| Tổng cộng/ trang |
52,129,000
|
|
| Tổng cộng |
1,565,957,616
|
|
|
C26TAA-00000067-KPHSWIHDKUF-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000067 |
0
/
864,000
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ LOGISTICS MT |
0110598953 |
Tầng 5, Căn LK4B-6, Khu đô thị Mỗ Lao, Phường Hà Đông, Thành Phố Hà Nội |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát, P. Cát Lái đến Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8 |
64,000 |
864,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000066-QPGKKZQ9869-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000066 |
0
/
2,665,000
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG QUAN HÀ |
0300970295 |
118 NGUYỄN TIỂU LA, PHƯỜNG DIÊN HỒNG, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Yamaha Lợt - 400g |
None |
|
Lon |
1.00 |
60,185 |
60,185 |
8.00 |
4,815 |
2,665,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000066-QPGKKZQ9869-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000066 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG QUAN HÀ |
0300970295 |
118 NGUYỄN TIỂU LA, PHƯỜNG DIÊN HỒNG, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Yamaha Lợt - 800g |
None |
|
Lon |
1.00 |
111,111 |
111,111 |
8.00 |
8,889 |
| | |
|
C26TAA-00000066-QPGKKZQ9869-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000066 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG QUAN HÀ |
0300970295 |
118 NGUYỄN TIỂU LA, PHƯỜNG DIÊN HỒNG, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Xám Lợt - 400g |
None |
|
Lon |
1.00 |
60,185 |
60,185 |
8.00 |
4,815 |
| | |
|
C26TAA-00000066-QPGKKZQ9869-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000066 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG QUAN HÀ |
0300970295 |
118 NGUYỄN TIỂU LA, PHƯỜNG DIÊN HỒNG, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Xám Lợt - 800g |
None |
|
Lon |
1.00 |
111,111 |
111,111 |
8.00 |
8,889 |
| | |
|
C26TAA-00000066-QPGKKZQ9869-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000066 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG QUAN HÀ |
0300970295 |
118 NGUYỄN TIỂU LA, PHƯỜNG DIÊN HỒNG, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Hòa Bình - 400g |
None |
|
Lon |
2.00 |
60,185 |
120,370 |
8.00 |
9,630 |
| | |
|
C26TAA-00000066-QPGKKZQ9869-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000066 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG QUAN HÀ |
0300970295 |
118 NGUYỄN TIỂU LA, PHƯỜNG DIÊN HỒNG, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Hòa Bình - 800g |
None |
|
Lon |
2.00 |
111,111 |
222,222 |
8.00 |
17,778 |
| | |
|
C26TAA-00000066-QPGKKZQ9869-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000066 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG QUAN HÀ |
0300970295 |
118 NGUYỄN TIỂU LA, PHƯỜNG DIÊN HỒNG, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM |
Sơn Bạch Tuyết Trắng Xám - 0,4kg |
None |
|
Lon |
2.00 |
60,185 |
120,370 |
8.00 |
9,630 |
| | |
|
C26TAA-00000066-QPGKKZQ9869-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000066 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG QUAN HÀ |
0300970295 |
118 NGUYỄN TIỂU LA, PHƯỜNG DIÊN HỒNG, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Trắng Xám - 800g |
None |
|
Lon |
2.00 |
111,111 |
222,222 |
8.00 |
17,778 |
| | |
|
C26TAA-00000066-QPGKKZQ9869-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000066 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG QUAN HÀ |
0300970295 |
118 NGUYỄN TIỂU LA, PHƯỜNG DIÊN HỒNG, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Xám Xanh - 400g |
None |
|
Lon |
2.00 |
60,185 |
120,370 |
8.00 |
9,630 |
| | |
|
C26TAA-00000066-QPGKKZQ9869-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000066 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG QUAN HÀ |
0300970295 |
118 NGUYỄN TIỂU LA, PHƯỜNG DIÊN HỒNG, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Xám Xanh - 800g |
None |
|
Lon |
2.00 |
111,111 |
222,222 |
8.00 |
17,778 |
| | |
|
C26TAA-00000066-QPGKKZQ9869-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000066 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG QUAN HÀ |
0300970295 |
118 NGUYỄN TIỂU LA, PHƯỜNG DIÊN HỒNG, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Xám - 400g |
None |
|
Lon |
2.00 |
60,185 |
120,370 |
8.00 |
9,630 |
| | |
|
C26TAA-00000066-QPGKKZQ9869-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000066 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG QUAN HÀ |
0300970295 |
118 NGUYỄN TIỂU LA, PHƯỜNG DIÊN HỒNG, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Xám - 800g |
None |
|
Lon |
2.00 |
111,111 |
222,222 |
8.00 |
17,778 |
| | |
|
C26TAA-00000066-QPGKKZQ9869-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000066 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG QUAN HÀ |
0300970295 |
118 NGUYỄN TIỂU LA, PHƯỜNG DIÊN HỒNG, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Xanh Ngọc - 400g |
None |
|
Lon |
3.00 |
60,185 |
180,555 |
8.00 |
14,444 |
| | |
|
C26TAA-00000066-QPGKKZQ9869-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000066 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG QUAN HÀ |
0300970295 |
118 NGUYỄN TIỂU LA, PHƯỜNG DIÊN HỒNG, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Xanh Ngọc - 800g |
None |
|
Lon |
2.00 |
111,111 |
222,222 |
8.00 |
17,778 |
| | |
|
C26TAA-00000066-QPGKKZQ9869-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000066 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG QUAN HÀ |
0300970295 |
118 NGUYỄN TIỂU LA, PHƯỜNG DIÊN HỒNG, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Vàng Kem - 400g |
None |
|
Lon |
4.00 |
60,185 |
240,740 |
8.00 |
19,259 |
| | |
|
C26TAA-00000066-QPGKKZQ9869-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000066 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
DOANH NGHIỆP TN THƯƠNG MẠI - XÂY DỰNG QUAN HÀ |
0300970295 |
118 NGUYỄN TIỂU LA, PHƯỜNG DIÊN HỒNG, THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, VIỆT NAM |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Vàng Kem - 800g |
None |
|
Lon |
1.00 |
111,115 |
111,115 |
8.00 |
8,889 |
| | |
|
C26TAA-00000065-SPHR6O0CLP7-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000065 |
6,480,000
/
6,480,000
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. THUẬN GIAO đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
6,480,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000065-SPHR6O0CLP7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000065 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TÂN THỚI HIỆP đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
600,000 |
600,000 |
8.00 |
48,000 |
| | |
|
C26TAA-00000065-SPHR6O0CLP7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000065 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. TÂN ĐÔNG HIỆP đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8.00 |
56,000 |
| | |
|
C26TAA-00000065-SPHR6O0CLP7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000065 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái, TP Hồ Chí Minh đi Xã Rạch Kiến, Tây Ninh. Số xe 51D32990 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8.00 |
72,000 |
| | |
|
C26TAA-00000065-SPHR6O0CLP7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000065 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. THUẬN GIAO đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
| | |
|
C26TAA-00000065-SPHR6O0CLP7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000065 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH đến KCN LONG GIANG, XÃ TÂN PHƯỚC 3, ĐỒNG THÁP. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,500,000 |
1,500,000 |
8.00 |
120,000 |
| | |
|
C26TAA-00000065-SPHR6O0CLP7-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000065 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH EMPIRE-GROUP |
0313705745 |
Tầng trệt, số 18Bis/18 Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BẾN THÀNH đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| | |
|
C26TAA-00000064-XPHR038R3X2-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000064 |
5,940,000
/
1,188,000
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SPG TEXTILE |
0313823040 |
Số 36, Đường 33, Phường Bình Trưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến P. HIỆP BÌNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,100,000 |
1,100,000 |
8 |
88,000 |
1,188,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000063-UPHQXHU6AC5-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000063 |
15,768,000
/
15,768,000
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ NHƠN TRẠCH, ĐỒNG NAI đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8.00 |
72,000 |
15,768,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000063-UPHQXHU6AC5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000063 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH đến XÃ BẾN LỨC, TÂY NINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8.00 |
80,000 |
| | |
|
C26TAA-00000063-UPHQXHU6AC5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000063 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. GIA LỘC, TÂY NINH đến P. AN KHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,500,000 |
1,500,000 |
8.00 |
120,000 |
| | |
|
C26TAA-00000063-UPHQXHU6AC5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000063 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. DĨ AN, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
750,000 |
750,000 |
8.00 |
60,000 |
| | |
|
C26TAA-00000063-UPHQXHU6AC5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000063 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. PHƯỚC LONG đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
600,000 |
600,000 |
8.00 |
48,000 |
| | |
|
C26TAA-00000063-UPHQXHU6AC5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000063 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ RẠCH KIẾN, TÂY NINH đến ICD TRANSIMEX, P. THỦ ĐỨC, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8.00 |
80,000 |
| | |
|
C26TAA-00000063-UPHQXHU6AC5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000063 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ RẠCH KIẾN, TÂY NINH đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568; 51D40110; 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
3.00 |
1,000,000 |
3,000,000 |
8.00 |
240,000 |
| | |
|
C26TAA-00000063-UPHQXHU6AC5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000063 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. HỐ NAI, ĐỒNG NAI đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
850,000 |
850,000 |
8.00 |
68,000 |
| | |
|
C26TAA-00000063-UPHQXHU6AC5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000063 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ XUÂN HÒA, ĐỒNG NAI đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,600,000 |
1,600,000 |
8.00 |
128,000 |
| | |
|
C26TAA-00000063-UPHQXHU6AC5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000063 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. TÂN HƯNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
600,000 |
600,000 |
8.00 |
48,000 |
| | |
|
C26TAA-00000063-UPHQXHU6AC5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000063 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH đến XÃ HƯNG THUẬN, TÂY NINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,200,000 |
1,200,000 |
8.00 |
96,000 |
| | |
|
C26TAA-00000063-UPHQXHU6AC5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000063 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ BẮC TÂN UYÊN đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8.00 |
72,000 |
| | |
|
C26TAA-00000063-UPHQXHU6AC5-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000063 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái đến P. Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh. Số xe: 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8.00 |
56,000 |
| | |
|
C26TAA-00000062-OPHPFJOCYUB-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000062 |
0
/
3,186,000
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
550,000 |
550,000 |
8.00 |
44,000 |
3,186,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000062-OPHPFJOCYUB-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000062 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568; 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
650,000 |
1,300,000 |
8.00 |
104,000 |
| | |
|
C26TAA-00000062-OPHPFJOCYUB-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000062 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
550,000 |
550,000 |
8.00 |
44,000 |
| | |
|
C26TAA-00000062-OPHPFJOCYUB-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000062 |
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
550,000 |
550,000 |
8.00 |
44,000 |
| | |
|
C26TAA-00000061-WPHPCPVJXO3-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000061 |
0
/
540,000
|
31/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KAIZEN SUISAN |
0317911153 |
2920/A Phạm Thế Hiển, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. BÌNH LỢI TRUNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
500,000 |
500,000 |
8 |
40,000 |
540,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000060-NPGXZ3UTKKC-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000060 |
4,320,000
/
4,320,000
|
30/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH đến XÃ TRÀ TÂN, LÂM ĐỒNG. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
2,300,000 |
2,300,000 |
8.00 |
184,000 |
4,320,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000060-NPGXZ3UTKKC-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000060 |
|
30/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH GIAO NHẬN TIẾP VẬN KỶ NGUYÊN MỚI |
0315057190 |
19 Bạch Đằng, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến XÃ BÀ ĐIỂM, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848; 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
2.00 |
850,000 |
1,700,000 |
8.00 |
136,000 |
| | |
|
C26TAA-00000059-QPGXJ0C6GF9-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000059 |
0
/
3,942,000
|
30/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH A7A |
0312249916 |
C1/12 Tổ 1, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ BÌNH CHÁNH đến P. BÌNH PHÚ, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8.00 |
56,000 |
3,942,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000059-QPGXJ0C6GF9-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000059 |
|
30/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH A7A |
0312249916 |
C1/12 Tổ 1, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ BÌNH CHÁNH đến P. BÌNH PHÚ, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8.00 |
56,000 |
| | |
|
C26TAA-00000059-QPGXJ0C6GF9-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000059 |
|
30/01/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH A7A |
0312249916 |
C1/12 Tổ 1, Ấp 3, Xã Hưng Long, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ BÌNH CHÁNH đến P. CHÁNH PHÚ HÒA và XÃ BÌNH CHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
2,250,000 |
2,250,000 |
8.00 |
180,000 |
| | |
|
C26TAA-00000058-KPGVSU23G5F-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000058 |
13,176,000
/
13,176,000
|
30/01/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
950,000 |
950,000 |
8.00 |
76,000 |
13,176,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000058-KPGVSU23G5F-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000058 |
|
30/01/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. LONG TRƯỜNG đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
700,000 |
700,000 |
8.00 |
56,000 |
| | |
|
C26TAA-00000058-KPGVSU23G5F-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000058 |
|
30/01/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. THỚI HÒA đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8.00 |
80,000 |
| | |
|
C26TAA-00000058-KPGVSU23G5F-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000058 |
|
30/01/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,050,000 |
1,050,000 |
8.00 |
84,000 |
| | |
|
C26TAA-00000058-KPGVSU23G5F-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000058 |
|
30/01/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. THỚI HÒA đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 50H33469 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8.00 |
80,000 |
| | |
|
C26TAA-00000058-KPGVSU23G5F-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000058 |
|
30/01/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
950,000 |
950,000 |
8.00 |
76,000 |
| | |
|
C26TAA-00000058-KPGVSU23G5F-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000058 |
|
30/01/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,050,000 |
1,050,000 |
8.00 |
84,000 |
| | |
|
C26TAA-00000058-KPGVSU23G5F-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000058 |
|
30/01/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN A, P. PHÚ MỸ đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,400,000 |
1,400,000 |
8.00 |
112,000 |
| | |
|
C26TAA-00000058-KPGVSU23G5F-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000058 |
|
30/01/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN A, P. PHÚ MỸ đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,500,000 |
1,500,000 |
8.00 |
120,000 |
| | |
|
C26TAA-00000058-KPGVSU23G5F-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000058 |
|
30/01/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. LONG BÌNH, ĐỒNG NAI đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D15629 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| | |
|
C26TAA-00000058-KPGVSU23G5F-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000058 |
|
30/01/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH đến KCN LONG THÀNH, XÃ AN PHƯỚC, ĐỒNG NAI. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8.00 |
80,000 |
| | |
|
C26TAA-00000058-KPGVSU23G5F-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000058 |
|
30/01/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thành
phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. AN PHÚ ĐÔNG đến KHO SCSC, P. TÂN SƠN , TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8.00 |
64,000 |
| | |