| TT | File | Tạo phiếu | Đã trả/Còn nợ | Ký hiệu | Mẫu số | Số HĐ | Ngày HĐ | HT Thanh toán | Tên đơn vị bán | MST | Địa chỉ | Nội dung HĐ | SKU | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế suất | Tiền thuế | Chiết khấu | Tổng tiền | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 315.15 | - | 68,018,911 | - | 5,199,289 | 0 | 73,218,199 | |||||||||||||||
| 1.1 | 2026_07_13_ CTY PHAN PHOI TIEN TIEN_1_001_K26TAD_381718_8345.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 36,583,423 | K26TAD | 1 | 381718 | 13/07/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5828134 - DN ACOTONE TINTER GR1 COL_VN 1L | GR1 | Lon | 4.00 | 387,600 | 1,550,400 | 8 | 124,032 | 0 | 36,583,423 | |
| 1.2 | 2026_07_13_ CTY PHAN PHOI TIEN TIEN_1_001_K26TAD_381718_8345.xml | K26TAD | 1 | 381718 | 13/07/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5876137 - DS WS ALKALINE SEALER A936 IML 15L | A93615 | Thùng | 2.00 | 2,109,240 | 4,218,480 | 8 | 337,478 | |||||
| 1.3 | 2026_07_13_ CTY PHAN PHOI TIEN TIEN_1_001_K26TAD_381718_8345.xml | K26TAD | 1 | 381718 | 13/07/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5876630 - DS EASYCLEAN INT PRIMER A935 15L IML | A93515 | Thùng | 2.00 | 1,398,720 | 2,797,440 | 8 | 223,795 | |||||
| 1.4 | 2026_07_13_ CTY PHAN PHOI TIEN TIEN_1_001_K26TAD_381718_8345.xml | K26TAD | 1 | 381718 | 13/07/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK9079987 - MAX EXTERIOR SEALER 48C IML 15L | 48C15 | Thùng | 2.00 | 1,297,350 | 2,594,700 | 8 | 207,576 | |||||
| 1.5 | 2026_07_13_ CTY PHAN PHOI TIEN TIEN_1_001_K26TAD_381718_8345.xml | K26TAD | 1 | 381718 | 13/07/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5875161 - DS EC ANTIVIRUS MATT 99A BASE A 15L | 99A15 | Thùng | 6.00 | 1,527,060 | 9,162,360 | 8 | 732,989 | |||||
| 1.6 | 2026_07_13_ CTY PHAN PHOI TIEN TIEN_1_001_K26TAD_381718_8345.xml | K26TAD | 1 | 381718 | 13/07/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5875175 - DS EC ANTIVIRUS SHEEN 99AB BASE A 1L | 99AB01 | Lon | 12.00 | 121,830 | 1,461,960 | 8 | 116,957 | |||||
| 1.7 | 2026_07_13_ CTY PHAN PHOI TIEN TIEN_1_001_K26TAD_381718_8345.xml | K26TAD | 1 | 381718 | 13/07/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5979288 - MS ENAMEL A360 BASE A 2.5L | A36025 | Lon | 8.00 | 225,500 | 1,804,000 | 8 | 144,320 | |||||
| 1.8 | 2026_07_13_ CTY PHAN PHOI TIEN TIEN_1_001_K26TAD_381718_8345.xml | K26TAD | 1 | 381718 | 13/07/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5985688 - MS ENAMEL A360 BASE D 2.5L | A36025 | Lon | 4.00 | 176,300 | 705,200 | 8 | 56,416 | |||||
| 1.9 | 2026_07_13_ CTY PHAN PHOI TIEN TIEN_1_001_K26TAD_381718_8345.xml | K26TAD | 1 | 381718 | 13/07/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK9070127 - DULUX AQUATECH CLEARCOAT V179 5L | V17905 | Lon | 8.00 | 883,500 | 7,068,000 | 8 | 565,440 | |||||
| 1.10 | 2026_07_13_ CTY PHAN PHOI TIEN TIEN_1_001_K26TAD_381718_8345.xml | K26TAD | 1 | 381718 | 13/07/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK9070126 - DULUX AQUATECH CLEARCOAT V179 1L | V17901 | Lon | 12.00 | 209,250 | 2,511,000 | 8 | 200,880 | |||||
| 2.1 | 2026_07_13_ CTY HIEU ANH PHAT_C26TAP-00002124-RV2KU83OEX8-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 9,118,479 | C26TAP | 1 | 00002124 | 13/07/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HIẾU ANH PHÁT | 0317629968 | Số 17, Đường số 1C, KDC Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn BT Alkyd Chống Rỉ - 16Kg | CRB16 | Thùng | 1.00 | 1,754,098 | 1,754,098 | 8 | 140,328 | 0 | 9,118,479 | |
| 2.2 | 2026_07_13_ CTY HIEU ANH PHAT_C26TAP-00002124-RV2KU83OEX8-DPH.xml | C26TAP | 1 | 00002124 | 13/07/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HIẾU ANH PHÁT | 0317629968 | Số 17, Đường số 1C, KDC Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn BT Alkyd Trắng - 800g | 10008 | Hộp | 12.00 | 112,910 | 1,354,920 | 8 | 108,394 | |||||
| 2.3 | 2026_07_13_ CTY HIEU ANH PHAT_C26TAP-00002124-RV2KU83OEX8-DPH.xml | C26TAP | 1 | 00002124 | 13/07/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HIẾU ANH PHÁT | 0317629968 | Số 17, Đường số 1C, KDC Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn BT Alkyd Trắng Mờ - 1Kg | TM10 | Hộp | 12.00 | 140,873 | 1,690,476 | 8 | 135,238 | |||||
| 2.4 | 2026_07_13_ CTY HIEU ANH PHAT_C26TAP-00002124-RV2KU83OEX8-DPH.xml | C26TAP | 1 | 00002124 | 13/07/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HIẾU ANH PHÁT | 0317629968 | Số 17, Đường số 1C, KDC Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn BT Alkyd Đen Mờ - 800g | DM08 | Hộp | 12.00 | 110,556 | 1,326,672 | 8 | 106,134 | |||||
| 2.5 | 2026_07_13_ CTY HIEU ANH PHAT_C26TAP-00002124-RV2KU83OEX8-DPH.xml | C26TAP | 1 | 00002124 | 13/07/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HIẾU ANH PHÁT | 0317629968 | Số 17, Đường số 1C, KDC Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn BT Alkyd Trắng Mờ - 500g | TM05 | Hộp | 18.00 | 71,956 | 1,295,208 | 8 | 103,617 | |||||
| 2.6 | 2026_07_13_ CTY HIEU ANH PHAT_C26TAP-00002124-RV2KU83OEX8-DPH.xml | C26TAP | 1 | 00002124 | 13/07/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HIẾU ANH PHÁT | 0317629968 | Số 17, Đường số 1C, KDC Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn BT Alkyd Đen Mờ - 400g | DM04 | Hộp | 18.00 | 56,759 | 1,021,662 | 8 | 81,733 | |||||
| 3.1 | 2026_07_13_ CTY HIEU ANH PHAT_C26TAP-00002123-PV2KU83P04A-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 5,071,883 | C26TAP | 1 | 00002123 | 13/07/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HIẾU ANH PHÁT | 0317629968 | Số 17, Đường số 1C, KDC Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn BT Alkyd Trắng Mờ - 18Kg | TM18 | Thùng | 2.00 | 2,348,094 | 4,696,188 | 8 | 375,695 | 0 | 5,071,883 | |
| 4.1 | 2026_07_13_ CTY NIPPON VIETNAM_C26TAA-00019815-LV26KQERNIE-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 3,589,920 | C26TAA | 1 | 00019815 | 13/07/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC WEATHERGARD PLUS+ BASE D 0.9L | WP01 | LON | 12.00 | 277,000 | 3,324,000 | 8 | 265,920 | 0 | 3,589,920 | |
| 5.1 | 2026_07_12_ CN TP HCM CTY GSM 0110269067-001_1C26MHC_62394090.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 39,000 | C26MHC | 1 | 62394090 | 12/07/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KXBEDMN7DT5JMD6ZFC6A1S0B | — | Chuyến | 1.00 | 35,419 | 35,419 | 8 | 2,834 | 0 | 43,000 | |
| 5.2 | 2026_07_12_ CN TP HCM CTY GSM 0110269067-001_1C26MHC_62394090.xml | C26MHC | 1 | 62394090 | 12/07/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Chiết khấu thương mại/ giảm giá mã 01KXBEDMN7DT5JMD6ZFC6A1S0B | — | Chuyến | 1.00 | 1,852 | 1,852 | 8 | 148 | |||||
| 5.3 | 2026_07_12_ CN TP HCM CTY GSM 0110269067-001_1C26MHC_62394090.xml | C26MHC | 1 | 62394090 | 12/07/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí nền tảng mã 01KXBEDMN7DT5JMD6ZFC6A1S0B | — | Chuyến | 1.00 | 2,747 | 2,747 | 0 | 0 | |||||
| 6.1 | 2026_07_11_ CTY BE GROUP_1_K26TBC_41544862.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 69,000 | K26TBC | 1 | 41544862 | 11/07/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1430950125 | — | Chuyến | 1.00 | 52,407 | 52,407 | 8.00 | 4,193 | 0 | 68,999 | |
| 6.2 | 2026_07_11_ CTY BE GROUP_1_K26TBC_41544862.xml | K26TBC | 1 | 41544862 | 11/07/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | — | Chuyến | 1.00 | 11,481 | 11,481 | 8.00 | 918 | |||||
| 7.1 | 2026_07_11_CTY CP BE GROUP_1_K26TBC_41508338.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 92,000 | K26TBC | 1 | 41508338 | 11/07/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1430844439 | — | Chuyến | 1.00 | 69,829 | 69,829 | 8 | 5,586 | 0 | 92,000 | |
| 7.2 | 2026_07_11_CTY CP BE GROUP_1_K26TBC_41508338.xml | K26TBC | 1 | 41508338 | 11/07/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | — | Chuyến | 1.00 | 15,356 | 15,356 | 8 | 1,228 | |||||
| 8.1 | 2026_07_11_ CTY CP TBXD PETROLIMEX_1_C26TXD_00582118.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,390,664 | C26TXD | 1 | 00582118 | 11/07/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | — | Lít | 63.97 | 21,740 | 1,390,664 | 0 | 0 | 0 | 1,390,664 | |
| 9.1 | 2026_07_11_CTY CP TBXD PETROLIMEX_1_C26TXD_00582117.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,634,391 | C26TXD | 1 | 00582117 | 11/07/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | — | Lít | 75.18 | 21,740 | 1,634,391 | 0 | 0 | 0 | 1,634,391 | |
| 10.1 | 2026_07_10_ CTY NIPPON PAINT VIET NAM_C26TAA-00019672-KUYYEXLWEJF-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 15,625,440 | C26TAA | 1 | 00019672 | 10/07/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC SUPER MATEX 9102 WHITE 18L | Mex18LW | THÙNG | 6.00 | 1,814,000 | 10,884,000 | 8 | 870,720 | 0 | 15,625,440 | |
| 10.2 | 2026_07_10_ CTY NIPPON PAINT VIET NAM_C26TAA-00019672-KUYYEXLWEJF-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00019672 | 10/07/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC ODL CRVT & KHÁNG KHUẨN BASE D 4.5L | NCR05 | LON | 4.00 | 542,000 | 2,168,000 | 8 | 173,440 | |||||
| 10.3 | 2026_07_10_ CTY NIPPON PAINT VIET NAM_C26TAA-00019672-KUYYEXLWEJF-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00019672 | 10/07/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC ODL CRVT & KHÁNG KHUẨN BASE D 0.9L | NCR01 | LON | 12.00 | 118,000 | 1,416,000 | 8 | 113,280 | |||||