| TT | File | Tạo phiếu | Đã trả/Còn nợ | Ký hiệu | Mẫu số | Số HĐ | Ngày HĐ | HT Thanh toán | Tên đơn vị bán | MST | Địa chỉ | Nội dung HĐ | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế suất | Tiền thuế | Chiết khấu | Tổng tiền | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 1,372.00 | - | 70,580,562 | - | 5,644,960 | 0 | 76,225,522 | ||||||||||||||
| 1.1 | C26TLA684.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 7,425,921 | C26TLA | 1 | 684 | 25/02/26 | CK | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CỌ VIỆT MỸ - CHI NHÁNH LONG AN | 0306151133-004 | 98D Đường Ấp 4 (Bờ Đông), Xã Lương Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam | Cọ lăn Việt Mỹ 9in | Cây | 275.00 | 13,881 | 3,817,275 | 8.00 | 305,382 | 0 | 7,425,921 | |
| 1.2 | C26TLA684.xml | C26TLA | 1 | 684 | 25/02/26 | CK | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CỌ VIỆT MỸ - CHI NHÁNH LONG AN | 0306151133-004 | 98D Đường Ấp 4 (Bờ Đông), Xã Lương Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam | Cọ lăn chỉ mini Việt Mỹ 6cm | Cây | 926.00 | 3,303 | 3,058,578 | 8.00 | 244,686 | |||||
| 2.1 | C26TAA-00004585-SQ7J2NRPHA7-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 5,456,160 | C26TAA | 1 | 00004585 | 24/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC MATEX BASE B 18L | THÙNG | 4.00 | 1,263,000 | 5,052,000 | 8 | 404,160 | 0 | 5,456,160 | |
| 3.1 | C26TAA-00004569-KQ7FA7M33IF-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 53,654,400 | C26TAA | 1 | 00004569 | 24/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC VATEX 9102 WHITE 17L | THÙNG | 4.00 | 652,000 | 2,608,000 | 8.00 | 208,640 | 0 | 53,654,400 | |
| 3.2 | C26TAA-00004569-KQ7FA7M33IF-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00004569 | 24/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC VATEX 9102 WHITE 4.8K | LON | 12.00 | 187,000 | 2,244,000 | 8.00 | 179,520 | |||||
| 3.3 | C26TAA-00004569-KQ7FA7M33IF-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00004569 | 24/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC SUPER MATEX BASE A 5L | LON | 8.00 | 552,000 | 4,416,000 | 8.00 | 353,280 | |||||
| 3.4 | C26TAA-00004569-KQ7FA7M33IF-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00004569 | 24/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC WEATHERGARD PLUS+ BASE A 4.5L | LON | 4.00 | 1,512,000 | 6,048,000 | 8.00 | 483,840 | |||||
| 3.5 | C26TAA-00004569-KQ7FA7M33IF-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00004569 | 24/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC ODL CRVT & KHÁNG KHUẨN BASE B 4.5L | LON | 4.00 | 582,000 | 2,328,000 | 8.00 | 186,240 | |||||
| 3.6 | C26TAA-00004569-KQ7FA7M33IF-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00004569 | 24/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC ODL CRVT & KHÁNG KHUẨN BASE A 0.9L | LON | 60.00 | 137,000 | 8,220,000 | 8.00 | 657,600 | |||||
| 3.7 | C26TAA-00004569-KQ7FA7M33IF-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00004569 | 24/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC MATEX SẮC MÀU DỊU MÁT BASE A 16.2L | THÙNG | 12.00 | 843,000 | 10,116,000 | 8.00 | 809,280 | |||||
| 3.8 | C26TAA-00004569-KQ7FA7M33IF-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00004569 | 24/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC MATEX SẮC MÀU DỊU MÁT SUPER WHITE 17L | THÙNG | 10.00 | 851,000 | 8,510,000 | 8.00 | 680,800 | |||||
| 3.9 | C26TAA-00004569-KQ7FA7M33IF-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00004569 | 24/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | CHỐNG THẤM NIPPON WP 100 WHITE CHỐNG THẤM 1K | LON | 11.00 | 166,000 | 1,826,000 | 8.00 | 146,080 | |||||
| 3.10 | C26TAA-00004569-KQ7FA7M33IF-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00004569 | 24/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC WP 200 PLUS BASE A 6K | LON | 4.00 | 841,000 | 3,364,000 | 8.00 | 269,120 | |||||
| 4.1 | C26TAA-00004575-LQ7GTO9UJBE-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 9,329,040 | C26TAA | 1 | 00004575 | 24/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC MATEX SẮC MÀU DỊU MÁT SUPER WHITE 5L | LON | 24.00 | 289,000 | 6,936,000 | 8.00 | 554,880 | 0 | 9,329,040 | |
| 4.2 | C26TAA-00004575-LQ7GTO9UJBE-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00004575 | 24/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC MATEX SẮC MÀU DỊU MÁT SUPER WHITE 17L | THÙNG | 2.00 | 851,000 | 1,702,000 | 8.00 | 136,160 | |||||
| 5.1 | 0110269067_1C26MHA_21397453.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 17,000 | C26MHA | 1 | 21397453 | 22/02/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KJ2HG8NP7F1PJ0SRN81M1YS6 | Chuyến | 1.00 | 17,278 | 17,278 | 8.00 | 1,382 | 0 | 23,000 | |
| 5.2 | 0110269067_1C26MHA_21397453.xml | C26MHA | 1 | 21397453 | 22/02/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Chiết khấu thương mại/ giảm giá mã 01KJ2HG8NP7F1PJ0SRN81M1YS6 | Chuyến | 1.00 | 2,778 | 2,778 | 8.00 | 222 | |||||
| 5.3 | 0110269067_1C26MHA_21397453.xml | C26MHA | 1 | 21397453 | 22/02/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Phí nền tảng mã 01KJ2HG8NP7F1PJ0SRN81M1YS6 | Chuyến | 1.00 | 1,340 | 1,340 | 0.00 | 0 | |||||
| 6.1 | 0110269067-001_1C26MHC_15821143.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 62,000 | C26MHC | 1 | 15821143 | 22/02/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KJ2JKBMHG7DVVZ5QBTSEHVHG | Chuyến | 1.00 | 53,561 | 53,561 | 8.00 | 4,285 | 0 | 62,000 | |
| 6.2 | 0110269067-001_1C26MHC_15821143.xml | C26MHC | 1 | 15821143 | 22/02/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí nền tảng mã 01KJ2JKBMHG7DVVZ5QBTSEHVHG | Chuyến | 1.00 | 4,154 | 4,154 | 0.00 | 0 | |||||
| 7.1 | 0110269067_1C26MHA_21332617.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 103,000 | C26MHA | 1 | 21332617 | 22/02/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KJ27RNW1H5AQY3703ETYTTTP | Chuyến | 1.00 | 88,981 | 88,981 | 8.00 | 7,118 | 0 | 103,000 | |
| 7.2 | 0110269067_1C26MHA_21332617.xml | C26MHA | 1 | 21332617 | 22/02/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Phí nền tảng mã 01KJ27RNW1H5AQY3703ETYTTTP | Chuyến | 1.00 | 6,901 | 6,901 | 0.00 | 0 | |||||
| 8.1 | 0110269067-001_1C26MHC_15846514.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 28,000 | C26MHC | 1 | 15846514 | 22/02/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KJ2RG8RJCBBRMP4NQC1A44E4 | Chuyến | 1.00 | 24,189 | 24,189 | 8.00 | 1,935 | 0 | 28,000 | |
| 8.2 | 0110269067-001_1C26MHC_15846514.xml | C26MHC | 1 | 15846514 | 22/02/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí nền tảng mã 01KJ2RG8RJCBBRMP4NQC1A44E4 | Chuyến | 1.00 | 1,876 | 1,876 | 0.00 | 0 | |||||
| 9.1 | 0110269067-001_1C26MHC_14454462.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 80,000 | C26MHC | 1 | 14454462 | 15/02/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KHGXH8EA0XVZ40FH02D26NHW | Chuyến | 1.00 | 74,074 | 74,074 | 8 | 5,926 | 0 | 80,000 | |
| 10.1 | 0110269067_1C26MHA_19571751.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 64,000 | C26MHA | 1 | 19571751 | 14/02/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KHE5EXA8HAQW3Y0ER722BP28 | Chuyến | 1.00 | 55,289 | 55,289 | 8.00 | 4,423 | 0 | 64,000 | |
| 10.2 | 0110269067_1C26MHA_19571751.xml | C26MHA | 1 | 19571751 | 14/02/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Phí nền tảng mã 01KHE5EXA8HAQW3Y0ER722BP28 | Chuyến | 1.00 | 4,288 | 4,288 | 0.00 | 0 | |||||