| TT | File | Tạo phiếu | Đã trả/Còn nợ | Ký hiệu | Mẫu số | Số HĐ | Ngày HĐ | HT Thanh toán | Tên đơn vị bán | MST | Địa chỉ | Nội dung HĐ | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế suất | Tiền thuế | Chiết khấu | Tổng tiền | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 1,500,220.80 | - | 29,065,615 | - | 1,883,022 | 0 | 30,948,637 | ||||||||||||||
| 1.1 | 2026_05_18__CNTPHCM_CTY CPTBXD PETROLIMEX_1_C26TXD_00414667.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,916,016 | C26TXD | 1 | 00414667 | 18/05/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | Lít | 70.39 | 27,220 | 1,916,016 | 0 | 0 | 0 | 1,916,016 | |
| 2.1 | 2026_05_18__CNTPHCM_CTY CPTBXD PETROLIMEX_1_C26TXD_00414866.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,916,070 | C26TXD | 1 | 00414866 | 18/05/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | Lít | 70.39 | 27,220 | 1,916,070 | 0 | 0 | 0 | 1,916,070 | |
| 3.1 | 2026_05_18_CTY CP BE GROUP_1_K26TBC_30607755.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 17,000 | K26TBC | 1 | 30607755 | 18/05/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1389151516 | Chuyến | 1.00 | 13,894 | 13,894 | 8.00 | 1,112 | 0 | 17,000 | |
| 3.2 | 2026_05_18_CTY CP BE GROUP_1_K26TBC_30607755.xml | K26TBC | 1 | 30607755 | 18/05/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | Chuyến | 1.00 | 1,847 | 1,847 | 8.00 | 148 | |||||
| 4.1 | 2026_05_18_CTY TNHH IN AN GIA CAT_1C26TGC_00000066_0314858906.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 14,580,000 | C26TGC | 1 | 00000066 | 18/05/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ IN GIA CÁT | 0318605751 | 686/35 Cách Mạng Tháng 8, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | In nhãn nền xanh lá | Nhãn | 1,500,000.00 | 9 | 13,500,000 | 8 | 1,080,000 | 0 | 14,580,000 | |
| 5.1 | 2026_05_17_DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM _0110269067_1C26MHA_63412268.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 40,000 | C26MHA | 1 | 63412268 | 17/05/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KRV5GKNER67TMRDAXKGS7JDP | Chuyến | 1.00 | 38,011 | 38,011 | 8.00 | 3,041 | 0 | 48,000 | |
| 5.2 | 2026_05_17_DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM _0110269067_1C26MHA_63412268.xml | C26MHA | 1 | 63412268 | 17/05/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Chiết khấu thương mại/ giảm giá mã 01KRV5GKNER67TMRDAXKGS7JDP | Chuyến | 1.00 | 3,704 | 3,704 | 8.00 | 296 | |||||
| 5.3 | 2026_05_17_DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM _0110269067_1C26MHA_63412268.xml | C26MHA | 1 | 63412268 | 17/05/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Phí nền tảng mã 01KRV5GKNER67TMRDAXKGS7JDP | Chuyến | 1.00 | 2,948 | 2,948 | 0.00 | 0 | |||||
| 6.1 | 2026_05_17_CTY CP BE GROUP_K26TBC_30388128.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 14,000 | K26TBC | 1 | 30388128 | 17/05/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1388259892 | Chuyến | 1.00 | 11,407 | 11,407 | 8.00 | 913 | 0 | 14,000 | |
| 6.2 | 2026_05_17_CTY CP BE GROUP_K26TBC_30388128.xml | K26TBC | 1 | 30388128 | 17/05/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | Chuyến | 1.00 | 1,556 | 1,556 | 8.00 | 124 | |||||
| 7.1 | 2026_05_16__CNTPHCM_CTY CPTBXD PETROLIMEX_1_C26TXD_00411346.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,688,049 | C26TXD | 1 | 00411346 | 16/05/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | Lít | 62.02 | 27,220 | 1,688,048 | 0 | 0 | 0 | 1,688,048 | |
| 8.1 | 2026_05_15_DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM _0110269067_1C26MHA_62085752.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 29,000 | C26MHA | 1 | 62085752 | 15/05/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KRNRGZZAVJKW16W49S6T83VZ | Chuyến | 1.00 | 27,644 | 27,644 | 8.00 | 2,212 | 0 | 35,000 | |
| 8.2 | 2026_05_15_DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM _0110269067_1C26MHA_62085752.xml | C26MHA | 1 | 62085752 | 15/05/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Chiết khấu thương mại/ giảm giá mã 01KRNRGZZAVJKW16W49S6T83VZ | Chuyến | 1.00 | 2,778 | 2,778 | 8.00 | 222 | |||||
| 8.3 | 2026_05_15_DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM _0110269067_1C26MHA_62085752.xml | C26MHA | 1 | 62085752 | 15/05/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Phí nền tảng mã 01KRNRGZZAVJKW16W49S6T83VZ | Chuyến | 1.00 | 2,144 | 2,144 | 0.00 | 0 | |||||
| 9.1 | 2026_05_15_DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM _0110269067-001_1C26MHC_42410513.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 36,000 | C26MHC | 1 | 42410513 | 15/05/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KRP45HVJ9F6F5R735RYTVNH2 | Chuyến | 1.00 | 33,692 | 33,692 | 8.00 | 2,695 | 0 | 42,001 | |
| 9.2 | 2026_05_15_DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM _0110269067-001_1C26MHC_42410513.xml | C26MHC | 1 | 42410513 | 15/05/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Chiết khấu thương mại/ giảm giá mã 01KRP45HVJ9F6F5R735RYTVNH2 | Chuyến | 1.00 | 2,778 | 2,778 | 8.00 | 222 | |||||
| 9.3 | 2026_05_15_DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM _0110269067-001_1C26MHC_42410513.xml | C26MHC | 1 | 42410513 | 15/05/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí nền tảng mã 01KRP45HVJ9F6F5R735RYTVNH2 | Chuyến | 1.00 | 2,613 | 2,613 | 0.00 | 0 | |||||
| 10.1 | 2026_05_14_CTY TNHH CUONG LAM_C26TYY-00002685-KSXYWZKRFQF-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 10,692,502 | C26TYY | 1 | 00002685 | 14/05/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH CƯỜNG LÂM | 3700152194 | 81A Trần Hưng Đạo, khu phố Tây B, Phường Đông Hòa, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | CT-11A-22K - Chất chống thấm cao cấp CT-11A Plus sàn | THÙNG | 5.00 | 1,980,093 | 9,900,465 | 8 | 792,037 | 0 | 10,692,502 | |