| TT | File | Tạo phiếu | Đã trả/Còn nợ | Ký hiệu | Mẫu số | Số HĐ | Ngày HĐ | HT Thanh toán | Tên đơn vị bán | MST | Địa chỉ | Nội dung HĐ | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế suất | Tiền thuế | Chiết khấu | Tổng tiền | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 132.00 | - | 118,608,826 | - | 9,488,706 | 0 | 128,097,532 | ||||||||||||||
| 1.1 | 00000047 HĐ TÂM ANH T4.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 918,000 | C26TPP | 1 | 00000047 | 29/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PPT LOGISTICS | 0318642908 | 3H Đường 882, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước vận chuyển từ CẢNG CÁT LÁI, P. CÁT LÁI đến XÃ BÀ ĐIỂM, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 50H15625 | CHUYẾN | 1.00 | 850,000 | 850,000 | 8 | 68,000 | 0 | 918,000 | |
| 2.1 | 1_001_K26TAD_221101_8345.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 60,453,652 | K26TAD | 1 | 221101 | 29/04/26 | CTCN | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | CK thương mại T03/2026: Chất chống thấm Q1/2026- Y26Q1.26VNLFORB12 | Đồng | - | - | 2,982,700 | 8.00 | 238,616 | 0 | 60,453,652 | |
| 2.2 | 1_001_K26TAD_221101_8345.xml | K26TAD | 1 | 221101 | 29/04/26 | CTCN | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | CK thương mại T03/2026: Du xuân - Y26Q1M03VNMIORB25 | Đồng | - | - | 14,800,000 | 8.00 | 1,184,000 | |||||
| 2.3 | 1_001_K26TAD_221101_8345.xml | K26TAD | 1 | 221101 | 29/04/26 | CTCN | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | CK thương mại T03/2026: Đơn hàng đặt sớm - Y26Q1M03VNQPIRB16 | Đồng | - | - | 17,214,202 | 8.00 | 1,377,136 | |||||
| 2.4 | 1_001_K26TAD_221101_8345.xml | K26TAD | 1 | 221101 | 29/04/26 | CTCN | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Chiết khấu thương mại T03/2026: CHƯƠNG TRÌNH EXTRA | Đồng | - | - | 3,000,000 | 8.00 | 240,000 | |||||
| 2.5 | 1_001_K26TAD_221101_8345.xml | K26TAD | 1 | 221101 | 29/04/26 | CTCN | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | CK thương mại T03/2026: PRS - Y26Q1M03VNMIORB15 | Đồng | - | - | 17,214,202 | 8.00 | 1,377,136 | |||||
| 2.6 | 1_001_K26TAD_221101_8345.xml | K26TAD | 1 | 221101 | 29/04/26 | CTCN | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | CK thương mại T03/2026: Sơn dầu Q1/2026- Y26Q1.26VNLFORB12 | Đồng | - | - | 764,500 | 8.00 | 61,160 | |||||
| 3.1 | 1C26TDL_00007683_0314858906.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 795,000 | C26TDL | 1 | 00007683 | 29/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH HÀ ĐẠI LỘC | 0315108751 | 277A Bình Đông, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Keo dán gạch Sika Tilebond GP - 25kg/ 1Bao | Bao | 4.00 | 184,028 | 736,111 | 8 | 58,889 | 0 | 795,000 | |
| 4.1 | C26TAA-00012205-XSFPB7O0H52-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 3,694,378 | C26TAA | 1 | 00012205 | 29/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Chiết khấu thương mại 26.0% cho doanh số Sơn cao cấp tháng 04/2026 | - | - | 414,960 | 8.00 | 33,197 | 0 | 3,694,378 | ||
| 4.2 | C26TAA-00012205-XSFPB7O0H52-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00012205 | 29/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Chiết khấu thương mại 24.0% cho doanh số Sơn trung cấp tháng 04/2026 | - | - | 3,005,760 | 8.00 | 240,461 | ||||||
| 5.1 | C26TCL-00000962-TSF0IZ1FZZ6-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 14,723,769 | C26TCL | 1 | 00000962 | 29/04/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CHI NHÁNH II - CÔNG TY TNHH CƯỜNG LÂM | 3700152194-002 | 11/6 Kênh Tân Hóa, Khu phố 45, Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | CT-11A-1K - Chất chống thấm cao cấp CT-11A Plus sàn | LON | 40.00 | 104,481 | 4,179,240 | 8.00 | 334,339 | 0 | 14,723,770 | |
| 5.2 | C26TCL-00000962-TSF0IZ1FZZ6-DPH.xml | C26TCL | 1 | 00000962 | 29/04/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CHI NHÁNH II - CÔNG TY TNHH CƯỜNG LÂM | 3700152194-002 | 11/6 Kênh Tân Hóa, Khu phố 45, Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | CT-11A-5K - Chất chống thấm KOVA CT11A Plus Sàn | THÙNG | 20.00 | 472,694 | 9,453,880 | 8.00 | 756,310 | |||||
| 6.1 | C26TAP-00001360-WSEXRC0XSB3-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 4,619,484 | C26TAP | 1 | 00001360 | 29/04/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HIẾU ANH PHÁT | 0317629968 | Số 17, Đường số 1C, KDC Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn BT Alkyd Cẩm Thạch - 3Kg | Bình | 4.00 | 386,527 | 1,546,108 | 8.00 | 123,689 | 0 | 4,619,484 | |
| 6.2 | C26TAP-00001360-WSEXRC0XSB3-DPH.xml | C26TAP | 1 | 00001360 | 29/04/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HIẾU ANH PHÁT | 0317629968 | Số 17, Đường số 1C, KDC Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn BT Alkyd Xám Xanh - 3Kg | Bình | 4.00 | 386,527 | 1,546,108 | 8.00 | 123,689 | |||||
| 6.3 | C26TAP-00001360-WSEXRC0XSB3-DPH.xml | C26TAP | 1 | 00001360 | 29/04/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HIẾU ANH PHÁT | 0317629968 | Số 17, Đường số 1C, KDC Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn BT Alkyd Cam - 3Kg | Bình | 2.00 | 395,028 | 790,056 | 8.00 | 63,204 | |||||
| 6.4 | C26TAP-00001360-WSEXRC0XSB3-DPH.xml | C26TAP | 1 | 00001360 | 29/04/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HIẾU ANH PHÁT | 0317629968 | Số 17, Đường số 1C, KDC Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn BT Alkyd Vàng Cam - 3kg | Bình | 1.00 | 395,028 | 395,028 | 8.00 | 31,602 | |||||
| 7.1 | C26TTP-00001586-WSFA2DZP1A3-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 5,780,000 | C26TTP | 1 | 00001586 | 29/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NAM THIÊN PHÚ | 0314857613 | 31-33 Trường Chinh, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | JOTUN BỘT TRÉT CAO CẤP NỘI THẤT (ĐL) 40KG | Bao | 10.00 | 224,074 | 2,240,741 | 8.00 | 179,259 | 0 | 5,780,000 | |
| 7.2 | C26TTP-00001586-WSFA2DZP1A3-DPH.xml | C26TTP | 1 | 00001586 | 29/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NAM THIÊN PHÚ | 0314857613 | 31-33 Trường Chinh, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | JOTUN BỘT TRÉT CC NỘI & NGOẠI THẤT (ĐL) 40KG | Bao | 10.00 | 311,111 | 3,111,111 | 8.00 | 248,889 | |||||
| 8.1 | 1C26TYY-00000385-ĐPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 31,212,000 | C26TYY | 1 | 00000385 | 29/04/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ Cảng Phú Hữu, P. Long Trường, TPHCM đến Xã Đức Lập, Tây Ninh ngày 28/3/2026 | chuyến | 1.00 | 2,300,000 | 2,300,000 | 8.00 | 184,000 | 0 | 31,212,000 | |
| 8.2 | 1C26TYY-00000385-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000385 | 29/04/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ Cảng Phú Hữu, P. Long Trường, TPHCM đến KCN Phước Đông, xã Hưng Thuận, Tây Ninh ngày 28/3/2026 | chuyến | 1.00 | 1,500,000 | 1,500,000 | 8.00 | 120,000 | |||||
| 8.3 | 1C26TYY-00000385-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000385 | 29/04/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ P. Long Nguyên đến P. Bình Hòa, TPHCM ngày 30/3/2026. | chuyến | 1.00 | 2,800,000 | 2,800,000 | 8.00 | 224,000 | |||||
| 8.4 | 1C26TYY-00000385-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000385 | 29/04/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ P. Long Nguyên đến P. Bình Hòa, TPHCM ngày 31/3/2026. | chuyến | 1.00 | 2,700,000 | 2,700,000 | 8.00 | 216,000 | |||||
| 8.5 | 1C26TYY-00000385-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000385 | 29/04/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái đến Xã Bà Điểm, TPHCM ngày 04/4/2026. | chuyến | 2.00 | 900,000 | 1,800,000 | 8.00 | 144,000 | |||||
| 8.6 | 1C26TYY-00000385-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000385 | 29/04/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ Xã Nhơn Trạch, Đồng Nai đến Kho TCS, P. Tân Sơn Nhất, TPHCM ngày 10/4/2026. | chuyến | 1.00 | 1,300,000 | 1,300,000 | 8.00 | 104,000 | |||||
| 8.7 | 1C26TYY-00000385-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000385 | 29/04/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ P. Long Bình, Đồng Nai đến ICD Transimex, P. Thủ Đức, TPHCM ngày 13/4/2026. | chuyến | 1.00 | 1,300,000 | 1,300,000 | 8.00 | 104,000 | |||||
| 8.8 | 1C26TYY-00000385-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000385 | 29/04/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ KCN Mỹ Xuân, P. Phú Mỹ đến Cảng Cát Lái, P. Cát Lái, TPHCM ngày 17/4/2026. | chuyến | 1.00 | 2,900,000 | 2,900,000 | 8.00 | 232,000 | |||||
| 8.9 | 1C26TYY-00000385-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000385 | 29/04/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ P. Thuận Giao đến ICD Transimex, P. Thủ Đức, TPHCM ngày 18/4/2026. | chuyến | 1.00 | 1,400,000 | 1,400,000 | 8.00 | 112,000 | |||||
| 8.10 | 1C26TYY-00000385-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000385 | 29/04/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái đến Xã Nghĩa Thành, TPHCM ngày 20/4/2026. | chuyến | 1.00 | 2,100,000 | 2,100,000 | 8.00 | 168,000 | |||||
| 8.11 | 1C26TYY-00000385-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000385 | 29/04/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ P. Tây Nam đến Cảng Cát Lái, P. Cát Lái, TPHCM ngày 22/4/2026. | chuyến | 1.00 | 2,400,000 | 2,400,000 | 8.00 | 192,000 | |||||
| 8.12 | 1C26TYY-00000385-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000385 | 29/04/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái đến P. Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh ngày 23/4/2026. | chuyến | 1.00 | 900,000 | 900,000 | 8.00 | 72,000 | |||||
| 8.13 | 1C26TYY-00000385-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000385 | 29/04/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ P. Long Hưng, Đồng Nai đến Kho TCS, P. Tân Sơn Nhất, TPHCM ngày 24/4/2026. | chuyến | 1.00 | 800,000 | 800,000 | 8.00 | 64,000 | |||||
| 8.14 | 1C26TYY-00000385-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000385 | 29/04/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái đến Xã Bà Điểm, TPHCM ngày 24/4/2026. | chuyến | 2.00 | 925,000 | 1,850,000 | 8.00 | 148,000 | |||||
| 8.15 | 1C26TYY-00000385-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000385 | 29/04/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ P. Bình Hòa đến P. Tân Bình, TPHCM. Số xe 50H33469; 51D09562; 50H33641 | chuyến | 3.00 | 950,000 | 2,850,000 | 8.00 | 228,000 | |||||
| 9.1 | C26TAA-00012402-XSFPNRQ6BN2-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 76,248 | C26TAA | 1 | 00012402 | 29/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Chiết khấu thương mại (hỗ trợ ĐH sớm) tháng 04/2026 | - | - | 70,600 | 8 | 5,648 | 0 | 76,248 | ||
| 10.1 | C26TTP-00001534-MSDXAJA5ZND-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 5,825,000 | C26TTP | 1 | 00001534 | 28/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NAM THIÊN PHÚ | 0314857613 | 31-33 Trường Chinh, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | SƠN JOTASHIELD CHỐNG PHAI MÀU BASE C 0.9L | Lon | 12.00 | 169,444 | 2,033,333 | 8.00 | 162,667 | 0 | 5,825,000 | |
| 10.2 | C26TTP-00001534-MSDXAJA5ZND-DPH.xml | C26TTP | 1 | 00001534 | 28/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NAM THIÊN PHÚ | 0314857613 | 31-33 Trường Chinh, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | SƠN MAJESTIC ĐHH BÓNG (MỚI) BASE A 13.5L | Thùng | 1.00 | 1,741,667 | 1,741,667 | 8.00 | 139,333 | |||||
| 10.3 | C26TTP-00001534-MSDXAJA5ZND-DPH.xml | C26TTP | 1 | 00001534 | 28/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NAM THIÊN PHÚ | 0314857613 | 31-33 Trường Chinh, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Chất Tạo Màu Multicolor Colorant OK 1L | Lon | 2.00 | 420,370 | 840,741 | 8.00 | 67,259 | |||||
| 10.4 | C26TTP-00001534-MSDXAJA5ZND-DPH.xml | C26TTP | 1 | 00001534 | 28/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NAM THIÊN PHÚ | 0314857613 | 31-33 Trường Chinh, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | CHẤT MÀU ACOTONE ĐEN NO1 | Lon | 2.00 | 388,889 | 777,778 | 8.00 | 62,222 | |||||