🔄 Xóa lọc
TT File Tạo phiếu Đã trả/Còn nợ Ký hiệu Mẫu số Số HĐ Ngày HĐ HT Thanh toán Tên đơn vị bán MST Địa chỉ Nội dung HĐ ĐVT Số lượng Đơn giá Thành tiền Thuế suất Tiền thuế Chiết khấu Tổng tiền
Tổng cộng 6,085.41 - 293,424,826 - 23,473,572 0 316,898,397
1.1 hoadon-10326-26040314411983.xml 👁️
Đã tạo
0 / 1,494 K26TCC 1 10326 28/02/26 Chuyển khoản CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHỨNG KHOÁN YUANTA VIỆT NAM - CHI NHÁNH CHỢ LỚN 3700334885-001 Số 521 Đường Hồng Bàng, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Phí lưu ký chứng khoán tháng 02/2026 Lần 1.00 1,494 1,494 0 0 0 1,494
2.1 1_001_K26TAD_97666_8345.xml 👁️
Đã tạo
0 / 80,202,303 K26TAD 1 97666 28/02/26 CTCN CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN 0303549039 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. CK thương mại T01/2026: Sản phẩm bột trét - Y26Q1M01VNRTORB17 Đồng - - 1,600,000 8.00 128,000 0 80,202,303
2.2 1_001_K26TAD_97666_8345.xml K26TAD 1 97666 28/02/26 CTCN CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN 0303549039 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. CK thương mại T01/2026: Đơn hàng đặt sớm - Y26Q1M01VNQPIRB16 Đồng - - 19,097,489 8.00 1,527,799
2.3 1_001_K26TAD_97666_8345.xml K26TAD 1 97666 28/02/26 CTCN CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN 0303549039 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. CK thương mại T01/2026: CHƯƠNG TRÌNH EXTRA Đồng - - 2,000,000 8.00 160,000
2.4 1_001_K26TAD_97666_8345.xml K26TAD 1 97666 28/02/26 CTCN CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN 0303549039 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. CK thương mại T01/2026: Khách hàng tiềm năng - Y26FY.26VNGSORB09 Đồng - - 15,000,000 8.00 1,200,000
2.5 1_001_K26TAD_97666_8345.xml K26TAD 1 97666 28/02/26 CTCN CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN 0303549039 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. CK thương mại T01/2026: PRS - Y26Q1M01VNMIORB15 Đồng - - 18,963,903 8.00 1,517,112
2.6 1_001_K26TAD_97666_8345.xml K26TAD 1 97666 28/02/26 CTCN CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN 0303549039 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. CK thương mại T01/2026: XUÂN MÃ ĐÁO - Y26Q1M01VNMIORB21 Đồng - - 17,600,000 8.00 1,408,000
3.1 1C26TYY-00000169-ĐPH.xml 👁️
Đã tạo
0 / 11,901,600 C26TYY 1 00000169 27/02/26 Tiền mặt/Chuyển khoản HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến 0301414406 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh Cước vận chuyển từ KCX Linh Trung, P. Linh Xuân đến Cảng Cát Lái, P. Cát Lái, TPHCM ngày 30/01/2026 chuyến 1.00 700,000 700,000 8.00 56,000 0 11,901,600
3.2 1C26TYY-00000169-ĐPH.xml C26TYY 1 00000169 27/02/26 Tiền mặt/Chuyển khoản HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến 0301414406 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái đến P. An Lạc, TPHCM ngày 03/02/2026 chuyến 1.00 850,000 850,000 8.00 68,000
3.3 1C26TYY-00000169-ĐPH.xml C26TYY 1 00000169 27/02/26 Tiền mặt/Chuyển khoản HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến 0301414406 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái đến P. Trung Mỹ Tây, TPHCM ngày 05/02/2026 chuyến 1.00 1,470,000 1,470,000 8.00 117,600
3.4 1C26TYY-00000169-ĐPH.xml C26TYY 1 00000169 27/02/26 Tiền mặt/Chuyển khoản HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến 0301414406 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh Cước vận chuyển từ xã Rạch Kiến, Tây Ninh đến Cảng Cát Lái, P. Cát Lái, TPHCM ngày 06/02/2026 chuyến 2.00 2,300,000 4,600,000 8.00 368,000
3.5 1C26TYY-00000169-ĐPH.xml C26TYY 1 00000169 27/02/26 Tiền mặt/Chuyển khoản HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến 0301414406 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh Cước vận chuyển từ P. Vĩnh Tân đến Kho TBS Tân Vạn, P. Đông Hòa, TPHCM ngày 25/02/2026 chuyến 2.00 1,700,000 3,400,000 8.00 272,000
4.1 1_C26TXD_00148635.xml 👁️
Đã tạo
0 / 1,271,877 C26TXD 1 00148635 27/02/26 TM/CK CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX 0100108102-009 Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 Lít 66.00 17,843 1,177,665 8 94,213 0 1,271,878
5.1 1C26TTB_00001180.xml 👁️
Đã tạo
25,820,000 / 0 C26TTB 1 00001180 26/02/26 Chuyển khoản DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SẢN XUẤT CỌ SƠN THANH BÌNH 0302050744 56/70 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Cọ sơn Ngôi Sao cán nhựa 1/2" Cây 672.00 1,653 1,111,111 8.00 88,889 0 25,820,000
5.2 1C26TTB_00001180.xml C26TTB 1 00001180 26/02/26 Chuyển khoản DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SẢN XUẤT CỌ SƠN THANH BÌNH 0302050744 56/70 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Cọ sơn Ngôi Sao cán nhựa 1" Cây 672.00 1,984 1,333,333 8.00 106,667
5.3 1C26TTB_00001180.xml C26TTB 1 00001180 26/02/26 Chuyển khoản DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SẢN XUẤT CỌ SƠN THANH BÌNH 0302050744 56/70 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Cọ sơn Ngôi Sao cán nhựa 4" Cây 504.00 9,149 4,611,111 8.00 368,889
5.4 1C26TTB_00001180.xml C26TTB 1 00001180 26/02/26 Chuyển khoản DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SẢN XUẤT CỌ SƠN THANH BÌNH 0302050744 56/70 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Cọ sơn Ngôi Sao cán nhựa 3" Cây 840.00 6,889 5,787,037 8.00 462,963
5.5 1C26TTB_00001180.xml C26TTB 1 00001180 26/02/26 Chuyển khoản DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SẢN XUẤT CỌ SƠN THANH BÌNH 0302050744 56/70 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Cọ sơn Ngôi Sao cán nhựa 2" Cây 840.00 4,299 3,611,111 8.00 288,889
5.6 1C26TTB_00001180.xml C26TTB 1 00001180 26/02/26 Chuyển khoản DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SẢN XUẤT CỌ SƠN THANH BÌNH 0302050744 56/70 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Cọ sơn Ngôi Sao cán nhựa 2''1/2" Cây 840.00 5,622 4,722,222 8.00 377,778
5.7 1C26TTB_00001180.xml C26TTB 1 00001180 26/02/26 Chuyển khoản DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN SẢN XUẤT CỌ SƠN THANH BÌNH 0302050744 56/70 Dương Bá Trạc, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. Cọ sơn Ngôi Sao cán nhựa 1''1/2'' Cây 840.00 3,252 2,731,482 8.00 218,519
6.1 0110269067_1C26MHA_23127846.xml 👁️
Đã tạo
0 / 55,000 C26MHA 1 23127846 26/02/26 CK/TM CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM 0110269067 Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Cước phí vận chuyển mã 01KJDAWB54FSQRMF49JZNY6CBV Chuyến 1.00 47,514 47,514 8.00 3,801 0 55,000
6.2 0110269067_1C26MHA_23127846.xml C26MHA 1 23127846 26/02/26 CK/TM CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM 0110269067 Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam Phí nền tảng mã 01KJDAWB54FSQRMF49JZNY6CBV Chuyến 1.00 3,685 3,685 0.00 0
7.1 1_C26TXD_00145534.xml 👁️
Đã tạo
0 / 1,091,031 C26TXD 1 00145534 26/02/26 TM/CK CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX 0100108102-009 Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 Lít 58.91 17,148 1,010,215 8 80,817 0 1,091,032
8.1 1_K26TBC_12716993.xml 👁️
Đã tạo
0 / 80,000 K26TBC 1 12716993 26/02/26 TM/CK CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP 0108269207 Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Cước phí vận tải chuyến 1320259049 Chuyến 1.00 65,907 65,907 8.00 5,273 0 80,000
8.2 1_K26TBC_12716993.xml K26TBC 1 12716993 26/02/26 TM/CK CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP 0108269207 Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Phí sử dụng ứng dụng Be Chuyến 1.00 8,167 8,167 8.00 653
9.1 1_C26TXD_00144122.xml 👁️
Đã tạo
0 / 1,249,970 C26TXD 1 00144122 25/02/26 TM/CK CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX 0100108102-009 Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 Lít 67.49 17,148 1,157,380 8 92,590 0 1,249,970
10.1 C26TAA-00004670-QQ8L1ZCMGD9-DPH.xml 👁️
Đã tạo
0 / 195,225,120 C26TAA 1 00004670 25/02/26 Chuyển khoản CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) 3600244941 Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam SƠN NƯỚC VATEX 9102 WHITE 17L THÙNG 10.00 652,000 6,520,000 8.00 521,600 0 195,225,120
10.2 C26TAA-00004670-QQ8L1ZCMGD9-DPH.xml C26TAA 1 00004670 25/02/26 Chuyển khoản CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) 3600244941 Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam SƠN NƯỚC VATEX 9102 WHITE 4.8K LON 68.00 187,000 12,716,000 8.00 1,017,280
10.3 C26TAA-00004670-QQ8L1ZCMGD9-DPH.xml C26TAA 1 00004670 25/02/26 Chuyển khoản CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) 3600244941 Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam SƠN NƯỚC SUPER MATEX BASE B 5L LON 4.00 530,000 2,120,000 8.00 169,600
10.4 C26TAA-00004670-QQ8L1ZCMGD9-DPH.xml C26TAA 1 00004670 25/02/26 Chuyển khoản CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) 3600244941 Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam SƠN NƯỚC ODL CRVT & KHÁNG KHUẨN BASE A 4.5L LON 10.00 639,000 6,390,000 8.00 511,200
10.5 C26TAA-00004670-QQ8L1ZCMGD9-DPH.xml C26TAA 1 00004670 25/02/26 Chuyển khoản CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) 3600244941 Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam SƠN NƯỚC ODL CRVT & KHÁNG KHUẨN BASE D 4.5L LON 4.00 506,000 2,024,000 8.00 161,920
10.6 C26TAA-00004670-QQ8L1ZCMGD9-DPH.xml C26TAA 1 00004670 25/02/26 Chuyển khoản CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) 3600244941 Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam SƠN NƯỚC ODL CRVT & KHÁNG KHUẨN BASE A 0.9L LON 240.00 137,000 32,880,000 8.00 2,630,400
10.7 C26TAA-00004670-QQ8L1ZCMGD9-DPH.xml C26TAA 1 00004670 25/02/26 Chuyển khoản CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) 3600244941 Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam SƠN NƯỚC WEATHERGARD HITEX BASE A 4L8 LON 8.00 1,071,000 8,568,000 8.00 685,440
10.8 C26TAA-00004670-QQ8L1ZCMGD9-DPH.xml C26TAA 1 00004670 25/02/26 Chuyển khoản CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) 3600244941 Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam SƠN NƯỚC WEATHERGARD HITEX BASE A 0L96 LON 24.00 236,000 5,664,000 8.00 453,120
10.9 C26TAA-00004670-QQ8L1ZCMGD9-DPH.xml C26TAA 1 00004670 25/02/26 Chuyển khoản CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) 3600244941 Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam SƠN NƯỚC MATEX SẮC MÀU DỊU MÁT BASE A 4.5L LON 96.00 279,000 26,784,000 8.00 2,142,720
10.10 C26TAA-00004670-QQ8L1ZCMGD9-DPH.xml C26TAA 1 00004670 25/02/26 Chuyển khoản CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) 3600244941 Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam SƠN NƯỚC MATEX SẮC MÀU DỊU MÁT SUPER WHITE 5L LON 72.00 289,000 20,808,000 8.00 1,664,640
10.11 C26TAA-00004670-QQ8L1ZCMGD9-DPH.xml C26TAA 1 00004670 25/02/26 Chuyển khoản CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) 3600244941 Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam SƠN NƯỚC MATEX SẮC MÀU DỊU MÁT BASE A 16.2L THÙNG 20.00 843,000 16,860,000 8.00 1,348,800
10.12 C26TAA-00004670-QQ8L1ZCMGD9-DPH.xml C26TAA 1 00004670 25/02/26 Chuyển khoản CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) 3600244941 Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam SƠN NƯỚC MATEX SẮC MÀU DỊU MÁT SUPER WHITE 17L THÙNG 24.00 851,000 20,424,000 8.00 1,633,920
10.13 C26TAA-00004670-QQ8L1ZCMGD9-DPH.xml C26TAA 1 00004670 25/02/26 Chuyển khoản CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) 3600244941 Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam SƠN NƯỚC MATEX 9103 BLACK 5K LON 4.00 383,000 1,532,000 8.00 122,560
10.14 C26TAA-00004670-QQ8L1ZCMGD9-DPH.xml C26TAA 1 00004670 25/02/26 Chuyển khoản CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) 3600244941 Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam CHỐNG THẤM NIPPON WP 100 WHITE CHỐNG THẤM 1K LON 85.00 166,000 14,110,000 8.00 1,128,800
10.15 C26TAA-00004670-QQ8L1ZCMGD9-DPH.xml C26TAA 1 00004670 25/02/26 Chuyển khoản CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) 3600244941 Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam SƠN NƯỚC WP 200 PLUS BASE A 6K LON 4.00 841,000 3,364,000 8.00 269,120