAA-00000562-KVP43QBCZ5F-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000562 |
0
/
4,773,600
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ VEC |
0314224089 |
24 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TÂY NAM đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
3,100,000 |
3,100,000 |
8.00 |
248,000 |
4,773,600 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000562-KVP43QBCZ5F-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000562 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN CHUYỂN QUỐC TẾ VEC |
0314224089 |
24 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TÂY NAM đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,320,000 |
1,320,000 |
8.00 |
105,600 |
| | |
|
C26TAA-00000561-NVP4XKRLA3C-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000561 |
250,000
/
250,000
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN ICARE CENTER |
0313653328 |
216 Hoàng Văn Thụ, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
Sơn xịt ATM thường |
None |
|
Lon |
7.00 |
33,069 |
231,482 |
8 |
18,519 |
250,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000560-QVP42UC30T9-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000560 |
0
/
2,400,000
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TRƯỜNG HỌC QUÂN KHÔI |
0317731665 |
61/12/29/17A, Tổ 3, Khu phố 2, Đường TX 33, Phường Thới An, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
SƠN DẦU TILAC 20L |
None |
|
Thùng |
1.00 |
2,222,222 |
2,222,222 |
8 |
177,778 |
2,400,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000559-OVOW5N371OB-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000559 |
0
/
1,620,000
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH IFB INTERNATIONAL FREIGHTBRIDGE VIỆT NAM |
0305335949 |
Lầu 9, Tòa nhà Vimedimex, 246 Cống Quỳnh, Phường Bến Thành, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái đến P. Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,500,000 |
1,500,000 |
8 |
120,000 |
1,620,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000558-TVO4Q7DHS96-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000558 |
0
/
7,668,000
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH đến KCN CẦU TRÀM, XÃ RẠCH KIẾN, TÂY NINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8.00 |
88,000 |
7,668,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000558-TVO4Q7DHS96-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000558 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH đến KCN PHƯỚC ĐÔNG, XÃ HƯNG THUẬN, TÂY NINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,600,000 |
1,600,000 |
8.00 |
128,000 |
| | |
|
C26TAA-00000558-TVO4Q7DHS96-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000558 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH đến XÃ TÂN PHƯỚC 3, ĐỒNG THÁP. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,600,000 |
1,600,000 |
8.00 |
128,000 |
| | |
|
C26TAA-00000558-TVO4Q7DHS96-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000558 |
|
31/07/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN BIÊN HÒA II, P. TRẤN BIÊN, TP ĐỒNG NAI đến ICD TRANSIMEX, P. THỦ ĐỨC, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
2,800,000 |
2,800,000 |
8.00 |
224,000 |
| | |
|
C26TAA-00000557-NVNXZVTL70C-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000557 |
0
/
6,480,000
|
31/07/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ NGUYÊN KHA LOGISTICS |
0313639549 |
11/4L8 Đường 26, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG SP ITC, P. LONG TRƯỜNG đến XÃ CỦ CHI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8.00 |
88,000 |
6,480,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000557-NVNXZVTL70C-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000557 |
|
31/07/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ NGUYÊN KHA LOGISTICS |
0313639549 |
11/4L8 Đường 26, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ ĐÔNG THÀNH, TÂY NINH đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,600,000 |
1,600,000 |
8.00 |
128,000 |
| | |
|
C26TAA-00000557-NVNXZVTL70C-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000557 |
|
31/07/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ NGUYÊN KHA LOGISTICS |
0313639549 |
11/4L8 Đường 26, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ ĐÔNG THÀNH, TÂY NINH đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,600,000 |
1,600,000 |
8.00 |
128,000 |
| | |
|
C26TAA-00000557-NVNXZVTL70C-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000557 |
|
31/07/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ NGUYÊN KHA LOGISTICS |
0313639549 |
11/4L8 Đường 26, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MINH HƯNG - HÀN QUỐC, PHƯỜNG MINH HƯNG, TP.ĐỒNG NAI đến VSIP 1, BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,700,000 |
1,700,000 |
8.00 |
136,000 |
| | |