| TT | File | Tạo phiếu | Đã trả/Còn nợ | Ký hiệu | Mẫu số | Số HĐ | Ngày HĐ | HT Thanh toán | Tên đơn vị bán | MST | Địa chỉ | Nội dung HĐ | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế suất | Tiền thuế | Chiết khấu | Tổng tiền | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 2,701,302.70 | - | 58,371,821 | - | 4,658,128 | 0 | 63,029,949 | ||||||||||||||
| 1.1 | C26TAA-00006884-PQXFWADSBKA-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 0 | C26TAA | 1 | 00006884 | 17/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC WEATHERGARD HITEX BASE A 4L8 | LON | 4.00 | 0 | 0 | 0.00 | 0 | 0 | 0 | |
| 1.2 | C26TAA-00006884-PQXFWADSBKA-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00006884 | 17/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Hàng khuyến mãi không thu tiền | - | - | 0 | 0.00 | 0 | ||||||
| 2.1 | 1C26TGC_00000039.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 27,810,000 | C26TGC | 1 | 00000039 | 16/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ IN GIA CÁT | 0318605751 | 686/35 Cách Mạng Tháng 8, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | In nhãn nền xanh lá | Nhãn | 1,100,000.00 | 9 | 9,900,000 | 8.00 | 792,000 | 0 | 27,810,000 | |
| 2.2 | 1C26TGC_00000039.xml | C26TGC | 1 | 00000039 | 16/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ IN GIA CÁT | 0318605751 | 686/35 Cách Mạng Tháng 8, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | In nhãn nền cam | Nhãn | 1,600,000.00 | 9 | 14,400,000 | 8.00 | 1,152,000 | |||||
| 2.3 | 1C26TGC_00000039.xml | C26TGC | 1 | 00000039 | 16/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ IN GIA CÁT | 0318605751 | 686/35 Cách Mạng Tháng 8, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Tờ rơi Vtex | Tờ | 500.00 | 2,000 | 1,000,000 | 8.00 | 80,000 | |||||
| 2.4 | 1C26TGC_00000039.xml | C26TGC | 1 | 00000039 | 16/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ IN GIA CÁT | 0318605751 | 686/35 Cách Mạng Tháng 8, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Giấy nhiệt | Cuộn | 100.00 | 4,500 | 450,000 | 8.00 | 36,000 | |||||
| 3.1 | 1_C26TXD_00206698.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,369,725 | C26TXD | 1 | 00206698 | 16/03/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | Lít | 50.69 | 25,019 | 1,268,264 | 8 | 101,461 | 0 | 1,369,725 | |
| 4.1 | invoice(2).xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 885,600 | C26TRC | 1 | 00000263 | 14/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH REICHER | 0317322013 | 329/3 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vữa rót Sikagrout GP | Kg | 100.00 | 8,200 | 820,000 | 8 | 65,600 | 0 | 885,600 | |
| 5.1 | 1_001_C26TNT_152_11215.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 19,424,880 | C26TNT | 1 | 152 | 13/03/26 | CK | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI NHƠN THÀNH | 1101867305 | 64D, Ấp 1, Xã Lương Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam | Chỉ may PE trắng | Kg | 391.00 | 46,000 | 17,986,000 | 8 | 1,438,880 | 0 | 19,424,880 | |
| 6.1 | C26TAP-00000831-WQSKLPTE273-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 11,950,204 | C26TAP | 1 | 00000831 | 13/03/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HIẾU ANH PHÁT | 0317629968 | Số 17, Đường số 1C, KDC Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn BT Alkyd Xám Lợt - 3Kg | Bình | 12.00 | 334,540 | 4,014,480 | 8.00 | 321,158 | 0 | 11,950,204 | |
| 6.2 | C26TAP-00000831-WQSKLPTE273-DPH.xml | C26TAP | 1 | 00000831 | 13/03/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HIẾU ANH PHÁT | 0317629968 | Số 17, Đường số 1C, KDC Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn BT Alkyd Gạch - 3Kg | Bình | 2.00 | 334,540 | 669,080 | 8.00 | 53,526 | |||||
| 6.3 | C26TAP-00000831-WQSKLPTE273-DPH.xml | C26TAP | 1 | 00000831 | 13/03/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HIẾU ANH PHÁT | 0317629968 | Số 17, Đường số 1C, KDC Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn BT Alkyd Trắng - 800g | Hộp | 36.00 | 95,914 | 3,452,904 | 8.00 | 276,232 | |||||
| 6.4 | C26TAP-00000831-WQSKLPTE273-DPH.xml | C26TAP | 1 | 00000831 | 13/03/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HIẾU ANH PHÁT | 0317629968 | Số 17, Đường số 1C, KDC Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn BT Alkyd Đỏ Nâu - 800g | Hộp | 12.00 | 95,914 | 1,150,968 | 8.00 | 92,077 | |||||
| 6.5 | C26TAP-00000831-WQSKLPTE273-DPH.xml | C26TAP | 1 | 00000831 | 13/03/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HIẾU ANH PHÁT | 0317629968 | Số 17, Đường số 1C, KDC Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn BT Alkyd Đỏ - 400g | Hộp | 36.00 | 49,377 | 1,777,572 | 8.00 | 142,206 | |||||
| 7.1 | 0110269067-001_1C26MHC_21387623.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 23,000 | C26MHC | 1 | 21387623 | 13/03/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KKKFEXTQAWC7DSW2SD1573HT | Chuyến | 1.00 | 21,597 | 21,597 | 8.00 | 1,728 | 0 | 27,000 | |
| 7.2 | 0110269067-001_1C26MHC_21387623.xml | C26MHC | 1 | 21387623 | 13/03/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Chiết khấu thương mại/ giảm giá mã 01KKKFEXTQAWC7DSW2SD1573HT | Chuyến | 1.00 | 1,852 | 1,852 | 8.00 | 148 | |||||
| 7.3 | 0110269067-001_1C26MHC_21387623.xml | C26MHC | 1 | 21387623 | 13/03/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí nền tảng mã 01KKKFEXTQAWC7DSW2SD1573HT | Chuyến | 1.00 | 1,675 | 1,675 | 0.00 | 0 | |||||
| 8.1 | 1_K26TBC_16165271.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 16,000 | K26TBC | 1 | 16165271 | 13/03/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1334255690 | Chuyến | 1.00 | 12,968 | 12,968 | 8.00 | 1,037 | 0 | 16,000 | |
| 8.2 | 1_K26TBC_16165271.xml | K26TBC | 1 | 16165271 | 13/03/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | Chuyến | 1.00 | 1,847 | 1,847 | 8.00 | 148 | |||||
| 9.1 | hoadon-12466-26040314381265.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 143,550 | K26TCC | 1 | 12466 | 12/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHỨNG KHOÁN YUANTA VIỆT NAM - CHI NHÁNH CHỢ LỚN | 3700334885-001 | Số 521 Đường Hồng Bàng, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí môi giới tháng 03/2026 | Lần | 1.00 | 143,550 | 143,550 | 0 | 0 | 0 | 143,550 | |
| 10.1 | 1_C26TXD_00193714.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,402,990 | C26TXD | 1 | 00193714 | 12/03/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | Lít | 53.00 | 24,509 | 1,299,064 | 8 | 103,925 | 0 | 1,402,989 | |