| TT | File | Tạo phiếu | Đã trả/Còn nợ | Ký hiệu | Mẫu số | Số HĐ | Ngày HĐ | HT Thanh toán | Tên đơn vị bán | MST | Địa chỉ | Nội dung HĐ | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế suất | Tiền thuế | Chiết khấu | Tổng tiền | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 555.81 | - | 74,524,924 | - | 5,754,853 | 1,380,000 | 78,899,777 | ||||||||||||||
| 1.1 | invoice(20).xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 4,480,618 | C26TRC | 1 | 00000088 | 26/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH REICHER | 0317322013 | 329/3 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vữa chống thấm Sikatop-107 Seal VN (AB) 25kg | Kg | 25.00 | 31,660 | 791,500 | 8.00 | 63,320 | 0 | 4,480,618 | |
| 1.2 | invoice(20).xml | C26TRC | 1 | 00000088 | 26/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH REICHER | 0317322013 | 329/3 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vữa rót Sikagrout GP | Kg | 125.00 | 8,020 | 1,002,500 | 8.00 | 80,200 | |||||
| 1.3 | invoice(20).xml | C26TRC | 1 | 00000088 | 26/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH REICHER | 0317322013 | 329/3 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phụ gia bê tông chống thấm Sika Latex TH - 25L | L | 25.00 | 53,120 | 1,328,000 | 8.00 | 106,240 | |||||
| 1.4 | invoice(20).xml | C26TRC | 1 | 00000088 | 26/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH REICHER | 0317322013 | 329/3 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phụ gia bê tông Sikament R-7 N - 5L | L | 5.00 | 19,034 | 95,170 | 8.00 | 7,614 | |||||
| 1.5 | invoice(20).xml | C26TRC | 1 | 00000088 | 26/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH REICHER | 0317322013 | 329/3 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phụ gia chống thấm Sikatop-109 Seal VN (AB) (15kg/set) | Kg | 15.00 | 58,580 | 878,700 | 8.00 | 70,296 | |||||
| 1.6 | invoice(20).xml | C26TRC | 1 | 00000088 | 26/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH REICHER | 0317322013 | 329/3 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vữa rót Sikagrout GP - 5Kg | Kg | 5.00 | 10,570 | 52,850 | 8.00 | 4,228 | |||||
| 2.1 | 1_K26TBC_5933098.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 12,000 | K26TBC | 1 | 5933098 | 25/01/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1290329255 | Chuyến | 1.00 | 9,653 | 9,653 | 8.00 | 772 | 0 | 12,000 | |
| 2.2 | 1_K26TBC_5933098.xml | K26TBC | 1 | 5933098 | 25/01/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | Chuyến | 1.00 | 1,458 | 1,458 | 8.00 | 117 | |||||
| 3.1 | 1C26TVT_00001389.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 4,600,000 | C26TVT | 1 | 00001389 | 24/01/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN LỐP XE VIỆT | 3701098567 | Số 18, Xa lộ Hà Nội, khu phố Hiệp Thắng, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Vỏ Xe 700-15/14 M276 MAXXIS VN | Bộ | 2.00 | 2,129,630 | 4,259,259 | 8 | 340,741 | 0 | 4,600,000 | |
| 4.1 | 1_001_K26TAD_45758_8345.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 57,089,146 | K26TAD | 1 | 45758 | 24/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5840931 - SON MAX CPHQ MO MK14-TRANG IML 5L | Lon | 24.00 | 202,740 | 4,865,760 | 8.00 | 389,261 | 0 | 57,089,146 | |
| 4.2 | 1_001_K26TAD_45758_8345.xml | K26TAD | 1 | 45758 | 24/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5840932 - SON MAX CPHQ MO MK14-TRANG IML 15L | Thùng | 10.00 | 567,300 | 5,673,000 | 8.00 | 453,840 | |||||
| 4.3 | 1_001_K26TAD_45758_8345.xml | K26TAD | 1 | 45758 | 24/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5979288 - MS ENAMEL A360 BASE A 2.5L | Lon | 12.00 | 205,000 | 2,460,000 | 8.00 | 196,800 | |||||
| 4.4 | 1_001_K26TAD_45758_8345.xml | K26TAD | 1 | 45758 | 24/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5840933 - SON MAX CPHQ MO MK14-BASE A IML 5L | Lon | 24.00 | 194,370 | 4,664,880 | 8.00 | 373,190 | |||||
| 4.5 | 1_001_K26TAD_45758_8345.xml | K26TAD | 1 | 45758 | 24/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5840934 - SON MAX CPHQ MO MK14-BASE A IML 15L | Thùng | 10.00 | 547,770 | 5,477,700 | 8.00 | 438,216 | |||||
| 4.6 | 1_001_K26TAD_45758_8345.xml | K26TAD | 1 | 45758 | 24/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5800228 - SON DS INSPIRE MO 39A-BASE A IML 5L | Lon | 8.00 | 438,030 | 3,504,240 | 8.00 | 280,339 | |||||
| 4.7 | 1_001_K26TAD_45758_8345.xml | K26TAD | 1 | 45758 | 24/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5800218 - SON DS INSPIRE MO 39A-BASE A IML 15L | Thùng | 4.00 | 1,261,080 | 5,044,320 | 8.00 | 403,546 | |||||
| 4.8 | 1_001_K26TAD_45758_8345.xml | K26TAD | 1 | 45758 | 24/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5828033 - DN ACOTONE TINTER WH1 COL_VN 1L | Lon | 2.00 | 359,100 | 718,200 | 8.00 | 57,456 | |||||
| 4.9 | 1_001_K26TAD_45758_8345.xml | K26TAD | 1 | 45758 | 24/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5828135 - DN ACOTONE TINTER BU1 COL_VN 1L | Lon | 2.00 | 389,500 | 779,000 | 8.00 | 62,320 | |||||
| 4.10 | 1_001_K26TAD_45758_8345.xml | K26TAD | 1 | 45758 | 24/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5875158 - DS EC ANTIVIRUS MATT 99A BASE A 5L | Lon | 16.00 | 539,400 | 8,630,400 | 8.00 | 690,432 | |||||
| 4.11 | 1_001_K26TAD_45758_8345.xml | K26TAD | 1 | 45758 | 24/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5875155 - DS EC ANTIVIRUS MATT 99A BASE A 1L | Lon | 24.00 | 117,180 | 2,812,320 | 8.00 | 224,986 | |||||
| 4.12 | 1_001_K26TAD_45758_8345.xml | K26TAD | 1 | 45758 | 24/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5750960 - MAX TOTAL INT MT 30C-WHITE IML 15L | Thùng | 10.00 | 823,050 | 8,230,500 | 8.00 | 658,440 | |||||
| 5.1 | 1C26TDL_00002262.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 4,380,000 | C26TDL | 1 | 00002262 | 24/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH HÀ ĐẠI LỘC | 0315108751 | 277A Bình Đông, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Keo dán gạch Sika Tilebond GP - 25kg/ 1Bao | Bao | 20.00 | 180,556 | 3,611,111 | 8.00 | 288,889 | 0 | 4,380,000 | |
| 5.2 | 1C26TDL_00002262.xml | C26TDL | 1 | 00002262 | 24/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH HÀ ĐẠI LỘC | 0315108751 | 277A Bình Đông, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Keo dán gạch Sika Tilebond GP - 5kg/ 1Bao | Bao | 10.00 | 44,444 | 444,444 | 8.00 | 35,556 | |||||
| 5.3 | 1C26TDL_00002262.xml | C26TDL | 1 | 00002262 | 24/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH HÀ ĐẠI LỘC | 0315108751 | 277A Bình Đông, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Keo dán gạch Sika Tilebond GP - 25kg/ 1Bao | Bao | 3.00 | 0 | 0 | 8.00 | 0 | |||||
| 5.4 | 1C26TDL_00002262.xml | C26TDL | 1 | 00002262 | 24/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH HÀ ĐẠI LỘC | 0315108751 | 277A Bình Đông, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Keo dán gạch Sika Tilebond GP - 5kg/ 1Bao | Bao | 1.00 | 0 | 0 | 8.00 | 0 | |||||
| 6.1 | C26TAA-00000025-OP8I8YEMK8B-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,200,000 | C26TAA | 2 | 00000025 | 23/01/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH TM-DV PHÁP LÝ GIA MINH | 3301732066 | Số 135 Sóng Hồng, Phường Phú Bài, Thành phố Huế, Việt Nam | Dịch vụ thay đổi thông tin trên giấy phép kinh doanh | 1.00 | 1,200,000 | 1,200,000 | 0 | 0 | 0 | 1,200,000 | ||
| 7.1 | 0100107518041_1538.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 20,000 | C26MBB | 5 | 1538 | 23/01/26 | TM/CK | CHI NHÁNH TỔNG CÔNG TY HÀNG KHÔNG VIỆT NAM – CTCP KHU VỰC VIỆT NAM | 0100107518-041 | Số 49 Trường Sơn, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh | Loại phương tiện: Xe khách từ 7 chỗ đến 15 chỗ/xe tải từ 1 tấn đến dưới 3 tấn | lượt | 1.00 | 18,519 | 18,519 | 8 | 1,482 | 0 | 20,001 | |
| 8.1 | 1_C26TXD_00063858.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,147,155 | C26TXD | 1 | 00063858 | 23/01/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | Lít | 64.81 | 16,389 | 1,062,180 | 8 | 84,974 | 0 | 1,147,155 | |
| 9.1 | 2026012355.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 5,961,602 | C26TYY | 1 | 55 | 23/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM PAINT MARKETING | 0313939359 | Số 522 Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn KUROBUSHI #102-màu trắng | lon | 24.00 | 63,889 | 1,533,333 | 8.00 | 98,133 | 1,380,000 | 5,961,600 | |
| 9.2 | 2026012355.xml | C26TYY | 1 | 55 | 23/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM PAINT MARKETING | 0313939359 | Số 522 Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn KUROBUSHI #109-màu đen | lon | 12.00 | 63,889 | 766,667 | 8.00 | 49,067 | |||||
| 9.3 | 2026012355.xml | C26TYY | 1 | 55 | 23/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM PAINT MARKETING | 0313939359 | Số 522 Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn KUROBUSHI #124-màu bạc | lon | 12.00 | 63,889 | 766,667 | 8.00 | 49,067 | |||||
| 9.4 | 2026012355.xml | C26TYY | 1 | 55 | 23/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM PAINT MARKETING | 0313939359 | Số 522 Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn KUROBUSHI #128-màu trong | lon | 12.00 | 63,889 | 766,667 | 8.00 | 49,067 | |||||
| 9.5 | 2026012355.xml | C26TYY | 1 | 55 | 23/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM PAINT MARKETING | 0313939359 | Số 522 Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn KUROBUSHI SP#F2-màu trắng mờ | lon | 12.00 | 63,889 | 766,667 | 8.00 | 49,067 | |||||
| 9.6 | 2026012355.xml | C26TYY | 1 | 55 | 23/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM PAINT MARKETING | 0313939359 | Số 522 Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn KUROBUSHI SP#H2***-600C màu đen (sơn chịu nhiệt) | lon | 12.00 | 118,519 | 1,422,222 | 8.00 | 91,022 | |||||
| 9.7 | 2026012355.xml | C26TYY | 1 | 55 | 23/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM PAINT MARKETING | 0313939359 | Số 522 Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn KUROBUSHI #UCH210*-lớp bề mặt | lon | 12.00 | 73,148 | 877,778 | 8.00 | 56,178 | |||||
| 9.8 | 2026012355.xml | C26TYY | 1 | 55 | 23/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM PAINT MARKETING | 0313939359 | Số 522 Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn KUROBUSHI #109A-màu đen phẳng (Hàng khuyến mại không thu tiền) | lon | 8.00 | 0 | 0 | 8.00 | 0 | |||||
| 10.1 | 0300604002-C26GAK72916.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 10,000 | C26GAK | 5 | 72916 | 23/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÁT TRIỂN PHÚ MỸ HƯNG | 0300604002 | Lầu 23, Tòa nhà Phú Mỹ Hưng, Số 8 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | CƯỚC ĐƯỜNG BỘ TUYẾN ĐƯỜNG BẮC NHÀ BÈ NAM BÌNH CHÁNH (ĐL. NGUYỄN VĂN LINH) | Cont | 1.00 | 9,259 | 9,259 | 0 | 0 | 0 | 9,259 | |