| TT | File | Tạo phiếu | Đã trả/Còn nợ | Ký hiệu | Mẫu số | Số HĐ | Ngày HĐ | HT Thanh toán | Tên đơn vị bán | MST | Địa chỉ | Nội dung HĐ | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế suất | Tiền thuế | Chiết khấu | Tổng tiền | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 361.00 | - | 67,557,039 | - | 5,379,189 | 0 | 72,936,228 | ||||||||||||||
| 1.1 | C26TBT-00000272-WR0HSFXU7P3-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 35,020,944 | C26TBT | 1 | 00000272 | 20/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Xám - 3Kg | Bình | 8.00 | 381,500 | 3,052,000 | 8.00 | 244,160 | 0 | 35,020,944 | |
| 1.2 | C26TBT-00000272-WR0HSFXU7P3-DPH.xml | C26TBT | 1 | 00000272 | 20/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Xám - 800g | Hộp | 12.00 | 108,500 | 1,302,000 | 8.00 | 104,160 | |||||
| 1.3 | C26TBT-00000272-WR0HSFXU7P3-DPH.xml | C26TBT | 1 | 00000272 | 20/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Xám Lợt - 800g | Hộp | 24.00 | 108,500 | 2,604,000 | 8.00 | 208,320 | |||||
| 1.4 | C26TBT-00000272-WR0HSFXU7P3-DPH.xml | C26TBT | 1 | 00000272 | 20/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Xám Lợt - 3Kg | Bình | 8.00 | 381,500 | 3,052,000 | 8.00 | 244,160 | |||||
| 1.5 | C26TBT-00000272-WR0HSFXU7P3-DPH.xml | C26TBT | 1 | 00000272 | 20/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Xám Đậm - 3Kg | Bình | 8.00 | 381,500 | 3,052,000 | 8.00 | 244,160 | |||||
| 1.6 | C26TBT-00000272-WR0HSFXU7P3-DPH.xml | C26TBT | 1 | 00000272 | 20/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Xám Đậm - 800g | Hộp | 12.00 | 108,500 | 1,302,000 | 8.00 | 104,160 | |||||
| 1.7 | C26TBT-00000272-WR0HSFXU7P3-DPH.xml | C26TBT | 1 | 00000272 | 20/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Xám Đậm Mờ - 800g | Hộp | 12.00 | 108,500 | 1,302,000 | 8.00 | 104,160 | |||||
| 1.8 | C26TBT-00000272-WR0HSFXU7P3-DPH.xml | C26TBT | 1 | 00000272 | 20/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Xám Đậm Mờ - 3Kg | Bình | 8.00 | 381,500 | 3,052,000 | 8.00 | 244,160 | |||||
| 1.9 | C26TBT-00000272-WR0HSFXU7P3-DPH.xml | C26TBT | 1 | 00000272 | 20/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Vàng Kem - 3Kg | Bình | 4.00 | 381,500 | 1,526,000 | 8.00 | 122,080 | |||||
| 1.10 | C26TBT-00000272-WR0HSFXU7P3-DPH.xml | C26TBT | 1 | 00000272 | 20/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Vàng Kem - 800g | Hộp | 12.00 | 108,500 | 1,302,000 | 8.00 | 104,160 | |||||
| 1.11 | C26TBT-00000272-WR0HSFXU7P3-DPH.xml | C26TBT | 1 | 00000272 | 20/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Đen Mờ - 800g | Hộp | 12.00 | 105,000 | 1,260,000 | 8.00 | 100,800 | |||||
| 1.12 | C26TBT-00000272-WR0HSFXU7P3-DPH.xml | C26TBT | 1 | 00000272 | 20/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Đen Mờ - 3Kg | Bình | 8.00 | 374,500 | 2,996,000 | 8.00 | 239,680 | |||||
| 1.13 | C26TBT-00000272-WR0HSFXU7P3-DPH.xml | C26TBT | 1 | 00000272 | 20/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Trắng - 3Kg | Bình | 8.00 | 381,500 | 3,052,000 | 8.00 | 244,160 | |||||
| 1.14 | C26TBT-00000272-WR0HSFXU7P3-DPH.xml | C26TBT | 1 | 00000272 | 20/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Trắng Mờ - 4Kg | Bình | 4.00 | 500,500 | 2,002,000 | 8.00 | 160,160 | |||||
| 1.15 | C26TBT-00000272-WR0HSFXU7P3-DPH.xml | C26TBT | 1 | 00000272 | 20/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Trắng Mờ - 1Kg | Hộp | 12.00 | 130,900 | 1,570,800 | 8.00 | 125,664 | |||||
| 2.1 | 1C26TRC_00000287_0314858906.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 6,681,690 | C26TRC | 1 | 00000287 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH REICHER | 0317322013 | 329/3 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phụ gia bê tông chống thấm Sika Latex TH - 5L | L | 75.00 | 55,230 | 4,142,250 | 8.00 | 331,380 | 0 | 6,681,690 | |
| 2.2 | 1C26TRC_00000287_0314858906.xml | C26TRC | 1 | 00000287 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH REICHER | 0317322013 | 329/3 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phụ gia bê tông chống thấm Sika Latex TH - 2L | L | 20.00 | 57,600 | 1,152,000 | 8.00 | 92,160 | |||||
| 2.3 | 1C26TRC_00000287_0314858906.xml | C26TRC | 1 | 00000287 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH REICHER | 0317322013 | 329/3 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phụ gia chống thấm Sikatop-109 Seal VN (AB) (15kg/set) | Kg | 15.00 | 59,500 | 892,500 | 8.00 | 71,400 | |||||
| 3.1 | 1_K26TBC_17524147.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 52,000 | K26TBC | 1 | 17524147 | 19/03/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1339384739 | Chuyến | 1.00 | 41,731 | 41,731 | 8.00 | 3,338 | 0 | 52,000 | |
| 3.2 | 1_K26TBC_17524147.xml | K26TBC | 1 | 17524147 | 19/03/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | Chuyến | 1.00 | 6,417 | 6,417 | 8.00 | 513 | |||||
| 4.1 | 1_C26TXD_00217919.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,756,435 | C26TXD | 1 | 00217919 | 19/03/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | Lít | 65.00 | 25,019 | 1,626,304 | 8 | 130,104 | 0 | 1,756,408 | |
| 5.1 | hoadon-13295-26040314354034.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 293,100 | K26TCC | 1 | 13295 | 19/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHỨNG KHOÁN YUANTA VIỆT NAM - CHI NHÁNH CHỢ LỚN | 3700334885-001 | Số 521 Đường Hồng Bàng, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí môi giới tháng 03/2026 | Lần | 1.00 | 293,100 | 293,100 | 0 | 0 | 0 | 293,100 | |
| 6.1 | 1_K26TBC_17480844.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 29,000 | K26TBC | 1 | 17480844 | 19/03/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1339246488 | Chuyến | 1.00 | 23,255 | 23,255 | 8.00 | 1,860 | 0 | 29,000 | |
| 6.2 | 1_K26TBC_17480844.xml | K26TBC | 1 | 17480844 | 19/03/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | Chuyến | 1.00 | 3,597 | 3,597 | 8.00 | 288 | |||||
| 7.1 | C26TAA-00007433-KQZRUZFPHIF-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 13,802,400 | C26TAA | 1 | 00007433 | 19/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC ODL CRVT & KHÁNG KHUẨN BASE A 4.5L | LON | 12.00 | 639,000 | 7,668,000 | 8.00 | 613,440 | 0 | 13,802,400 | |
| 7.2 | C26TAA-00007433-KQZRUZFPHIF-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00007433 | 19/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC ODL CRVT & KHÁNG KHUẨN 9102 WHITE 5L | LON | 8.00 | 639,000 | 5,112,000 | 8.00 | 408,960 | |||||
| 8.1 | C26TAA-00007340-RQZNBONAFO8-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 13,340,160 | C26TAA | 1 | 00007340 | 19/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC MATEX 9103 BLACK 18L | THÙNG | 8.00 | 1,544,000 | 12,352,000 | 8 | 988,160 | 0 | 13,340,160 | |
| 9.1 | hoadon-13148-26040314355676.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 24,075 | K26TCC | 1 | 13148 | 18/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHỨNG KHOÁN YUANTA VIỆT NAM - CHI NHÁNH CHỢ LỚN | 3700334885-001 | Số 521 Đường Hồng Bàng, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí môi giới tháng 03/2026 | Lần | 1.00 | 24,075 | 24,075 | 0 | 0 | 0 | 24,075 | |
| 10.1 | C26TAA-00006991-TQY8DZD6BN6-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,936,451 | C26TAA | 1 | 00006991 | 18/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Chiết khấu thương mại 24.0% cho doanh số Sơn kinh tế tháng 01/2026 | - | - | 1,436,160 | 8.00 | 114,893 | 0 | 1,936,451 | ||
| 10.2 | C26TAA-00006991-TQY8DZD6BN6-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00006991 | 18/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Chiết khấu thương mại 15.0% cho doanh số Tinh màu tháng 01/2026 | - | - | 356,850 | 8.00 | 28,548 | ||||||