| TT | File | Tạo phiếu | Đã trả/Còn nợ | Ký hiệu | Mẫu số | Số HĐ | Ngày HĐ | HT Thanh toán | Tên đơn vị bán | MST | Địa chỉ | Nội dung HĐ | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế suất | Tiền thuế | Chiết khấu | Tổng tiền | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 484.06 | - | 49,412,294 | - | 3,474,075 | 2,780,001 | 50,106,367 | ||||||||||||||
| 1.1 | 2026_05_07_CNTPHCM_CTY CPTBXD PETROLIMEX_1C26TXD_00381229.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,503,978 | C26TXD | 1 | 00381229 | 07/05/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | Lít | 54.71 | 27,490 | 1,503,978 | 0 | 0 | 0 | 1,503,978 | |
| 2.1 | 2026_05_07_CP SON BACH TUYET_00000389.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 10,058,550 | C26TBT | 1 | 00000389 | 07/05/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Yamaha - 2,8Kg | Bình | 4.00 | 412,478 | 1,649,912 | 8.00 | 131,993 | 0 | 10,058,550 | |
| 2.2 | 2026_05_07_CP SON BACH TUYET_00000389.xml | C26TBT | 1 | 00000389 | 07/05/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Xám Đậm - 800g | Hộp | 36.00 | 127,726 | 4,598,136 | 8.00 | 367,851 | |||||
| 2.3 | 2026_05_07_CP SON BACH TUYET_00000389.xml | C26TBT | 1 | 00000389 | 07/05/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Trắng - 800g | Hộp | 24.00 | 127,726 | 3,065,424 | 8.00 | 245,234 | |||||
| 3.1 | 2026_05_06_HTX VTHH & Xe Du DU LICH QUYET TIEN_00000406.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 2,322,000 | C26TYY | 1 | 00000406 | 06/05/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ cảng Phú Hữu, Phường Long Trường đến Phường Tây Thạnh, TPHCM. | chuyến | 1.00 | 950,000 | 950,000 | 8.00 | 76,000 | 0 | 2,322,000 | |
| 3.2 | 2026_05_06_HTX VTHH & Xe Du DU LICH QUYET TIEN_00000406.xml | C26TYY | 1 | 00000406 | 06/05/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ kho TCS, Phường Tân Sơn Nhất đến Phường Hòa Hưng, TPHCM | chuyến | 2.00 | 600,000 | 1,200,000 | 8.00 | 96,000 | |||||
| 4.1 | 1_K26TBC_27738468.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 42,000 | K26TBC | 1 | 27738468 | 05/05/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1378158947 | Chuyến | 1.00 | 34,417 | 34,417 | 8.00 | 2,753 | 0 | 42,000 | |
| 4.2 | 1_K26TBC_27738468.xml | K26TBC | 1 | 27738468 | 05/05/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | Chuyến | 1.00 | 4,472 | 4,472 | 8.00 | 358 | |||||
| 5.1 | 2026_05_05_NAM PAINT MARKETING_238.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 12,009,604 | C26TYY | 1 | 238 | 05/05/26 | CK | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM PAINT MARKETING | 0313939359 | Số 522 Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn KUROBUSHI #102-màu trắng | lon | 36.00 | 63,889 | 2,300,000 | 8.00 | 147,200 | 2,780,001 | 12,009,606 | |
| 5.2 | 2026_05_05_NAM PAINT MARKETING_238.xml | C26TYY | 1 | 238 | 05/05/26 | CK | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM PAINT MARKETING | 0313939359 | Số 522 Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn KUROBUSHI #106-màu xám sáng | lon | 12.00 | 63,889 | 766,667 | 8.00 | 49,067 | |||||
| 5.3 | 2026_05_05_NAM PAINT MARKETING_238.xml | C26TYY | 1 | 238 | 05/05/26 | CK | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM PAINT MARKETING | 0313939359 | Số 522 Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn KUROBUSHI #109A-màu đen phẳng | lon | 12.00 | 63,889 | 766,667 | 8.00 | 49,067 | |||||
| 5.4 | 2026_05_05_NAM PAINT MARKETING_238.xml | C26TYY | 1 | 238 | 05/05/26 | CK | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM PAINT MARKETING | 0313939359 | Số 522 Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn KUROBUSHI #124-màu bạc | lon | 24.00 | 63,889 | 1,533,333 | 8.00 | 98,133 | |||||
| 5.5 | 2026_05_05_NAM PAINT MARKETING_238.xml | C26TYY | 1 | 238 | 05/05/26 | CK | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM PAINT MARKETING | 0313939359 | Số 522 Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn KUROBUSHI #128A-màu trong phẳng | lon | 24.00 | 63,889 | 1,533,333 | 8.00 | 98,133 | |||||
| 5.6 | 2026_05_05_NAM PAINT MARKETING_238.xml | C26TYY | 1 | 238 | 05/05/26 | CK | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM PAINT MARKETING | 0313939359 | Số 522 Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn KUROBUSHI SP#F2-màu trắng mờ | lon | 36.00 | 63,889 | 2,300,000 | 8.00 | 147,200 | |||||
| 5.7 | 2026_05_05_NAM PAINT MARKETING_238.xml | C26TYY | 1 | 238 | 05/05/26 | CK | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM PAINT MARKETING | 0313939359 | Số 522 Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn KUROBUSHI #K1K**-màu trong | lon | 12.00 | 81,482 | 977,784 | 8.00 | 62,578 | |||||
| 5.8 | 2026_05_05_NAM PAINT MARKETING_238.xml | C26TYY | 1 | 238 | 05/05/26 | CK | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM PAINT MARKETING | 0313939359 | Số 522 Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn KUROBUSHI SP#H2***-600C màu đen (sơn chịu nhiệt) | lon | 24.00 | 118,519 | 2,844,444 | 8.00 | 182,044 | |||||
| 5.9 | 2026_05_05_NAM PAINT MARKETING_238.xml | C26TYY | 1 | 238 | 05/05/26 | CK | CÔNG TY TNHH VIỆT NAM PAINT MARKETING | 0313939359 | Số 522 Hoàng Hữu Nam, Phường Long Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn KUROBUSHI #UCH210*-lớp bề mặt | lon | 12.00 | 73,148 | 877,778 | 8.00 | 56,178 | |||||
| 6.1 | 2026_05_05_DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM _56557946.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 33,000 | C26MHA | 1 | 56557946 | 05/05/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KQW0VM1WXX67AFQDRN5MXXPE | Chuyến | 1.00 | 30,236 | 30,236 | 8.00 | 2,419 | 0 | 37,000 | |
| 6.2 | 2026_05_05_DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM _56557946.xml | C26MHA | 1 | 56557946 | 05/05/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Chiết khấu thương mại/ giảm giá mã 01KQW0VM1WXX67AFQDRN5MXXPE | Chuyến | 1.00 | 1,852 | 1,852 | 8.00 | 148 | |||||
| 6.3 | 2026_05_05_DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM _56557946.xml | C26MHA | 1 | 56557946 | 05/05/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Phí nền tảng mã 01KQW0VM1WXX67AFQDRN5MXXPE | Chuyến | 1.00 | 2,345 | 2,345 | 0.00 | 0 | |||||
| 7.1 | 1C26TYY_00000219_0314858906.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 18,195,879 | C26TYY | 1 | 00000219 | 04/05/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHÂN HÒA | 0301339519 | Lô B7a Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn phủ 1k đa dụng SOMIC màu chuẩn ( 3kg) | Lon | 8.00 | 417,926 | 3,343,408 | 8.00 | 267,473 | 0 | 18,195,879 | |
| 7.2 | 1C26TYY_00000219_0314858906.xml | C26TYY | 1 | 00000219 | 04/05/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHÂN HÒA | 0301339519 | Lô B7a Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn phủ 1k đa dụng SOMIC màu đặc biệt ( 3 kg) | Lon | 12.00 | 454,157 | 5,449,884 | 8.00 | 435,991 | |||||
| 7.3 | 1C26TYY_00000219_0314858906.xml | C26TYY | 1 | 00000219 | 04/05/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHÂN HÒA | 0301339519 | Lô B7a Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn lót EPOXY 1K (4 KG) | Lon | 4.00 | 256,991 | 1,027,964 | 8.00 | 82,237 | |||||
| 7.4 | 1C26TYY_00000219_0314858906.xml | C26TYY | 1 | 00000219 | 04/05/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHÂN HÒA | 0301339519 | Lô B7a Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. | SD SOMIC màu ĐB (0.4 kg) | Lon | 12.00 | 47,222 | 566,664 | 8.00 | 45,333 | |||||
| 7.5 | 1C26TYY_00000219_0314858906.xml | C26TYY | 1 | 00000219 | 04/05/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHÂN HÒA | 0301339519 | Lô B7a Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. | SD SOMIC màu ĐB (0.8 kg) | Lon | 24.00 | 85,000 | 2,040,000 | 8.00 | 163,200 | |||||
| 7.6 | 1C26TYY_00000219_0314858906.xml | C26TYY | 1 | 00000219 | 04/05/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHÂN HÒA | 0301339519 | Lô B7a Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. | SD SOMIC màu ĐB (3 kg) | Lon | 12.00 | 308,519 | 3,702,228 | 8.00 | 296,178 | |||||
| 7.7 | 1C26TYY_00000219_0314858906.xml | C26TYY | 1 | 00000219 | 04/05/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG - SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NHÂN HÒA | 0301339519 | Lô B7a Khu công nghiệp Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Chất tẩy sơn (1kg) | Lon | 12.00 | 59,824 | 717,888 | 8.00 | 57,431 | |||||
| 8.1 | C26TCL-00000973-VSKQ3G5MLD4-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 957,321 | C26TCL | 1 | 00000973 | 04/05/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CHI NHÁNH II - CÔNG TY TNHH CƯỜNG LÂM | 3700152194-002 | 11/6 Kênh Tân Hóa, Khu phố 45, Phường Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | CT-11ADB-5K - Chất chống thấm KOVA CT11A Plus Tường | THÙNG | 2.00 | 443,204 | 886,408 | 8 | 70,913 | 0 | 957,321 | |
| 9.1 | 1C26TDL_00007760_0314858906.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 3,280,000 | C26TDL | 1 | 00007760 | 04/05/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH HÀ ĐẠI LỘC | 0315108751 | 277A Bình Đông, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Keo dán gạch Sika Tilebond GP - 25kg/ 1Bao | Bao | 16.00 | 189,815 | 3,037,040 | 8.00 | 242,963 | 0 | 3,280,003 | |
| 9.2 | 1C26TDL_00007760_0314858906.xml | C26TDL | 1 | 00007760 | 04/05/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH HÀ ĐẠI LỘC | 0315108751 | 277A Bình Đông, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Keo dán gạch Sika Tilebond GP - 25kg/ 1Bao | Bao | 3.00 | 0 | 0 | 8.00 | 0 | |||||
| 10.1 | 1_C26TXD_00369396.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,700,031 | C26TXD | 1 | 00369396 | 04/05/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | Lít | 60.35 | 28,170 | 1,700,031 | 0 | 0 | 0 | 1,700,031 | |