| TT | File | Tạo phiếu | Đã trả/Còn nợ | Ký hiệu | Mẫu số | Số HĐ | Ngày HĐ | HT Thanh toán | Tên đơn vị bán | MST | Địa chỉ | Nội dung HĐ | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế suất | Tiền thuế | Chiết khấu | Tổng tiền | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 117.07 | - | 24,608,855 | - | 1,878,415 | 0 | 26,487,270 | ||||||||||||||
| 1.1 | 1_K26TBC_20040366.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 30,000 | K26TBC | 1 | 20040366 | 30/03/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1349115582 | Chuyến | 1.00 | 24,472 | 24,472 | 8.00 | 1,958 | 0 | 30,000 | |
| 1.2 | 1_K26TBC_20040366.xml | K26TBC | 1 | 20040366 | 30/03/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | Chuyến | 1.00 | 3,306 | 3,306 | 8.00 | 264 | |||||
| 2.1 | 1K26TPX_00004145.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 5,258,300 | K26TPX | 1 | 00004145 | 30/03/26 | TM/CK | CÔNG TY BẢO HIỂM PVI THÀNH ĐÔ | 0105402531-041 | Tầng 1, Số 37, Đường số 2, Phường An Khánh, TP. Hồ Chí Minh | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (bắt buộc) của chủ xe ô tô Thu phí bảo hiểm theo GCN BH số:260188958 | - | - | 853,000 | 10.00 | 85,300 | 0 | 5,258,300 | ||
| 2.2 | 1K26TPX_00004145.xml | K26TPX | 1 | 00004145 | 30/03/26 | TM/CK | CÔNG TY BẢO HIỂM PVI THÀNH ĐÔ | 0105402531-041 | Tầng 1, Số 37, Đường số 2, Phường An Khánh, TP. Hồ Chí Minh | Bảo hiểm trách nhiệm bồi thường đối với NN trên xe ô tô Thu phí bảo hiểm theo GCN BH số:260188958 | - | - | 27,273 | 10.00 | 2,727 | ||||||
| 2.3 | 1K26TPX_00004145.xml | K26TPX | 1 | 00004145 | 30/03/26 | TM/CK | CÔNG TY BẢO HIỂM PVI THÀNH ĐÔ | 0105402531-041 | Tầng 1, Số 37, Đường số 2, Phường An Khánh, TP. Hồ Chí Minh | Bảo hiểm vật chất xe Thu phí bảo hiểm theo GCN BH số:260188958 | - | - | 3,900,000 | 10.00 | 390,000 | ||||||
| 3.1 | 1_K26TBC_20022611.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 26,000 | K26TBC | 1 | 20022611 | 30/03/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1349060593 | Chuyến | 1.00 | 19,625 | 19,625 | 8.00 | 1,570 | 0 | 26,000 | |
| 3.2 | 1_K26TBC_20022611.xml | K26TBC | 1 | 20022611 | 30/03/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | Chuyến | 1.00 | 4,449 | 4,449 | 8.00 | 356 | |||||
| 4.1 | 1_001_C26TAA_1302_9657.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,721,520 | C26TAA | 1 | 1302 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Bảo dưỡng xe 51D-40110 | . | - | - | 0 | 0.00 | 0 | 0 | 1,721,520 | |
| 4.2 | 1_001_C26TAA_1302_9657.xml | C26TAA | 1 | 1302 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lọc nhớt Isuzu tải | cái | 1.00 | 290,000 | 290,000 | 8.00 | 23,200 | |||||
| 4.3 | 1_001_C26TAA_1302_9657.xml | C26TAA | 1 | 1302 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Nhớt động cơ | Lít | 8.00 | 108,000 | 864,000 | 8.00 | 69,120 | |||||
| 4.4 | 1_001_C26TAA_1302_9657.xml | C26TAA | 1 | 1302 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lọc dầu Isuzu tải | cái | 1.00 | 190,000 | 190,000 | 8.00 | 15,200 | |||||
| 4.5 | 1_001_C26TAA_1302_9657.xml | C26TAA | 1 | 1302 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Công bảo dưỡng | Lượt | 1.00 | 250,000 | 250,000 | 8.00 | 20,000 | |||||
| 5.1 | HĐ 00000033 TÂM ANH T3.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,296,000 | C26TPP | 1 | 00000033 | 30/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PPT LOGISTICS | 0318642908 | 3H Đường 882, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước vận chuyển từ P. LONG BÌNH, ĐỒNG NAI đến XÃ BÌNH CHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 50H15625 | CHUYẾN | 1.00 | 1,200,000 | 1,200,000 | 8 | 96,000 | 0 | 1,296,000 | |
| 6.1 | 1_C26TXD_00256535.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 2,323,730 | C26TXD | 1 | 00256535 | 30/03/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | Lít | 65.57 | 35,440 | 2,323,730 | 0 | 0 | 0 | 2,323,730 | |
| 7.1 | 1_001_C26TAA_1303_9657.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 9,826,920 | C26TAA | 1 | 1303 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Bảo dưỡng & sửa chữa xe 51C-98568 | . | - | - | 0 | 0.00 | 0 | 0 | 9,826,920 | |
| 7.2 | 1_001_C26TAA_1303_9657.xml | C26TAA | 1 | 1303 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lọc nhớt Isuzu tải | cái | 1.00 | 290,000 | 290,000 | 8.00 | 23,200 | |||||
| 7.3 | 1_001_C26TAA_1303_9657.xml | C26TAA | 1 | 1303 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Nhớt động cơ | Lít | 8.00 | 108,000 | 864,000 | 8.00 | 69,120 | |||||
| 7.4 | 1_001_C26TAA_1303_9657.xml | C26TAA | 1 | 1303 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lọc dầu Isuzu tải | cái | 1.00 | 190,000 | 190,000 | 8.00 | 15,200 | |||||
| 7.5 | 1_001_C26TAA_1303_9657.xml | C26TAA | 1 | 1303 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Bố thắng trước | miếng | 4.00 | 140,000 | 560,000 | 8.00 | 44,800 | |||||
| 7.6 | 1_001_C26TAA_1303_9657.xml | C26TAA | 1 | 1303 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Bố thắng sau | miếng | 4.00 | 140,000 | 560,000 | 8.00 | 44,800 | |||||
| 7.7 | 1_001_C26TAA_1303_9657.xml | C26TAA | 1 | 1303 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Bơm con thắng trước | cái | 4.00 | 650,000 | 2,600,000 | 8.00 | 208,000 | |||||
| 7.8 | 1_001_C26TAA_1303_9657.xml | C26TAA | 1 | 1303 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Bơm con thắng sau | cái | 4.00 | 650,000 | 2,600,000 | 8.00 | 208,000 | |||||
| 7.9 | 1_001_C26TAA_1303_9657.xml | C26TAA | 1 | 1303 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phớt may ơ sau trong | cái | 1.00 | 85,000 | 85,000 | 8.00 | 6,800 | |||||
| 7.10 | 1_001_C26TAA_1303_9657.xml | C26TAA | 1 | 1303 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sắt hộp 40x80 | mét | 2.50 | 80,000 | 200,000 | 8.00 | 16,000 | |||||
| 7.11 | 1_001_C26TAA_1303_9657.xml | C26TAA | 1 | 1303 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Công bảo dưỡng | Lượt | 1.00 | 250,000 | 250,000 | 8.00 | 20,000 | |||||
| 7.12 | 1_001_C26TAA_1303_9657.xml | C26TAA | 1 | 1303 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Công tháo, ráp thắng | Lượt | 1.00 | 900,000 | 900,000 | 8.00 | 72,000 | |||||
| 8.1 | 1C26TNT_00000046_0314858906.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 3,456,000 | C26TNT | 1 | 00000046 | 28/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VẬN TẢI PHÚ THÀNH PHÁT | 3602760067 | Số 68, Hẻm 9, tổ 38, đường Trần Nhân Tông, Khu Cầu Xéo, Xã Long Thành, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Cước vận chuyển từ XÃ NHƠN TRẠCH, ĐỒNG NAI đến P. TÂN THỚI HIỆP, TP HỒ CHÍ MINH. | Chuyến | 1.00 | 3,200,000 | 3,200,000 | 8 | 256,000 | 0 | 3,456,000 | |
| 9.1 | C26TMQ-00000087-KRASM28DE4F-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,512,000 | C26TMQ | 1 | 00000087 | 28/03/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI LOGISTICS MINH QUÂN | 0317894282 | 150/11 Đường Phạm Ngũ Lão, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D28702; 50H42629 | Chuyến | 2.00 | 700,000 | 1,400,000 | 8 | 112,000 | 0 | 1,512,000 | |
| 10.1 | C26TNK-00000059-UR9N38YU6W5-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,036,800 | C26TNK | 1 | 00000059 | 27/03/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ NGUYÊN KHA LOGISTICS | 0313639549 | 11/4L8 Đường 26, Phường Phước Long, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước vận chuyển từ KCN Long Thành, Xã An Phước, Đồng Nai đến ICD Transimex, P. Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh. | Chuyến | 1.00 | 960,000 | 960,000 | 8 | 76,800 | 0 | 1,036,800 | |