| TT | File | Tạo phiếu | Đã trả/Còn nợ | Ký hiệu | Mẫu số | Số HĐ | Ngày HĐ | HT Thanh toán | Tên đơn vị bán | MST | Địa chỉ | Nội dung HĐ | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế suất | Tiền thuế | Chiết khấu | Tổng tiền | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 6,085.41 | - | 293,424,826 | - | 23,473,572 | 0 | 316,898,397 | ||||||||||||||
| 1.1 | hoadon-10326-26040314411983.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,494 | K26TCC | 1 | 10326 | 28/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHỨNG KHOÁN YUANTA VIỆT NAM - CHI NHÁNH CHỢ LỚN | 3700334885-001 | Số 521 Đường Hồng Bàng, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí lưu ký chứng khoán tháng 02/2026 | Lần | 1.00 | 1,494 | 1,494 | 0 | 0 | 0 | 1,494 | |
| 2.1 | 1_001_K26TAD_97666_8345.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 80,202,303 | K26TAD | 1 | 97666 | 28/02/26 | CTCN | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | CK thương mại T01/2026: Sản phẩm bột trét - Y26Q1M01VNRTORB17 | Đồng | - | - | 1,600,000 | 8.00 | 128,000 | 0 | 80,202,303 | |
| 2.2 | 1_001_K26TAD_97666_8345.xml | K26TAD | 1 | 97666 | 28/02/26 | CTCN | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | CK thương mại T01/2026: Đơn hàng đặt sớm - Y26Q1M01VNQPIRB16 | Đồng | - | - | 19,097,489 | 8.00 | 1,527,799 | |||||
| 2.3 | 1_001_K26TAD_97666_8345.xml | K26TAD | 1 | 97666 | 28/02/26 | CTCN | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | CK thương mại T01/2026: CHƯƠNG TRÌNH EXTRA | Đồng | - | - | 2,000,000 | 8.00 | 160,000 | |||||
| 2.4 | 1_001_K26TAD_97666_8345.xml | K26TAD | 1 | 97666 | 28/02/26 | CTCN | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | CK thương mại T01/2026: Khách hàng tiềm năng - Y26FY.26VNGSORB09 | Đồng | - | - | 15,000,000 | 8.00 | 1,200,000 | |||||
| 2.5 | 1_001_K26TAD_97666_8345.xml | K26TAD | 1 | 97666 | 28/02/26 | CTCN | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | CK thương mại T01/2026: PRS - Y26Q1M01VNMIORB15 | Đồng | - | - | 18,963,903 | 8.00 | 1,517,112 | |||||
| 2.6 | 1_001_K26TAD_97666_8345.xml | K26TAD | 1 | 97666 | 28/02/26 | CTCN | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | CK thương mại T01/2026: XUÂN MÃ ĐÁO - Y26Q1M01VNMIORB21 | Đồng | - | - | 17,600,000 | 8.00 | 1,408,000 | |||||
| 3.1 | 1C26TYY-00000169-ĐPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 11,901,600 | C26TYY | 1 | 00000169 | 27/02/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ KCX Linh Trung, P. Linh Xuân đến Cảng Cát Lái, P. Cát Lái, TPHCM ngày 30/01/2026 | chuyến | 1.00 | 700,000 | 700,000 | 8.00 | 56,000 | 0 | 11,901,600 | |
| 3.2 | 1C26TYY-00000169-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000169 | 27/02/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái đến P. An Lạc, TPHCM ngày 03/02/2026 | chuyến | 1.00 | 850,000 | 850,000 | 8.00 | 68,000 | |||||
| 3.3 | 1C26TYY-00000169-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000169 | 27/02/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái đến P. Trung Mỹ Tây, TPHCM ngày 05/02/2026 | chuyến | 1.00 | 1,470,000 | 1,470,000 | 8.00 | 117,600 | |||||
| 3.4 | 1C26TYY-00000169-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000169 | 27/02/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ xã Rạch Kiến, Tây Ninh đến Cảng Cát Lái, P. Cát Lái, TPHCM ngày 06/02/2026 | chuyến | 2.00 | 2,300,000 | 4,600,000 | 8.00 | 368,000 | |||||
| 3.5 | 1C26TYY-00000169-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000169 | 27/02/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ P. Vĩnh Tân đến Kho TBS Tân Vạn, P. Đông Hòa, TPHCM ngày 25/02/2026 | chuyến | 2.00 | 1,700,000 | 3,400,000 | 8.00 | 272,000 | |||||
| 4.1 | 1_C26TXD_00148635.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,271,877 | C26TXD | 1 | 00148635 | 27/02/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | Lít | 66.00 | 17,843 | 1,177,665 | 8 | 94,213 | 0 | 1,271,878 | |
| 5.1 | 1C26TTB_00001180.xml |
👁️
Đã tạo |
25,820,000 / 0 | C26TTB | 1 | 00001180 | 26/02/26 | Chuyển khoản | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SẢN XUẤT CỌ SƠN THANH BÌNH | 0302050744 | 56/70 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Cọ sơn Ngôi Sao cán nhựa 1/2" | Cây | 672.00 | 1,653 | 1,111,111 | 8.00 | 88,889 | 0 | 25,820,000 | |
| 5.2 | 1C26TTB_00001180.xml | C26TTB | 1 | 00001180 | 26/02/26 | Chuyển khoản | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SẢN XUẤT CỌ SƠN THANH BÌNH | 0302050744 | 56/70 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Cọ sơn Ngôi Sao cán nhựa 1" | Cây | 672.00 | 1,984 | 1,333,333 | 8.00 | 106,667 | |||||
| 5.3 | 1C26TTB_00001180.xml | C26TTB | 1 | 00001180 | 26/02/26 | Chuyển khoản | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SẢN XUẤT CỌ SƠN THANH BÌNH | 0302050744 | 56/70 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Cọ sơn Ngôi Sao cán nhựa 4" | Cây | 504.00 | 9,149 | 4,611,111 | 8.00 | 368,889 | |||||
| 5.4 | 1C26TTB_00001180.xml | C26TTB | 1 | 00001180 | 26/02/26 | Chuyển khoản | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SẢN XUẤT CỌ SƠN THANH BÌNH | 0302050744 | 56/70 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Cọ sơn Ngôi Sao cán nhựa 3" | Cây | 840.00 | 6,889 | 5,787,037 | 8.00 | 462,963 | |||||
| 5.5 | 1C26TTB_00001180.xml | C26TTB | 1 | 00001180 | 26/02/26 | Chuyển khoản | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SẢN XUẤT CỌ SƠN THANH BÌNH | 0302050744 | 56/70 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Cọ sơn Ngôi Sao cán nhựa 2" | Cây | 840.00 | 4,299 | 3,611,111 | 8.00 | 288,889 | |||||
| 5.6 | 1C26TTB_00001180.xml | C26TTB | 1 | 00001180 | 26/02/26 | Chuyển khoản | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SẢN XUẤT CỌ SƠN THANH BÌNH | 0302050744 | 56/70 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Cọ sơn Ngôi Sao cán nhựa 2''1/2" | Cây | 840.00 | 5,622 | 4,722,222 | 8.00 | 377,778 | |||||
| 5.7 | 1C26TTB_00001180.xml | C26TTB | 1 | 00001180 | 26/02/26 | Chuyển khoản | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SẢN XUẤT CỌ SƠN THANH BÌNH | 0302050744 | 56/70 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Cọ sơn Ngôi Sao cán nhựa 1''1/2'' | Cây | 840.00 | 3,252 | 2,731,482 | 8.00 | 218,519 | |||||
| 6.1 | 0110269067_1C26MHA_23127846.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 55,000 | C26MHA | 1 | 23127846 | 26/02/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KJDAWB54FSQRMF49JZNY6CBV | Chuyến | 1.00 | 47,514 | 47,514 | 8.00 | 3,801 | 0 | 55,000 | |
| 6.2 | 0110269067_1C26MHA_23127846.xml | C26MHA | 1 | 23127846 | 26/02/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Phí nền tảng mã 01KJDAWB54FSQRMF49JZNY6CBV | Chuyến | 1.00 | 3,685 | 3,685 | 0.00 | 0 | |||||
| 7.1 | 1_C26TXD_00145534.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,091,031 | C26TXD | 1 | 00145534 | 26/02/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | Lít | 58.91 | 17,148 | 1,010,215 | 8 | 80,817 | 0 | 1,091,032 | |
| 8.1 | 1_K26TBC_12716993.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 80,000 | K26TBC | 1 | 12716993 | 26/02/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1320259049 | Chuyến | 1.00 | 65,907 | 65,907 | 8.00 | 5,273 | 0 | 80,000 | |
| 8.2 | 1_K26TBC_12716993.xml | K26TBC | 1 | 12716993 | 26/02/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | Chuyến | 1.00 | 8,167 | 8,167 | 8.00 | 653 | |||||
| 9.1 | 1_C26TXD_00144122.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,249,970 | C26TXD | 1 | 00144122 | 25/02/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | Lít | 67.49 | 17,148 | 1,157,380 | 8 | 92,590 | 0 | 1,249,970 | |
| 10.1 | C26TAA-00004670-QQ8L1ZCMGD9-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 195,225,120 | C26TAA | 1 | 00004670 | 25/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC VATEX 9102 WHITE 17L | THÙNG | 10.00 | 652,000 | 6,520,000 | 8.00 | 521,600 | 0 | 195,225,120 | |
| 10.2 | C26TAA-00004670-QQ8L1ZCMGD9-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00004670 | 25/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC VATEX 9102 WHITE 4.8K | LON | 68.00 | 187,000 | 12,716,000 | 8.00 | 1,017,280 | |||||
| 10.3 | C26TAA-00004670-QQ8L1ZCMGD9-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00004670 | 25/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC SUPER MATEX BASE B 5L | LON | 4.00 | 530,000 | 2,120,000 | 8.00 | 169,600 | |||||
| 10.4 | C26TAA-00004670-QQ8L1ZCMGD9-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00004670 | 25/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC ODL CRVT & KHÁNG KHUẨN BASE A 4.5L | LON | 10.00 | 639,000 | 6,390,000 | 8.00 | 511,200 | |||||
| 10.5 | C26TAA-00004670-QQ8L1ZCMGD9-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00004670 | 25/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC ODL CRVT & KHÁNG KHUẨN BASE D 4.5L | LON | 4.00 | 506,000 | 2,024,000 | 8.00 | 161,920 | |||||
| 10.6 | C26TAA-00004670-QQ8L1ZCMGD9-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00004670 | 25/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC ODL CRVT & KHÁNG KHUẨN BASE A 0.9L | LON | 240.00 | 137,000 | 32,880,000 | 8.00 | 2,630,400 | |||||
| 10.7 | C26TAA-00004670-QQ8L1ZCMGD9-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00004670 | 25/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC WEATHERGARD HITEX BASE A 4L8 | LON | 8.00 | 1,071,000 | 8,568,000 | 8.00 | 685,440 | |||||
| 10.8 | C26TAA-00004670-QQ8L1ZCMGD9-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00004670 | 25/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC WEATHERGARD HITEX BASE A 0L96 | LON | 24.00 | 236,000 | 5,664,000 | 8.00 | 453,120 | |||||
| 10.9 | C26TAA-00004670-QQ8L1ZCMGD9-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00004670 | 25/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC MATEX SẮC MÀU DỊU MÁT BASE A 4.5L | LON | 96.00 | 279,000 | 26,784,000 | 8.00 | 2,142,720 | |||||
| 10.10 | C26TAA-00004670-QQ8L1ZCMGD9-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00004670 | 25/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC MATEX SẮC MÀU DỊU MÁT SUPER WHITE 5L | LON | 72.00 | 289,000 | 20,808,000 | 8.00 | 1,664,640 | |||||
| 10.11 | C26TAA-00004670-QQ8L1ZCMGD9-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00004670 | 25/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC MATEX SẮC MÀU DỊU MÁT BASE A 16.2L | THÙNG | 20.00 | 843,000 | 16,860,000 | 8.00 | 1,348,800 | |||||
| 10.12 | C26TAA-00004670-QQ8L1ZCMGD9-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00004670 | 25/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC MATEX SẮC MÀU DỊU MÁT SUPER WHITE 17L | THÙNG | 24.00 | 851,000 | 20,424,000 | 8.00 | 1,633,920 | |||||
| 10.13 | C26TAA-00004670-QQ8L1ZCMGD9-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00004670 | 25/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC MATEX 9103 BLACK 5K | LON | 4.00 | 383,000 | 1,532,000 | 8.00 | 122,560 | |||||
| 10.14 | C26TAA-00004670-QQ8L1ZCMGD9-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00004670 | 25/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | CHỐNG THẤM NIPPON WP 100 WHITE CHỐNG THẤM 1K | LON | 85.00 | 166,000 | 14,110,000 | 8.00 | 1,128,800 | |||||
| 10.15 | C26TAA-00004670-QQ8L1ZCMGD9-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00004670 | 25/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC WP 200 PLUS BASE A 6K | LON | 4.00 | 841,000 | 3,364,000 | 8.00 | 269,120 | |||||