| TT | File | Tạo phiếu | Đã trả/Còn nợ | Ký hiệu | Mẫu số | Số HĐ | Ngày HĐ | HT Thanh toán | Tên đơn vị bán | MST | Địa chỉ | Nội dung HĐ | SKU | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế suất | Tiền thuế | Chiết khấu | Tổng tiền | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 443.91 | - | 70,851,524 | - | 5,293,316 | 0 | 76,144,839 | |||||||||||||||
| 1.1 | 2026_07_25_ CTY CP BE GROUP_1_K26TBC_44154066.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 55,000 | K26TBC | 1 | 44154066 | 25/07/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1440899999 | — | Chuyến | 1.00 | 45,287 | 45,287 | 8.00 | 3,623 | 0 | 55,000 | |
| 1.2 | 2026_07_25_ CTY CP BE GROUP_1_K26TBC_44154066.xml | K26TBC | 1 | 44154066 | 25/07/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | — | Chuyến | 1.00 | 5,639 | 5,639 | 8.00 | 451 | |||||
| 2.1 | 2026_07_24_ CTY NIPPON PAINT VIETNAM_C26TAA-00021181-MVGCW0QHWZD-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 0 | C26TAA | 1 | 00021181 | 24/07/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | GIFT- PAINTER SHIRT RED GREY | NGIFT | CÁI | 16.00 | 0 | 0 | 0.00 | 0 | 0 | 0 | |
| 2.2 | 2026_07_24_ CTY NIPPON PAINT VIETNAM_C26TAA-00021181-MVGCW0QHWZD-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00021181 | 24/07/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | GIFT - LY NHIET ELMICH 480ML | — | CÁI | 4.00 | 0 | 0 | 0.00 | 0 | |||||
| 2.3 | 2026_07_24_ CTY NIPPON PAINT VIETNAM_C26TAA-00021181-MVGCW0QHWZD-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00021181 | 24/07/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | COLOUR CARD - PREMIUM NGOẠI THẤT | NCARD | CÁI | 20.00 | 0 | 0 | 0.00 | 0 | |||||
| 2.4 | 2026_07_24_ CTY NIPPON PAINT VIETNAM_C26TAA-00021181-MVGCW0QHWZD-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00021181 | 24/07/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | COLOUR CARD - PREMIUM NỘI THẤT | NCARD | CÁI | 20.00 | 0 | 0 | 0.00 | 0 | |||||
| 2.5 | 2026_07_24_ CTY NIPPON PAINT VIETNAM_C26TAA-00021181-MVGCW0QHWZD-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00021181 | 24/07/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | COLOUR CARD - MAU SAC DIU NHE | NCARD | CÁI | 20.00 | 0 | 0 | 0.00 | 0 | |||||
| 2.6 | 2026_07_24_ CTY NIPPON PAINT VIETNAM_C26TAA-00021181-MVGCW0QHWZD-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00021181 | 24/07/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | Hàng quảng cáo không thu tiền | — | - | - | 0 | 0.00 | 0 | ||||||
| 3.1 | 2026_07_25_ CTY TB XD PETROLIMEXX_1_C26TXD_00619761.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,723,112 | C26TXD | 1 | 00619761 | 24/07/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | — | Lít | 66.89 | 25,760 | 1,723,112 | 0 | 0 | 0 | 1,723,112 | |
| 4.1 | 2026_07_23_ HTX VAN TAI VA XE DU LICH QUYET TIEN_1C26TYY-00000652-ĐPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 3,672,000 | C26TYY | 1 | 00000652 | 23/07/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P. Cát Lái đến P. Đông Hưng Thuận, TP Hồ Chí Minh. | — | chuyến | 2.00 | 1,700,000 | 3,400,000 | 8 | 272,000 | 0 | 3,672,000 | |
| 5.1 | 2026_07_23_ CTY REICHER_1C26TRC_00000711_0314858906.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 5,464,800 | C26TRC | 1 | 00000711 | 23/07/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH REICHER | 0317322013 | 329/3 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phụ gia bê tông chống thấm Sika Latex TH - 5L | LxTH5 | L | 50.00 | 60,900 | 3,045,000 | 8.00 | 243,600 | 0 | 5,464,800 | |
| 5.2 | 2026_07_23_ CTY REICHER_1C26TRC_00000711_0314858906.xml | C26TRC | 1 | 00000711 | 23/07/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH REICHER | 0317322013 | 329/3 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vữa chống thấm Sikatop-107 Seal VN (AB) 25kg | Top107 | Kg | 50.00 | 38,250 | 1,912,500 | 8.00 | 153,000 | |||||
| 5.3 | 2026_07_23_ CTY REICHER_1C26TRC_00000711_0314858906.xml | C26TRC | 1 | 00000711 | 23/07/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH REICHER | 0317322013 | 329/3 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phụ gia bê tông Sikament R-7 N - 5L | R7N5 | L | 5.00 | 20,500 | 102,500 | 8.00 | 8,200 | |||||
| 6.1 | 2026_07_22_ CTY CP TB XD PETROLIMEX_1_C26TXD_00613933.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,399,456 | C26TXD | 1 | 00613933 | 22/07/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | — | Lít | 60.01 | 23,320 | 1,399,457 | 0 | 0 | 0 | 1,399,457 | |
| 7.1 | 2026_07_22_ CTY CP TB XD PETROLIMEX_1_C26TXD_00614820.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,562,510 | C26TXD | 1 | 00614820 | 22/07/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | — | Lít | 67.00 | 23,320 | 1,562,510 | 0 | 0 | 0 | 1,562,510 | |
| 8.1 | 2026_07_18_CTY TNHH NIPPON PAINT VN_00020587.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 59,628,960 | C26TAA | 1 | 00020587 | 18/07/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC SUPER MATEX 9102 WHITE 18L | Mex18LW | THÙNG | 10.00 | 1,814,000 | 18,140,000 | 8.00 | 1,451,200 | 0 | 59,628,960 | |
| 8.2 | 2026_07_18_CTY TNHH NIPPON PAINT VN_00020587.xml | C26TAA | 1 | 00020587 | 18/07/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC MATEX SẮC MÀU DỊU MÁT SUPER WHITE 17L | NSM17W | THÙNG | 35.00 | 920,000 | 32,200,000 | 8.00 | 2,576,000 | |||||
| 8.3 | 2026_07_18_CTY TNHH NIPPON PAINT VN_00020587.xml | C26TAA | 1 | 00020587 | 18/07/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC MATEX 9103 BLACK 5K | NM5DEN | LON | 12.00 | 406,000 | 4,872,000 | 8.00 | 389,760 | |||||
| 9.1 | 2026_07_18_ CTY KIM THU NGAN_C26TTN-00000091-OV8LWK145CB-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 2,592,000 | C26TTN | 1 | 00000091 | 18/07/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH DV TM KIM THU NGÂN | 3603991797 | 114, tổ 6, Khu phố 3, Phường Long Thành,Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | Cước vận chuyển hàng hóa từ KCN Lộc An đến KCN Nhơn Trạch. Biển kiểm soát phương tiện vận chuyển : 60H24211 (xe 8 tấn) | — | Chuyến | 1.00 | 1,200,000 | 1,200,000 | 8.00 | 96,000 | 0 | 2,592,000 | |
| 9.2 | 2026_07_18_ CTY KIM THU NGAN_C26TTN-00000091-OV8LWK145CB-DPH.xml | C26TTN | 1 | 00000091 | 18/07/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH DV TM KIM THU NGÂN | 3603991797 | 114, tổ 6, Khu phố 3, Phường Long Thành,Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | Cước vận chuyển hàng hóa từ KCN Lộc An đến KCN Nhơn Trạch . Biển kiểm soát phương tiện vận chuyển : 60H24208 (xe 8 tấn) | — | Chuyến | 1.00 | 1,200,000 | 1,200,000 | 8.00 | 96,000 | |||||
| 10.1 | 2026_07_18_ CTY CP BE GROUP_1_K26TBC_42860653.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 47,000 | K26TBC | 1 | 42860653 | 18/07/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1435949070 | — | Chuyến | 1.00 | 38,366 | 38,366 | 8.00 | 3,069 | 0 | 47,001 | |
| 10.2 | 2026_07_18_ CTY CP BE GROUP_1_K26TBC_42860653.xml | K26TBC | 1 | 42860653 | 18/07/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | — | Chuyến | 1.00 | 5,153 | 5,153 | 8.00 | 412 | |||||