| TT | File | Tạo phiếu | Đã trả/Còn nợ | Ký hiệu | Mẫu số | Số HĐ | Ngày HĐ | HT Thanh toán | Tên đơn vị bán | MST | Địa chỉ | Nội dung HĐ | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế suất | Tiền thuế | Chiết khấu | Tổng tiền | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 972.00 | - | 144,803,733 | - | 11,584,191 | 0 | 156,387,924 | ||||||||||||||
| 1.1 | 1_001_K26TAD_212255_8345.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 18,367,258 | K26TAD | 1 | 212255 | 24/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5141619 - DS PUTTY 40K/A502-29133, 40K | Bao | 10.00 | 385,280 | 3,852,800 | 8.00 | 308,224 | 0 | 18,367,258 | |
| 1.2 | 1_001_K26TAD_212255_8345.xml | K26TAD | 1 | 212255 | 24/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5557416 - SON DS AMBIANCE 5IN1 PEARL 66A-75060 15L | Thùng | 4.00 | 3,288,480 | 13,153,920 | 8.00 | 1,052,314 | |||||
| 2.1 | 1_001_K26TAD_213529_8345.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 74,176,949 | K26TAD | 1 | 213529 | 24/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5557417 - SON DS AMB 5IN1 PEARL MO 66A- BASE A 15L | Thùng | 4.00 | 3,208,500 | 12,834,000 | 8.00 | 1,026,720 | 0 | 74,176,949 | |
| 2.2 | 1_001_K26TAD_213529_8345.xml | K26TAD | 1 | 213529 | 24/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5875154 - DS EC ANTIVIRUS MATT 99A WHITE 15L | Thùng | 4.00 | 1,570,770 | 6,283,080 | 8.00 | 502,646 | |||||
| 2.3 | 1_001_K26TAD_213529_8345.xml | K26TAD | 1 | 213529 | 24/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5840931 - SON MAX CPHQ MO MK14-TRANG IML 5L | Lon | 4.00 | 202,740 | 810,960 | 8.00 | 64,877 | |||||
| 2.4 | 1_001_K26TAD_213529_8345.xml | K26TAD | 1 | 213529 | 24/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK9063053 - DS INSPIRE INT 2IN1 WHITE 5L | Lon | 8.00 | 465,000 | 3,720,000 | 8.00 | 297,600 | |||||
| 2.5 | 1_001_K26TAD_213529_8345.xml | K26TAD | 1 | 213529 | 24/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK9063057 - DS INSPIRE INT 2IN1 WHITE 15L | Thùng | 6.00 | 1,292,700 | 7,756,200 | 8.00 | 620,496 | |||||
| 2.6 | 1_001_K26TAD_213529_8345.xml | K26TAD | 1 | 213529 | 24/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK9063040 - DS INSPIRE INT 2IN1 BASE A 1L | Lon | 24.00 | 94,860 | 2,276,640 | 8.00 | 182,131 | |||||
| 2.7 | 1_001_K26TAD_213529_8345.xml | K26TAD | 1 | 213529 | 24/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK9063052 - DS INSPIRE INT 2IN1 BASE E 1L | Lon | 6.00 | 76,260 | 457,560 | 8.00 | 36,605 | |||||
| 2.8 | 1_001_K26TAD_213529_8345.xml | K26TAD | 1 | 213529 | 24/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK9063054 - DS INSPIRE INT 2IN1 BASE A 5L | Lon | 12.00 | 465,000 | 5,580,000 | 8.00 | 446,400 | |||||
| 2.9 | 1_001_K26TAD_213529_8345.xml | K26TAD | 1 | 213529 | 24/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK9063056 - DS INSPIRE INT 2IN1 BASE E 5L | Lon | 4.00 | 370,140 | 1,480,560 | 8.00 | 118,445 | |||||
| 2.10 | 1_001_K26TAD_213529_8345.xml | K26TAD | 1 | 213529 | 24/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK9063058 - DS INSPIRE INT 2IN1 BASE A 15L | Thùng | 14.00 | 1,292,700 | 18,097,800 | 8.00 | 1,447,824 | |||||
| 2.11 | 1_001_K26TAD_213529_8345.xml | K26TAD | 1 | 213529 | 24/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5745981 - SON DS AMB 5IN1 IML PEARL 66A-75060 5L | Lon | 4.00 | 1,156,920 | 4,627,680 | 8.00 | 370,214 | |||||
| 2.12 | 1_001_K26TAD_213529_8345.xml | K26TAD | 1 | 213529 | 24/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5876629 - DS EASYCLEAN INT PRIMER A935 5L IML | Lon | 4.00 | 490,110 | 1,960,440 | 8.00 | 156,835 | |||||
| 2.13 | 1_001_K26TAD_213529_8345.xml | K26TAD | 1 | 213529 | 24/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5876630 - DS EASYCLEAN INT PRIMER A935 15L IML | Thùng | 2.00 | 1,398,720 | 2,797,440 | 8.00 | 223,795 | |||||
| 3.1 | 1_K26TBC_25584203.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 29,000 | K26TBC | 1 | 25584203 | 24/04/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1370462236 | Chuyến | 1.00 | 23,644 | 23,644 | 8.00 | 1,892 | 0 | 29,000 | |
| 3.2 | 1_K26TBC_25584203.xml | K26TBC | 1 | 25584203 | 24/04/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | Chuyến | 1.00 | 3,208 | 3,208 | 8.00 | 257 | |||||
| 4.1 | C26TTP-00001444-MS7Z3N4JN7D-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 18,370,000 | C26TTP | 1 | 00001444 | 23/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NAM THIÊN PHÚ | 0314857613 | 31-33 Trường Chinh, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | SƠN MAJESTIC ĐHH MỜ (MỚI) BASE B 4.5L | Lon | 1.00 | 591,667 | 591,667 | 8.00 | 47,333 | 0 | 18,370,000 | |
| 4.2 | C26TTP-00001444-MS7Z3N4JN7D-DPH.xml | C26TTP | 1 | 00001444 | 23/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NAM THIÊN PHÚ | 0314857613 | 31-33 Trường Chinh, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn Essence Che Phủ TD Mờ Base C 4.5L | Lon | 1.00 | 412,037 | 412,037 | 8.00 | 32,963 | |||||
| 4.3 | C26TTP-00001444-MS7Z3N4JN7D-DPH.xml | C26TTP | 1 | 00001444 | 23/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NAM THIÊN PHÚ | 0314857613 | 31-33 Trường Chinh, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | SƠN JOTAPLAST SUPER WHITE 17L | Thùng | 10.00 | 641,667 | 6,416,667 | 8.00 | 513,333 | |||||
| 4.4 | C26TTP-00001444-MS7Z3N4JN7D-DPH.xml | C26TTP | 1 | 00001444 | 23/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NAM THIÊN PHÚ | 0314857613 | 31-33 Trường Chinh, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | SƠN JOTAPLAST SUPER WHITE 5L | Lon | 16.00 | 218,519 | 3,496,296 | 8.00 | 279,704 | |||||
| 4.5 | C26TTP-00001444-MS7Z3N4JN7D-DPH.xml | C26TTP | 1 | 00001444 | 23/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NAM THIÊN PHÚ | 0314857613 | 31-33 Trường Chinh, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | SƠN JOTAPLAST BASE A 16.2L | Thùng | 10.00 | 609,259 | 6,092,593 | 8.00 | 487,407 | |||||
| 5.1 | 1C26TBT-00000368-ĐPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 21,299,118 | C26TBT | 1 | 00000368 | 23/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Đen - 2,8Kg | Bình | 2.00 | 404,390 | 808,780 | 8.00 | 64,702 | 0 | 21,299,117 | |
| 5.2 | 1C26TBT-00000368-ĐPH.xml | C26TBT | 1 | 00000368 | 23/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Đen - 800g | Hộp | 12.00 | 123,606 | 1,483,272 | 8.00 | 118,662 | |||||
| 5.3 | 1C26TBT-00000368-ĐPH.xml | C26TBT | 1 | 00000368 | 23/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Yamaha Đậm - 800g | Hộp | 10.00 | 127,726 | 1,277,260 | 8.00 | 102,181 | |||||
| 5.4 | 1C26TBT-00000368-ĐPH.xml | C26TBT | 1 | 00000368 | 23/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Yamaha Đậm - 2,8Kg | Bình | 4.00 | 412,478 | 1,649,912 | 8.00 | 131,993 | |||||
| 5.5 | 1C26TBT-00000368-ĐPH.xml | C26TBT | 1 | 00000368 | 23/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Xanh Ngọc - 3Kg | Bình | 1.00 | 440,785 | 440,785 | 8.00 | 35,263 | |||||
| 5.6 | 1C26TBT-00000368-ĐPH.xml | C26TBT | 1 | 00000368 | 23/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Xanh Ngọc - 800g | Hộp | 24.00 | 127,726 | 3,065,424 | 8.00 | 245,234 | |||||
| 5.7 | 1C26TBT-00000368-ĐPH.xml | C26TBT | 1 | 00000368 | 23/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Trắng Mờ - 1Kg | Hộp | 12.00 | 154,095 | 1,849,140 | 8.00 | 147,931 | |||||
| 5.8 | 1C26TBT-00000368-ĐPH.xml | C26TBT | 1 | 00000368 | 23/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Yamaha - 800g | Hộp | 12.00 | 127,726 | 1,532,712 | 8.00 | 122,617 | |||||
| 5.9 | 1C26TBT-00000368-ĐPH.xml | C26TBT | 1 | 00000368 | 23/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Đen Mờ - 800g | Hộp | 12.00 | 123,606 | 1,483,272 | 8.00 | 118,662 | |||||
| 5.10 | 1C26TBT-00000368-ĐPH.xml | C26TBT | 1 | 00000368 | 23/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Xám Lợt - 800g | Hộp | 48.00 | 127,726 | 6,130,848 | 8.00 | 490,468 | |||||
| 6.1 | C26TAA-00011827-RS7MPFI8PE8-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 15,249,600 | C26TAA | 1 | 00011827 | 23/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC ODL CRVT & KHÁNG KHUẨN BASE C 0.9L | LON | 12.00 | 133,000 | 1,596,000 | 8.00 | 127,680 | 0 | 15,249,600 | |
| 6.2 | C26TAA-00011827-RS7MPFI8PE8-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00011827 | 23/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC MATEX 9103 BLACK 5K | LON | 12.00 | 406,000 | 4,872,000 | 8.00 | 389,760 | |||||
| 6.3 | C26TAA-00011827-RS7MPFI8PE8-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00011827 | 23/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC EASY WASH SEALER 5L | LON | 8.00 | 559,000 | 4,472,000 | 8.00 | 357,760 | |||||
| 6.4 | C26TAA-00011827-RS7MPFI8PE8-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00011827 | 23/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC EASY WASH SEALER 15L | THÙNG | 2.00 | 1,590,000 | 3,180,000 | 8.00 | 254,400 | |||||
| 7.1 | C26TAA-00011745-LS6EKWUJILE-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 0 | C26TAA | 1 | 00011745 | 22/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC ODL CRVT & KHÁNG KHUẨN 9102 WHITE 5L | LON | 12.00 | 0 | 0 | 0.00 | 0 | 0 | 0 | |
| 7.2 | C26TAA-00011745-LS6EKWUJILE-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00011745 | 22/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC ODL CRVT & KHÁNG KHUẨN BASE A 13.5L | THÙNG | 2.00 | 0 | 0 | 0.00 | 0 | |||||
| 7.3 | C26TAA-00011745-LS6EKWUJILE-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00011745 | 22/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC ODL CRVT & KHÁNG KHUẨN BASE A 4.5L | LON | 8.00 | 0 | 0 | 0.00 | 0 | |||||
| 7.4 | C26TAA-00011745-LS6EKWUJILE-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00011745 | 22/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC ODL CRVT & KHÁNG KHUẨN BASE D 0.9L | LON | 5.00 | 0 | 0 | 0.00 | 0 | |||||
| 7.5 | C26TAA-00011745-LS6EKWUJILE-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00011745 | 22/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | CHỐNG THẤM NIPPON WP 100 WHITE CHỐNG THẤM 1K | LON | 1.00 | 0 | 0 | 0.00 | 0 | |||||
| 7.6 | C26TAA-00011745-LS6EKWUJILE-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00011745 | 22/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Hàng khuyến mãi không thu tiền | - | - | 0 | 0.00 | 0 | ||||||
| 8.1 | HoaDon-0310906034-0001298.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 3,564,000 | C26TAB | 1 | 0001298 | 22/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ABRIMEX | 0310906034 | 164 Văn Thân, Phường Bình Tiên, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Giấy nhám (9" x 11") | Tờ | 200.00 | 5,300 | 1,060,000 | 8.00 | 84,800 | 0 | 3,564,000 | |
| 8.2 | HoaDon-0310906034-0001298.xml | C26TAB | 1 | 0001298 | 22/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ABRIMEX | 0310906034 | 164 Văn Thân, Phường Bình Tiên, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Giấy nhám Japan (9" x 11") | Tờ | 100.00 | 5,600 | 560,000 | 8.00 | 44,800 | |||||
| 8.3 | HoaDon-0310906034-0001298.xml | C26TAB | 1 | 0001298 | 22/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU ABRIMEX | 0310906034 | 164 Văn Thân, Phường Bình Tiên, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Nhám Dĩa (Japan) | Tờ | 300.00 | 5,600 | 1,680,000 | 8.00 | 134,400 | |||||
| 9.1 | C26TTP-00001416-RS6JAX6LN58-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 5,310,000 | C26TTP | 1 | 00001416 | 22/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NAM THIÊN PHÚ | 0314857613 | 31-33 Trường Chinh, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | JOTUN BỘT TRÉT CAO CẤP NỘI THẤT (ĐL) 40KG | Bao | 15.00 | 224,074 | 3,361,111 | 8.00 | 268,889 | 0 | 5,310,000 | |
| 9.2 | C26TTP-00001416-RS6JAX6LN58-DPH.xml | C26TTP | 1 | 00001416 | 22/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NAM THIÊN PHÚ | 0314857613 | 31-33 Trường Chinh, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | JOTUN BỘT TRÉT CC NỘI & NGOẠI THẤT (ĐL) 40KG | Bao | 5.00 | 311,111 | 1,555,556 | 8.00 | 124,444 | |||||
| 10.1 | 0314858906_1C26MHA_49487990.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 18,000 | C26MHA | 1 | 49487990 | 21/04/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KPR1CYZTB6ZYS94GCVXYCG23 | Chuyến | 1.00 | 17,278 | 17,278 | 8.00 | 1,382 | 0 | 22,000 | |
| 10.2 | 0314858906_1C26MHA_49487990.xml | C26MHA | 1 | 49487990 | 21/04/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Chiết khấu thương mại/ giảm giá mã 01KPR1CYZTB6ZYS94GCVXYCG23 | Chuyến | 1.00 | 1,852 | 1,852 | 8.00 | 148 | |||||
| 10.3 | 0314858906_1C26MHA_49487990.xml | C26MHA | 1 | 49487990 | 21/04/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Phí nền tảng mã 01KPR1CYZTB6ZYS94GCVXYCG23 | Chuyến | 1.00 | 1,340 | 1,340 | 0.00 | 0 | |||||