| TT | File | Tạo phiếu | Đã trả/Còn nợ | Ký hiệu | Mẫu số | Số HĐ | Ngày HĐ | HT Thanh toán | Tên đơn vị bán | MST | Địa chỉ | Nội dung HĐ | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế suất | Tiền thuế | Chiết khấu | Tổng tiền | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 1,070.51 | - | 178,962,754 | - | 13,940,944 | 0 | 192,903,698 | ||||||||||||||
| 1.1 | 2026_05_21_CTYTNHH MTV XNK SX TM DV TRUNG TUYEN VUONG_C26TAA-00000315-TT5IY91A446-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 110,700,000 | C26TAA | 1 | 00000315 | 20/05/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN XUẤT NHẬP KHẨU - SẢN XUẤT - THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ TRUNG TUYỀN VƯƠNG | 3603289718 | Số 01, tổ 4, Khu phố Thanh Bình, Phường Long Thành, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | Pallet nhựa (TTV1) | Cái | 500.00 | 205,000 | 102,500,000 | 8 | 8,200,000 | 0 | 110,700,000 | |
| 2.1 | 2026_05_20_HTX VTHH & XE DU LICH QUYET TIEN_1C26TYY-00000428-ĐPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,296,000 | C26TYY | 1 | 00000428 | 20/05/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ Kho TCS, Phường Tân Sơn Nhất đến Phường Hòa Hưng, TPHCM. | chuyến | 2.00 | 600,000 | 1,200,000 | 8 | 96,000 | 0 | 1,296,000 | |
| 3.1 | 2026_05_20_HO KINH DOANH QUAN NGHIA 20_C26MQN4866.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 2,495,000 | C26MQN | 2 | 4866 | 20/05/26 | CK | HỘ KINH DOANH QUÁN NGHĨA 20 | 087089007199 | 20 Lữ Gia, Phường Phú Thọ, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khăn | Cái | 7.00 | 4,000 | 28,000 | 0.00 | 0 | 0 | 2,495,000 | |
| 3.2 | 2026_05_20_HO KINH DOANH QUAN NGHIA 20_C26MQN4866.xml | C26MQN | 2 | 4866 | 20/05/26 | CK | HỘ KINH DOANH QUÁN NGHĨA 20 | 087089007199 | 20 Lữ Gia, Phường Phú Thọ, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | KEN BẠC LON 250ML | Lon | 53.00 | 23,500 | 1,245,500 | 0.00 | 0 | |||||
| 3.3 | 2026_05_20_HO KINH DOANH QUAN NGHIA 20_C26MQN4866.xml | C26MQN | 2 | 4866 | 20/05/26 | CK | HỘ KINH DOANH QUÁN NGHĨA 20 | 087089007199 | 20 Lữ Gia, Phường Phú Thọ, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | CÁ TẦM | Kg | 1.50 | 489,000 | 733,500 | 0.00 | 0 | |||||
| 3.4 | 2026_05_20_HO KINH DOANH QUAN NGHIA 20_C26MQN4866.xml | C26MQN | 2 | 4866 | 20/05/26 | CK | HỘ KINH DOANH QUÁN NGHĨA 20 | 087089007199 | 20 Lữ Gia, Phường Phú Thọ, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Đậu hủ chiên giòn | Phần | 1.00 | 89,000 | 89,000 | 0.00 | 0 | |||||
| 3.5 | 2026_05_20_HO KINH DOANH QUAN NGHIA 20_C26MQN4866.xml | C26MQN | 2 | 4866 | 20/05/26 | CK | HỘ KINH DOANH QUÁN NGHĨA 20 | 087089007199 | 20 Lữ Gia, Phường Phú Thọ, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cơm chiên cá mặn | Phần | 1.00 | 149,000 | 149,000 | 0.00 | 0 | |||||
| 3.6 | 2026_05_20_HO KINH DOANH QUAN NGHIA 20_C26MQN4866.xml | C26MQN | 2 | 4866 | 20/05/26 | CK | HỘ KINH DOANH QUÁN NGHĨA 20 | 087089007199 | 20 Lữ Gia, Phường Phú Thọ, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vịt trời nướng | Phần | 1.00 | 229,000 | 229,000 | 0.00 | 0 | |||||
| 3.7 | 2026_05_20_HO KINH DOANH QUAN NGHIA 20_C26MQN4866.xml | C26MQN | 2 | 4866 | 20/05/26 | CK | HỘ KINH DOANH QUÁN NGHĨA 20 | 087089007199 | 20 Lữ Gia, Phường Phú Thọ, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | SÀI GÒN LAGER | Lon | 1.00 | 21,000 | 21,000 | 0.00 | 0 | |||||
| 4.1 | 2026_05_20_CTY TNHH NIPPON PAINT VIETNAM_C26TAA-00013983-LT5OJMO80KE-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 0 | C26TAA | 1 | 00013983 | 20/05/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | LABEL FOR BROTHER KHUE TU 200PCS/CUỘN | CUỘN | 1.00 | 0 | 0 | 0.00 | 0 | 0 | 0 | |
| 4.2 | 2026_05_20_CTY TNHH NIPPON PAINT VIETNAM_C26TAA-00013983-LT5OJMO80KE-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00013983 | 20/05/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | Hàng quảng cáo không thu tiền | - | - | 0 | 0.00 | 0 | ||||||
| 5.1 | 2026_05_20_CT TNHH NHUA LONG THANH_HD_1C26TLT_8103_1779266884.XML |
👁️
Đã tạo |
0 / 27,280,000 | C26TLT | 1 | 8103 | 20/05/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NHỰA LONG THÀNH | 0301275199 | 08 Kim Biên, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sóng nhựa HS005-SH | Cái | 200.00 | 126,296 | 25,259,259 | 8 | 2,020,741 | 0 | 27,280,000 | |
| 6.1 | 2026_05_20_CT TNHH NHUA LONG THANH_HD_1C26TLT_8102_1779267429.XML |
👁️
Đã tạo |
0 / 27,280,000 | C26TLT | 1 | 8102 | 20/05/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NHỰA LONG THÀNH | 0301275199 | 08 Kim Biên, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sóng nhựa HS005-SH | Cái | 200.00 | 126,296 | 25,259,259 | 8 | 2,020,741 | 0 | 27,280,000 | |
| 7.1 | 2026_05_19_DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM _0110269067_1C26MHA_64318277.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 11,000 | C26MHA | 1 | 64318277 | 19/05/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KRZKD6KKXMSYNV2S6BWC14MF | Chuyến | 1.00 | 12,094 | 12,094 | 8.00 | 968 | 0 | 17,000 | |
| 7.2 | 2026_05_19_DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM _0110269067_1C26MHA_64318277.xml | C26MHA | 1 | 64318277 | 19/05/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Chiết khấu thương mại/ giảm giá mã 01KRZKD6KKXMSYNV2S6BWC14MF | Chuyến | 1.00 | 2,778 | 2,778 | 8.00 | 222 | |||||
| 7.3 | 2026_05_19_DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM _0110269067_1C26MHA_64318277.xml | C26MHA | 1 | 64318277 | 19/05/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Phí nền tảng mã 01KRZKD6KKXMSYNV2S6BWC14MF | Chuyến | 1.00 | 938 | 938 | 0.00 | 0 | |||||
| 8.1 | 2026_05_19_CTY TNHH PHAN PHOI TIEN TIEN_1_001_K26TAD_254924_8345.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 21,614,688 | K26TAD | 1 | 254924 | 19/05/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5930124 - DS AQUATECH 3IN1 OFF WHITE 20KG V189-75700 | Thùng | 4.00 | 1,915,800 | 7,663,200 | 8.00 | 613,056 | 0 | 21,614,688 | |
| 8.2 | 2026_05_19_CTY TNHH PHAN PHOI TIEN TIEN_1_001_K26TAD_254924_8345.xml | K26TAD | 1 | 254924 | 19/05/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5930126 - DS AQUATECH 3IN1 L.GREY 20KG V189-70620 | Thùng | 4.00 | 1,915,800 | 7,663,200 | 8.00 | 613,056 | |||||
| 8.3 | 2026_05_19_CTY TNHH PHAN PHOI TIEN TIEN_1_001_K26TAD_254924_8345.xml | K26TAD | 1 | 254924 | 19/05/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5930122 - DS AQUATECH 3IN1 L.GREY 6KG V189-70620 | Lon | 8.00 | 585,900 | 4,687,200 | 8.00 | 374,976 | |||||
| 9.1 | 2026_05_18__CNTPHCM_CTY CPTBXD PETROLIMEX_1_C26TXD_00414678.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 2,205,010 | C26TXD | 1 | 00414678 | 18/05/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | Lít | 81.01 | 27,220 | 2,205,011 | 0 | 0 | 0 | 2,205,011 | |
| 10.1 | 2026_05_17_CTY CP BE GROUP_1_K26TBC_30569861.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 16,000 | K26TBC | 1 | 30569861 | 18/05/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1389001419 | Chuyến | 1.00 | 13,259 | 13,259 | 8.00 | 1,061 | 0 | 16,000 | |
| 10.2 | 2026_05_17_CTY CP BE GROUP_1_K26TBC_30569861.xml | K26TBC | 1 | 30569861 | 18/05/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | Chuyến | 1.00 | 1,556 | 1,556 | 8.00 | 124 | |||||