📦 Danh sách Phiếu nhập
| # | Mã PO | Loại hình hoạt động | Số HĐ | Nhà cung cấp | MST nhà cung cấp | Tiền hàng | Tiền thuế | Thanh toán | Ngày tạo | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 121 | PN20260406-005 | Chưa chọn | 00010526 | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | 0 | 0 | 0 | 06/04/26 | 👁 ✏️ |
| 122 | PN20260406-004 | Chưa chọn | 00280907 | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | 0 | 0 | 2,321,619 | 06/04/26 | 👁 ✏️ |
| 123 | PN20260406-003 | Chưa chọn | 21561078 | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | 0 | 1,704 | 23,000 | 06/04/26 | 👁 ✏️ |
| 124 | PN20260406-002 | Chưa chọn | 21576922 | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | 0 | 2,667 | 36,000 | 06/04/26 | 👁 ✏️ |
| 125 | PN20260406-001 | Chưa chọn | 9866841 | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | 0 | 815 | 11,000 | 06/04/26 | 👁 ✏️ |
| 126 | PN20260404-001 | Chưa chọn | 00002527 | CÔNG TY CỔ PHẦN ANT JOURNEY | 0318823252 | 0 | 82,720 | 1,116,720 | 04/04/26 | 👁 ✏️ |
| 127 | PN20260403-001 | Chưa chọn | 00271321 | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | 0 | 0 | 2,200,443 | 03/04/26 | 👁 ✏️ |
| 128 | PN20260402-002 | Chưa chọn | 00010049 | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | 0 | 0 | 0 | 02/04/26 | 👁 ✏️ |
| 129 | PN20260402-001 | Chưa chọn | 00268150 | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | 0 | 0 | 0 | 02/04/26 | 👁 ✏️ |
| 130 | PN20260401-004 | Chưa chọn | 00000097 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI LOGISTICS MINH QUÂN | 0317894282 | 0 | 48,000 | 648,000 | 01/04/26 | 👁 ✏️ |