| TT | File | Tạo phiếu | Đã trả/Còn nợ | Ký hiệu | Mẫu số | Số HĐ | Ngày HĐ | HT Thanh toán | Tên đơn vị bán | MST | Địa chỉ | Nội dung HĐ | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế suất | Tiền thuế | Chiết khấu | Tổng tiền | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 724.36 | - | 287,986,637 | - | 23,015,483 | 0 | 311,002,120 | ||||||||||||||
| 1.1 | 1_001_K26TAD_143304_8345.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 84,287,239 | K26TAD | 1 | 143304 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5750961 - MAX TOTAL INT MT 30C-BASE A IML 5L | Lon | 16.00 | 286,440 | 4,583,040 | 8.00 | 366,643 | 0 | 84,287,239 | |
| 1.2 | 1_001_K26TAD_143304_8345.xml | K26TAD | 1 | 143304 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5750962 - MAX TOTAL INT MT 30C-BASE A IML15L | Thùng | 10.00 | 781,200 | 7,812,000 | 8.00 | 624,960 | |||||
| 1.3 | 1_001_K26TAD_143304_8345.xml | K26TAD | 1 | 143304 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5800228 - SON DS INSPIRE MO 39A-BASE A IML 5L | Lon | 16.00 | 438,030 | 7,008,480 | 8.00 | 560,678 | |||||
| 1.4 | 1_001_K26TAD_143304_8345.xml | K26TAD | 1 | 143304 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5800218 - SON DS INSPIRE MO 39A-BASE A IML 15L | Thùng | 6.00 | 1,261,080 | 7,566,480 | 8.00 | 605,318 | |||||
| 1.5 | 1_001_K26TAD_143304_8345.xml | K26TAD | 1 | 143304 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5822396 - SON INSPIRE EXT MATT Z98 IML A 5L | Lon | 16.00 | 797,010 | 12,752,160 | 8.00 | 1,020,173 | |||||
| 1.6 | 1_001_K26TAD_143304_8345.xml | K26TAD | 1 | 143304 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5779596 - SON DS INSPIRE EXT MO Z98-BASE A.15L | Thùng | 8.00 | 2,278,500 | 18,228,000 | 8.00 | 1,458,240 | |||||
| 1.7 | 1_001_K26TAD_143304_8345.xml | K26TAD | 1 | 143304 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5750981 - MAX TOUGH EXT MT 28C-BASE A IML 5L | Lon | 12.00 | 404,550 | 4,854,600 | 8.00 | 388,368 | |||||
| 1.8 | 1_001_K26TAD_143304_8345.xml | K26TAD | 1 | 143304 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5750982 - MAX TOUGH EXT MT 28C-BASE A IML 15L | Thùng | 6.00 | 1,097,400 | 6,584,400 | 8.00 | 526,752 | |||||
| 1.9 | 1_001_K26TAD_143304_8345.xml | K26TAD | 1 | 143304 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5750959 - MAX TOTAL INT MT 30C-WHITE IML 5L | Lon | 12.00 | 309,690 | 3,716,280 | 8.00 | 297,302 | |||||
| 1.10 | 1_001_K26TAD_143304_8345.xml | K26TAD | 1 | 143304 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5750960 - MAX TOTAL INT MT 30C-WHITE IML 15L | Thùng | 6.00 | 823,050 | 4,938,300 | 8.00 | 395,064 | |||||
| 2.1 | invoice(4).xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 6,681,690 | C26TRC | 1 | 00000287 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH REICHER | 0317322013 | 329/3 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phụ gia bê tông chống thấm Sika Latex TH - 5L | L | 75.00 | 55,230 | 4,142,250 | 8.00 | 331,380 | 0 | 6,681,690 | |
| 2.2 | invoice(4).xml | C26TRC | 1 | 00000287 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH REICHER | 0317322013 | 329/3 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phụ gia bê tông chống thấm Sika Latex TH - 2L | L | 20.00 | 57,600 | 1,152,000 | 8.00 | 92,160 | |||||
| 2.3 | invoice(4).xml | C26TRC | 1 | 00000287 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH REICHER | 0317322013 | 329/3 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phụ gia chống thấm Sikatop-109 Seal VN (AB) (15kg/set) | Kg | 15.00 | 59,500 | 892,500 | 8.00 | 71,400 | |||||
| 3.1 | 1_001_K26TAD_143305_8345.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 167,588,158 | K26TAD | 1 | 143305 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5840933 - SON MAX CPHQ MO MK14-BASE A IML 5L | Lon | 60.00 | 194,370 | 11,662,200 | 8.00 | 932,976 | 0 | 167,588,158 | |
| 3.2 | 1_001_K26TAD_143305_8345.xml | K26TAD | 1 | 143305 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5840934 - SON MAX CPHQ MO MK14-BASE A IML 15L | Thùng | 20.00 | 547,770 | 10,955,400 | 8.00 | 876,432 | |||||
| 3.3 | 1_001_K26TAD_143305_8345.xml | K26TAD | 1 | 143305 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5840931 - SON MAX CPHQ MO MK14-TRANG IML 5L | Lon | 60.00 | 202,740 | 12,164,400 | 8.00 | 973,152 | |||||
| 3.4 | 1_001_K26TAD_143305_8345.xml | K26TAD | 1 | 143305 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5840932 - SON MAX CPHQ MO MK14-TRANG IML 15L | Thùng | 12.00 | 567,300 | 6,807,600 | 8.00 | 544,608 | |||||
| 3.5 | 1_001_K26TAD_143305_8345.xml | K26TAD | 1 | 143305 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5557417 - SON DS AMB 5IN1 PEARL MO 66A- BASE A 15L | Thùng | 10.00 | 3,208,500 | 32,085,000 | 8.00 | 2,566,800 | |||||
| 3.6 | 1_001_K26TAD_143305_8345.xml | K26TAD | 1 | 143305 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5745982 - SON DS AMB 5IN1 IML PEARL 66A-BASE A 5L | Lon | 12.00 | 1,125,300 | 13,503,600 | 8.00 | 1,080,288 | |||||
| 3.7 | 1_001_K26TAD_143305_8345.xml | K26TAD | 1 | 143305 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5875158 - DS EC ANTIVIRUS MATT 99A BASE A 5L | Lon | 12.00 | 539,400 | 6,472,800 | 8.00 | 517,824 | |||||
| 3.8 | 1_001_K26TAD_143305_8345.xml | K26TAD | 1 | 143305 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5875161 - DS EC ANTIVIRUS MATT 99A BASE A 15L | Thùng | 10.00 | 1,527,060 | 15,270,600 | 8.00 | 1,221,648 | |||||
| 3.9 | 1_001_K26TAD_143305_8345.xml | K26TAD | 1 | 143305 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5876136 - DS WS ALKALINE SEALER A936 IML 5L | Lon | 12.00 | 770,040 | 9,240,480 | 8.00 | 739,238 | |||||
| 3.10 | 1_001_K26TAD_143305_8345.xml | K26TAD | 1 | 143305 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5876137 - DS WS ALKALINE SEALER A936 IML 15L | Thùng | 6.00 | 2,109,240 | 12,655,440 | 8.00 | 1,012,435 | |||||
| 3.11 | 1_001_K26TAD_143305_8345.xml | K26TAD | 1 | 143305 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5355594 - SON DS WS BJ8-BASE A MO. 15L | Thùng | 6.00 | 4,059,450 | 24,356,700 | 8.00 | 1,948,536 | |||||
| 4.1 | 1_C26TXD_00221153.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,491,181 | C26TXD | 1 | 00221153 | 20/03/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,001S Mức 5 | Lít | 44.35 | 31,130 | 1,380,724 | 8 | 110,458 | 0 | 1,491,181 | |
| 5.1 | C26TBT-00000272-WR0HSFXU7P3-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 35,020,944 | C26TBT | 1 | 00000272 | 20/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Xám - 3Kg | Bình | 8.00 | 381,500 | 3,052,000 | 8.00 | 244,160 | 0 | 35,020,944 | |
| 5.2 | C26TBT-00000272-WR0HSFXU7P3-DPH.xml | C26TBT | 1 | 00000272 | 20/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Xám - 800g | Hộp | 12.00 | 108,500 | 1,302,000 | 8.00 | 104,160 | |||||
| 5.3 | C26TBT-00000272-WR0HSFXU7P3-DPH.xml | C26TBT | 1 | 00000272 | 20/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Xám Lợt - 800g | Hộp | 24.00 | 108,500 | 2,604,000 | 8.00 | 208,320 | |||||
| 5.4 | C26TBT-00000272-WR0HSFXU7P3-DPH.xml | C26TBT | 1 | 00000272 | 20/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Xám Lợt - 3Kg | Bình | 8.00 | 381,500 | 3,052,000 | 8.00 | 244,160 | |||||
| 5.5 | C26TBT-00000272-WR0HSFXU7P3-DPH.xml | C26TBT | 1 | 00000272 | 20/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Xám Đậm - 3Kg | Bình | 8.00 | 381,500 | 3,052,000 | 8.00 | 244,160 | |||||
| 5.6 | C26TBT-00000272-WR0HSFXU7P3-DPH.xml | C26TBT | 1 | 00000272 | 20/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Xám Đậm - 800g | Hộp | 12.00 | 108,500 | 1,302,000 | 8.00 | 104,160 | |||||
| 5.7 | C26TBT-00000272-WR0HSFXU7P3-DPH.xml | C26TBT | 1 | 00000272 | 20/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Xám Đậm Mờ - 800g | Hộp | 12.00 | 108,500 | 1,302,000 | 8.00 | 104,160 | |||||
| 5.8 | C26TBT-00000272-WR0HSFXU7P3-DPH.xml | C26TBT | 1 | 00000272 | 20/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Xám Đậm Mờ - 3Kg | Bình | 8.00 | 381,500 | 3,052,000 | 8.00 | 244,160 | |||||
| 5.9 | C26TBT-00000272-WR0HSFXU7P3-DPH.xml | C26TBT | 1 | 00000272 | 20/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Vàng Kem - 3Kg | Bình | 4.00 | 381,500 | 1,526,000 | 8.00 | 122,080 | |||||
| 5.10 | C26TBT-00000272-WR0HSFXU7P3-DPH.xml | C26TBT | 1 | 00000272 | 20/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Vàng Kem - 800g | Hộp | 12.00 | 108,500 | 1,302,000 | 8.00 | 104,160 | |||||
| 5.11 | C26TBT-00000272-WR0HSFXU7P3-DPH.xml | C26TBT | 1 | 00000272 | 20/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Đen Mờ - 800g | Hộp | 12.00 | 105,000 | 1,260,000 | 8.00 | 100,800 | |||||
| 5.12 | C26TBT-00000272-WR0HSFXU7P3-DPH.xml | C26TBT | 1 | 00000272 | 20/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Đen Mờ - 3Kg | Bình | 8.00 | 374,500 | 2,996,000 | 8.00 | 239,680 | |||||
| 5.13 | C26TBT-00000272-WR0HSFXU7P3-DPH.xml | C26TBT | 1 | 00000272 | 20/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Trắng - 3Kg | Bình | 8.00 | 381,500 | 3,052,000 | 8.00 | 244,160 | |||||
| 5.14 | C26TBT-00000272-WR0HSFXU7P3-DPH.xml | C26TBT | 1 | 00000272 | 20/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Trắng Mờ - 4Kg | Bình | 4.00 | 500,500 | 2,002,000 | 8.00 | 160,160 | |||||
| 5.15 | C26TBT-00000272-WR0HSFXU7P3-DPH.xml | C26TBT | 1 | 00000272 | 20/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Trắng Mờ - 1Kg | Hộp | 12.00 | 130,900 | 1,570,800 | 8.00 | 125,664 | |||||
| 6.1 | 1_C26TXD_00217919.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,756,435 | C26TXD | 1 | 00217919 | 19/03/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | Lít | 65.00 | 25,019 | 1,626,304 | 8 | 130,104 | 0 | 1,756,408 | |
| 7.1 | hoadon-13295-26040314354034.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 293,100 | K26TCC | 1 | 13295 | 19/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHỨNG KHOÁN YUANTA VIỆT NAM - CHI NHÁNH CHỢ LỚN | 3700334885-001 | Số 521 Đường Hồng Bàng, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí môi giới tháng 03/2026 | Lần | 1.00 | 293,100 | 293,100 | 0 | 0 | 0 | 293,100 | |
| 8.1 | 1_K26TBC_17480844.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 29,000 | K26TBC | 1 | 17480844 | 19/03/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1339246488 | Chuyến | 1.00 | 23,255 | 23,255 | 8.00 | 1,860 | 0 | 29,000 | |
| 8.2 | 1_K26TBC_17480844.xml | K26TBC | 1 | 17480844 | 19/03/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | Chuyến | 1.00 | 3,597 | 3,597 | 8.00 | 288 | |||||
| 9.1 | 1_K26TBC_17524147.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 52,000 | K26TBC | 1 | 17524147 | 19/03/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1339384739 | Chuyến | 1.00 | 41,731 | 41,731 | 8.00 | 3,338 | 0 | 52,000 | |
| 9.2 | 1_K26TBC_17524147.xml | K26TBC | 1 | 17524147 | 19/03/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | Chuyến | 1.00 | 6,417 | 6,417 | 8.00 | 513 | |||||
| 10.1 | C26TAA-00007433-KQZRUZFPHIF-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 13,802,400 | C26TAA | 1 | 00007433 | 19/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC ODL CRVT & KHÁNG KHUẨN BASE A 4.5L | LON | 12.00 | 639,000 | 7,668,000 | 8.00 | 613,440 | 0 | 13,802,400 | |
| 10.2 | C26TAA-00007433-KQZRUZFPHIF-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00007433 | 19/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC ODL CRVT & KHÁNG KHUẨN 9102 WHITE 5L | LON | 8.00 | 639,000 | 5,112,000 | 8.00 | 408,960 | |||||