| TT | File | Tạo phiếu | Đã trả/Còn nợ | Ký hiệu | Mẫu số | Số HĐ | Ngày HĐ | HT Thanh toán | Tên đơn vị bán | MST | Địa chỉ | Nội dung HĐ | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế suất | Tiền thuế | Chiết khấu | Tổng tiền | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 290.07 | - | 7,546,508 | - | 602,171 | 0 | 8,148,678 | ||||||||||||||
| 1.1 | 1_K26TBC_4673323.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 51,000 | K26TBC | 1 | 4673323 | 21/01/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1285455341 | Chuyến | 1.00 | 42,264 | 42,264 | 8.00 | 3,381 | 0 | 51,000 | |
| 1.2 | 1_K26TBC_4673323.xml | K26TBC | 1 | 4673323 | 21/01/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | Chuyến | 1.00 | 4,958 | 4,958 | 8.00 | 397 | |||||
| 2.1 | invoice (4) 2.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 9,818 | K26GBB | 5 | 8012 | 21/01/26 | TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG HÓA TÂN SƠN NHẤT | 0301215249 | Số 46-48, Đường Hậu Giang, Phường Tân Sơn Nhất, TP. Hồ Chí Minh | Block đầu | 90 Phút/Block | - | - | 9,091 | 8 | 727 | 0 | 9,818 | |
| 3.1 | 1C26TYZ_00000386.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 6,800,000 | C26TYZ | 1 | 00000386 | 21/01/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VẬT LIỆU XÂY DỰNG TIẾN TRƯỜNG | 0313972500 | 70/48 ấp 3, Xã Đông Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vữa chà ron Cá Sấu Premium Plus (White - J0204171001-G700, 1gói = 1kg) | Gói | 220.00 | 28,620 | 6,296,297 | 8 | 503,704 | 0 | 6,800,000 | |
| 4.1 | 0110269067-001_1C26MHC_6013751.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 93,000 | C26MHC | 1 | 06013751 | 20/01/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KFDFG3DVYQTFADZWXKVEJXWV | Chuyến | 1.00 | 80,342 | 80,342 | 8.00 | 6,427 | 0 | 93,000 | |
| 4.2 | 0110269067-001_1C26MHC_6013751.xml | C26MHC | 1 | 06013751 | 20/01/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí nền tảng mã 01KFDFG3DVYQTFADZWXKVEJXWV | Chuyến | 1.00 | 6,231 | 6,231 | 0.00 | 0 | |||||
| 5.1 | 0300604002-C26GAK62222.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 10,000 | C26GAK | 5 | 62222 | 20/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN PHÁT TRIỂN PHÚ MỸ HƯNG | 0300604002 | Lầu 23, Tòa nhà Phú Mỹ Hưng, Số 8 Hoàng Văn Thái, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | CƯỚC ĐƯỜNG BỘ TUYẾN ĐƯỜNG BẮC NHÀ BÈ NAM BÌNH CHÁNH (ĐL. NGUYỄN VĂN LINH) | Cont | 1.00 | 9,259 | 9,259 | 0 | 0 | 0 | 9,259 | |
| 6.1 | invoice (1) 2.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 9,818 | K26GBB | 5 | 7469 | 20/01/26 | TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DỊCH VỤ HÀNG HÓA TÂN SƠN NHẤT | 0301215249 | Số 46-48, Đường Hậu Giang, Phường Tân Sơn Nhất, TP. Hồ Chí Minh | Block đầu | 90 Phút/Block | - | - | 9,091 | 8 | 727 | 0 | 9,818 | |
| 7.1 | 1_C26TXD_00054377.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,020,782 | C26TXD | 1 | 00054377 | 20/01/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | Lít | 59.07 | 16,000 | 945,168 | 8 | 75,613 | 0 | 1,020,781 | |
| 8.1 | 1_K26TBC_4619875.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 67,000 | K26TBC | 1 | 4619875 | 20/01/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1285244303 | Chuyến | 1.00 | 53,773 | 53,773 | 8.00 | 4,302 | 0 | 67,000 | |
| 8.2 | 1_K26TBC_4619875.xml | K26TBC | 1 | 4619875 | 20/01/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | Chuyến | 1.00 | 8,264 | 8,264 | 8.00 | 661 | |||||
| 9.1 | 0110269067-001_1C26MHC_6062918.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 48,000 | C26MHC | 1 | 06062918 | 20/01/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KFDSMTAXHVEGHC9WNAQBDBDR | Chuyến | 1.00 | 50,106 | 50,106 | 8.00 | 4,008 | 0 | 68,000 | |
| 9.2 | 0110269067-001_1C26MHC_6062918.xml | C26MHC | 1 | 06062918 | 20/01/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Chiết khấu thương mại/ giảm giá mã 01KFDSMTAXHVEGHC9WNAQBDBDR | Chuyến | 1.00 | 9,259 | 9,259 | 8.00 | 741 | |||||
| 9.3 | 0110269067-001_1C26MHC_6062918.xml | C26MHC | 1 | 06062918 | 20/01/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí nền tảng mã 01KFDSMTAXHVEGHC9WNAQBDBDR | Chuyến | 1.00 | 3,886 | 3,886 | 0.00 | 0 | |||||
| 10.1 | invoice_xml_0317656055_19012611044951C98568.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 20,000 | C26GMT | 5 | 5586 | 19/01/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN CẢNG TRANSIMEX | 0317656055 | 429/8 đường Song Hành Hà Nội, Khu phố 52, Phường Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vé Thu Tiền Bến Bãi Đậu Xe Tải | Vé | 1.00 | 18,519 | 18,519 | 8 | 1,482 | 0 | 20,001 | |