| Tổng cộng/ trang |
44,380,640
|
|
| Tổng cộng |
2,528,891,730
|
|
|
C26TAA-00000205-XRIKKI9OMF2-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000205 |
3,024,000
/
3,024,000
|
03/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY CỔ PHẦN AN THỜI |
0304241504 |
Lầu 6, 5 Đống Đa, Phường Tân Sơn Hòa, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN PHÚ ĐÔNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848; 50H42629; 50H72194; 50H33641 |
None |
|
Chuyến |
4.00 |
700,000 |
2,800,000 |
8 |
224,000 |
3,024,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000204-MRHF1I0P9CD-DPH.xml |
📝 PX
|
C26TAA |
1 |
00000204 |
0
/
3,760,000
|
03/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI RỒNG VIỆT |
0301440558 |
120 Đường Ba Tháng Hai, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
SƠN LÓT NGOẠI THẤT SUPER MATEX SEALER 17L |
None |
|
Thùng |
2.00 |
1,311,000 |
2,622,000 |
8 |
209,760 |
3,760,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000204-MRHF1I0P9CD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000204 |
|
03/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI RỒNG VIỆT |
0301440558 |
120 Đường Ba Tháng Hai, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Trắng - 400g |
None |
|
Lon |
3.00 |
55,161 |
165,483 |
8 |
13,239 |
| | |
|
C26TAA-00000204-MRHF1I0P9CD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000204 |
|
03/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI RỒNG VIỆT |
0301440558 |
120 Đường Ba Tháng Hai, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
SƠN NƯỚC NỘI THẤT MATEX SẮC MÀU DỊU MÁT 5L |
None |
|
Lon |
3.00 |
220,000 |
660,000 |
8 |
52,800 |
| | |
|
C26TAA-00000204-MRHF1I0P9CD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000204 |
|
03/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI RỒNG VIỆT |
0301440558 |
120 Đường Ba Tháng Hai, Phường Hòa Hưng, TP Hồ Chí Minh |
CỌ LĂN DECOR LINE 2 SỌC XANH 230MM TRỤC LỒNG |
None |
|
Cây |
2.00 |
17,000 |
34,000 |
8 |
2,720 |
| | |
|
C26TAA-00000203-MRHDMPMHSUD-DPH.xml |
📝 PX
|
C26TAA |
1 |
00000203 |
0
/
1,052,400
|
02/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH FOBEWO |
0316568818 |
57/55/1B Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Trắng - 800g |
None |
|
Hộp |
4.00 |
107,000 |
428,000 |
8 |
34,240 |
1,052,400 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000203-MRHDMPMHSUD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000203 |
|
02/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH FOBEWO |
0316568818 |
57/55/1B Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
SƠN NƯỚC NỘI THẤT MATEX SẮC MÀU DỊU MÁT SUPER WHITE 5L |
None |
|
Lon |
2.00 |
271,000 |
542,000 |
8 |
43,360 |
| | |
|
C26TAA-00000203-MRHDMPMHSUD-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000203 |
|
02/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH FOBEWO |
0316568818 |
57/55/1B Điện Biên Phủ, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
Cọ sơn Ngôi Sao cán nhựa 1/2" |
None |
|
Cây |
2.00 |
2,223 |
4,446 |
8 |
356 |
| | |
|
C26TAA-00000202-LRGAMOGMALE-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000202 |
982,000
/
982,000
|
01/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ - XÂY DỰNG GIA PHÚC |
0307447197 |
2059 Quốc Lộ 50, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn nước nội thất Maxilite Che Phủ Hiệu Quả từ Dulux - MK14 Trắng 5L |
None |
|
Lon |
1.00 |
190,000 |
190,000 |
8 |
15,200 |
982,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000202-LRGAMOGMALE-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000202 |
|
01/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ - XÂY DỰNG GIA PHÚC |
0307447197 |
2059 Quốc Lộ 50, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn nước nội thất Maxilite Che Phủ Hiệu Quả từ Dulux - MK14 5L |
None |
|
Lon |
1.00 |
200,000 |
200,000 |
8 |
16,000 |
| | |
|
C26TAA-00000202-LRGAMOGMALE-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000202 |
|
01/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ - XÂY DỰNG GIA PHÚC |
0307447197 |
2059 Quốc Lộ 50, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn nội thất Jotun Essence Dễ lau chùi 1L |
None |
|
Lon |
1.00 |
110,000 |
110,000 |
8 |
8,800 |
| | |
|
C26TAA-00000202-LRGAMOGMALE-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000202 |
|
01/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ - XÂY DỰNG GIA PHÚC |
0307447197 |
2059 Quốc Lộ 50, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
CỌ MÀU 2'' |
None |
|
Cây |
5.00 |
19,252 |
96,260 |
8 |
7,701 |
| | |
|
C26TAA-00000202-LRGAMOGMALE-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000202 |
|
01/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ - XÂY DỰNG GIA PHÚC |
0307447197 |
2059 Quốc Lộ 50, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cọ lăn chỉ mini Việt Mỹ 6cm |
None |
|
Cây |
5.00 |
5,000 |
25,000 |
8 |
2,000 |
| | |
|
C26TAA-00000202-LRGAMOGMALE-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000202 |
|
01/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ - XÂY DỰNG GIA PHÚC |
0307447197 |
2059 Quốc Lộ 50, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
CỌ LĂN DECOR LINE 2 SỌC XANH 230MM TRỤC LỒNG |
None |
|
Cây |
5.00 |
21,000 |
105,000 |
8 |
8,400 |
| | |
|
C26TAA-00000202-LRGAMOGMALE-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000202 |
|
01/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ - XÂY DỰNG GIA PHÚC |
0307447197 |
2059 Quốc Lộ 50, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
CỌ LĂN DECOR LINE 2 SỌC XANH 150MM TRỤC ĐƠN |
None |
|
Cây |
6.00 |
12,000 |
72,000 |
8 |
5,760 |
| | |
|
C26TAA-00000202-LRGAMOGMALE-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000202 |
|
01/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ - XÂY DỰNG GIA PHÚC |
0307447197 |
2059 Quốc Lộ 50, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
CỌ MÀU 2 ''1/2" |
None |
|
Cây |
2.00 |
23,000 |
46,000 |
8 |
3,680 |
| | |
|
C26TAA-00000202-LRGAMOGMALE-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000202 |
|
01/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ - XÂY DỰNG GIA PHÚC |
0307447197 |
2059 Quốc Lộ 50, Xã Bình Hưng, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Trắng - 400g |
None |
|
Lon |
1.00 |
65,000 |
65,000 |
8 |
5,200 |
| | |
|
C26TAA-00000201-TRG3BBPP4K6-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000201 |
1,080,000
/
1,080,000
|
01/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG THIÊN TRÀ |
0317793862 |
Số 79/9/10, Đường Phú Thọ Hoà, Phường Phú Thọ Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Sơn nội thất Jotun Jotaplast Trắng 17L |
None |
|
Thùng |
1.00 |
710,000 |
710,000 |
8 |
56,800 |
1,080,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000201-TRG3BBPP4K6-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000201 |
|
01/04/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN XÂY DỰNG THIÊN TRÀ |
0317793862 |
Số 79/9/10, Đường Phú Thọ Hoà, Phường Phú Thọ Hoà, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Jotun bột trét CC nội & ngoại thất (ĐL) 40KG |
None |
|
Bao |
1.00 |
290,000 |
290,000 |
8 |
23,200 |
| | |
|
C26TAA-00000200-XREP04MCHF2-DPH.xml |
Đã tạo PX
|
C26TAA |
1 |
00000200 |
0
/
6,517,800
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
550,000 |
550,000 |
8 |
44,000 |
6,517,800 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000200-XREP04MCHF2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000200 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
550,000 |
550,000 |
8 |
44,000 |
| | |
|
C26TAA-00000200-XREP04MCHF2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000200 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
550,000 |
550,000 |
8 |
44,000 |
| | |
|
C26TAA-00000200-XREP04MCHF2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000200 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến XÃ TÂN VĨNH LỘC, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,000,000 |
1,000,000 |
8 |
80,000 |
| | |
|
C26TAA-00000200-XREP04MCHF2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000200 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC và KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
760,000 |
760,000 |
8 |
60,800 |
| | |
|
C26TAA-00000200-XREP04MCHF2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000200 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
660,000 |
660,000 |
8 |
52,800 |
| | |
|
C26TAA-00000200-XREP04MCHF2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000200 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến KCN CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
715,000 |
715,000 |
8 |
57,200 |
| | |
|
C26TAA-00000200-XREP04MCHF2-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000200 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ & THƯƠNG MẠI NEW OCEAN VIỆT NAM |
0317674142 |
163/25 Bùi Quang Là, Phường An Hội Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH đến XÃ NHƠN TRẠCH, ĐỒNG NAI. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,250,000 |
1,250,000 |
8 |
100,000 |
| | |
|
C26TAA-00000199-PREOXK3NKJA-DPH.xml |
📝 PX
|
C26TAA |
1 |
00000199 |
0
/
5,292,000
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
800,000 |
800,000 |
8 |
64,000 |
5,292,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000199-PREOXK3NKJA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000199 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,040,000 |
1,040,000 |
8 |
83,200 |
| | |
|
C26TAA-00000199-PREOXK3NKJA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000199 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,010,000 |
1,010,000 |
8 |
80,800 |
| | |
|
C26TAA-00000199-PREOXK3NKJA-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000199 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LOTUS |
0314029151 |
17-19 Hoàng Diệu, Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH HÒA đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 50H71815 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
2,050,000 |
2,050,000 |
8 |
164,000 |
| | |
|
C26TAA-00000198-UREQ5H7P665-DPH.xml |
📝 PX
|
C26TAA |
1 |
00000198 |
0
/
977,400
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THIÊN PHÚ THÀNH |
0304757169 |
414/12/8 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
Jotun bột trét CC nội thất (ĐL) 40KG |
None |
|
Bao |
2.00 |
240,000 |
480,000 |
8 |
38,400 |
977,400 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000198-UREQ5H7P665-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000198 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THIÊN PHÚ THÀNH |
0304757169 |
414/12/8 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
Sơn Bạch Tuyết Alkyd Trắng - 400g |
None |
|
Lon |
2.00 |
55,221 |
110,442 |
8 |
8,835 |
| | |
|
C26TAA-00000198-UREQ5H7P665-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000198 |
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THIÊN PHÚ THÀNH |
0304757169 |
414/12/8 Nơ Trang Long, Phường Bình Lợi Trung, TP Hồ Chí Minh |
Keo dán gạch Sika Tilebond GP - 25kg / 1Bao |
None |
|
Bao |
2.00 |
157,279 |
314,558 |
8 |
25,165 |
| | |
|
C26TAA-00000197-RREQ1FIU088-DPH.xml |
📝 PX
|
C26TAA |
1 |
00000197 |
0
/
972,000
|
31/03/2026 |
Tiền mặt/Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH SCAN-SHIPPING VIỆT NAM |
0315812407 |
Tầng M, Tòa nhà Đinh Lễ, Số 1, Đường Đinh Lễ, Phường Xóm Chiếu, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. LÁI THIÊU, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 (Xe 2 tấn) |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
900,000 |
900,000 |
8 |
72,000 |
972,000 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000196-NREPV6M6R6C-DPH.xml |
📝 PX
|
C26TAA |
1 |
00000196 |
0
/
20,723,040
|
31/03/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thànhphố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến ICD TRANSIMEX, P. THỦ ĐỨC, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
920,000 |
920,000 |
8 |
73,600 |
20,723,040 |
|
✏️
|
|
C26TAA-00000196-NREPV6M6R6C-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000196 |
|
31/03/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thànhphố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN A, P. PHÚ MỸ đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,400,000 |
1,400,000 |
8 |
112,000 |
| | |
|
C26TAA-00000196-NREPV6M6R6C-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000196 |
|
31/03/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thànhphố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ XÃ AN PHƯỚC, ĐỒNG NAI đến ICD TRANSIMEX, P. THỦ ĐỨC, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
860,000 |
860,000 |
8 |
68,800 |
| | |
|
C26TAA-00000196-NREPV6M6R6C-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000196 |
|
31/03/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thànhphố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN A, P. PHÚ MỸ đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,660,000 |
1,660,000 |
8 |
132,800 |
| | |
|
C26TAA-00000196-NREPV6M6R6C-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000196 |
|
31/03/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thànhphố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,120,000 |
1,120,000 |
8 |
89,600 |
| | |
|
C26TAA-00000196-NREPV6M6R6C-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000196 |
|
31/03/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thànhphố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,169,000 |
1,169,000 |
8 |
93,520 |
| | |
|
C26TAA-00000196-NREPV6M6R6C-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000196 |
|
31/03/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thànhphố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,069,000 |
1,069,000 |
8 |
85,520 |
| | |
|
C26TAA-00000196-NREPV6M6R6C-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000196 |
|
31/03/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thànhphố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN A, P. PHÚ MỸ đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D42848 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,790,000 |
1,790,000 |
8 |
143,200 |
| | |
|
C26TAA-00000196-NREPV6M6R6C-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000196 |
|
31/03/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thànhphố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN A, P. PHÚ MỸ đến ICD TRANSIMEX, P. THỦ ĐỨC, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,820,000 |
1,820,000 |
8 |
145,600 |
| | |
|
C26TAA-00000196-NREPV6M6R6C-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000196 |
|
31/03/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thànhphố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN LONG THÀNH, XÃ AN PHƯỚC, ĐỒNG NAI đến ICD TRANSIMEX, P. THỦ ĐỨC, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C91963 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,085,000 |
1,085,000 |
8 |
86,800 |
| | |
|
C26TAA-00000196-NREPV6M6R6C-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000196 |
|
31/03/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thànhphố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN A, P. PHÚ MỸ đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,920,000 |
1,920,000 |
8 |
153,600 |
| | |
|
C26TAA-00000196-NREPV6M6R6C-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000196 |
|
31/03/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thànhphố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ KCN MỸ XUÂN A, P. PHÚ MỸ đến KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,920,000 |
1,920,000 |
8 |
153,600 |
| | |
|
C26TAA-00000196-NREPV6M6R6C-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000196 |
|
31/03/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thànhphố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến ICD TRANSIMEX, P. THỦ ĐỨC, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51C98568 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,150,000 |
1,150,000 |
8 |
92,000 |
| | |
|
C26TAA-00000196-NREPV6M6R6C-DPH.xml |
|
C26TAA |
1 |
00000196 |
|
31/03/2026 |
Chuyển khoản |
CÔNG TY TNHH ATC LOGISTICS VINA |
0317180175 |
P401, Tòa nhà NNC, 16 Bis Nguyễn Đình Chiểu, Phường Tân Định, Thànhphố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
Cước vận chuyển từ P. BÌNH DƯƠNG đến CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D40110 |
None |
|
Chuyến |
1.00 |
1,305,000 |
1,305,000 |
8 |
104,400 |
| | |