| TT | File | Tạo phiếu | Đã trả/Còn nợ | Ký hiệu | Mẫu số | Số HĐ | Ngày HĐ | HT Thanh toán | Tên đơn vị bán | MST | Địa chỉ | Nội dung HĐ | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế suất | Tiền thuế | Chiết khấu | Tổng tiền | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 1,079.51 | - | 247,222,546 | - | 19,772,041 | 0 | 266,994,586 | ||||||||||||||
| 1.1 | 0110269067-001_1C26MHC_25200452.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 44,000 | C26MHC | 1 | 25200452 | 25/03/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KMJ8VP1H2RHQ386KTCAQTJAF | Chuyến | 1.00 | 47,514 | 47,514 | 8.00 | 3,801 | 0 | 66,000 | |
| 1.2 | 0110269067-001_1C26MHC_25200452.xml | C26MHC | 1 | 25200452 | 25/03/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Chiết khấu thương mại/ giảm giá mã 01KMJ8VP1H2RHQ386KTCAQTJAF | Chuyến | 1.00 | 10,185 | 10,185 | 8.00 | 815 | |||||
| 1.3 | 0110269067-001_1C26MHC_25200452.xml | C26MHC | 1 | 25200452 | 25/03/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí nền tảng mã 01KMJ8VP1H2RHQ386KTCAQTJAF | Chuyến | 1.00 | 3,685 | 3,685 | 0.00 | 0 | |||||
| 2.1 | 1_C26TXD_00236750.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 2,339,433 | C26TXD | 1 | 00236750 | 24/03/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | Lít | 70.00 | 30,944 | 2,166,142 | 8 | 173,291 | 0 | 2,339,433 | |
| 3.1 | C26TLA1135.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 9,018,814 | C26TLA | 1 | 1135 | 23/03/26 | CK | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CỌ VIỆT MỸ - CHI NHÁNH LONG AN | 0306151133-004 | 98D Đường Ấp 4 (Bờ Đông), Xã Lương Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam | Cọ lăn Việt Mỹ 3 màu 9in | Cây | 563.00 | 14,815 | 8,340,845 | 8.00 | 667,268 | 0 | 9,018,814 | |
| 3.2 | C26TLA1135.xml | C26TLA | 1 | 1135 | 23/03/26 | CK | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN CỌ VIỆT MỸ - CHI NHÁNH LONG AN | 0306151133-004 | 98D Đường Ấp 4 (Bờ Đông), Xã Lương Hòa, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam | Cọ lăn chỉ mini Việt Mỹ 6cm | Cây | 3.00 | 3,303 | 9,909 | 8.00 | 793 | |||||
| 4.1 | hoadon-13674-26040314331642.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 65,674 | K26TCC | 1 | 13674 | 23/03/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHỨNG KHOÁN YUANTA VIỆT NAM - CHI NHÁNH CHỢ LỚN | 3700334885-001 | Số 521 Đường Hồng Bàng, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí ứng trước tiền bán chứng khoán tháng 03/2026 | Lần | 1.00 | 65,674 | 65,674 | 0 | 0 | 0 | 65,674 | |
| 5.1 | 1_K26TBC_18213381.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 13,000 | K26TBC | 1 | 18213381 | 22/03/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1342042602 | Chuyến | 1.00 | 10,579 | 10,579 | 8.00 | 846 | 0 | 13,000 | |
| 5.2 | 1_K26TBC_18213381.xml | K26TBC | 1 | 18213381 | 22/03/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | Chuyến | 1.00 | 1,458 | 1,458 | 8.00 | 117 | |||||
| 6.1 | 1_C26TXD_00226491.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 2,077,086 | C26TXD | 1 | 00226491 | 21/03/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | Lít | 62.15 | 30,944 | 1,923,228 | 8 | 153,858 | 0 | 2,077,086 | |
| 7.1 | 0110269067_1C26MHA_33561054.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 32,000 | C26MHA | 1 | 33561054 | 21/03/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KM8FQB50PRGTZ9YT1RM1Y1MM | Chuyến | 1.00 | 34,556 | 34,556 | 8.00 | 2,764 | 0 | 48,000 | |
| 7.2 | 0110269067_1C26MHA_33561054.xml | C26MHA | 1 | 33561054 | 21/03/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Chiết khấu thương mại/ giảm giá mã 01KM8FQB50PRGTZ9YT1RM1Y1MM | Chuyến | 1.00 | 7,407 | 7,407 | 8.00 | 593 | |||||
| 7.3 | 0110269067_1C26MHA_33561054.xml | C26MHA | 1 | 33561054 | 21/03/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Phí nền tảng mã 01KM8FQB50PRGTZ9YT1RM1Y1MM | Chuyến | 1.00 | 2,680 | 2,680 | 0.00 | 0 | |||||
| 8.1 | 1_001_K26TAD_143305_8345.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 167,588,158 | K26TAD | 1 | 143305 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5840933 - SON MAX CPHQ MO MK14-BASE A IML 5L | Lon | 60.00 | 194,370 | 11,662,200 | 8.00 | 932,976 | 0 | 167,588,158 | |
| 8.2 | 1_001_K26TAD_143305_8345.xml | K26TAD | 1 | 143305 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5840934 - SON MAX CPHQ MO MK14-BASE A IML 15L | Thùng | 20.00 | 547,770 | 10,955,400 | 8.00 | 876,432 | |||||
| 8.3 | 1_001_K26TAD_143305_8345.xml | K26TAD | 1 | 143305 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5840931 - SON MAX CPHQ MO MK14-TRANG IML 5L | Lon | 60.00 | 202,740 | 12,164,400 | 8.00 | 973,152 | |||||
| 8.4 | 1_001_K26TAD_143305_8345.xml | K26TAD | 1 | 143305 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5840932 - SON MAX CPHQ MO MK14-TRANG IML 15L | Thùng | 12.00 | 567,300 | 6,807,600 | 8.00 | 544,608 | |||||
| 8.5 | 1_001_K26TAD_143305_8345.xml | K26TAD | 1 | 143305 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5557417 - SON DS AMB 5IN1 PEARL MO 66A- BASE A 15L | Thùng | 10.00 | 3,208,500 | 32,085,000 | 8.00 | 2,566,800 | |||||
| 8.6 | 1_001_K26TAD_143305_8345.xml | K26TAD | 1 | 143305 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5745982 - SON DS AMB 5IN1 IML PEARL 66A-BASE A 5L | Lon | 12.00 | 1,125,300 | 13,503,600 | 8.00 | 1,080,288 | |||||
| 8.7 | 1_001_K26TAD_143305_8345.xml | K26TAD | 1 | 143305 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5875158 - DS EC ANTIVIRUS MATT 99A BASE A 5L | Lon | 12.00 | 539,400 | 6,472,800 | 8.00 | 517,824 | |||||
| 8.8 | 1_001_K26TAD_143305_8345.xml | K26TAD | 1 | 143305 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5875161 - DS EC ANTIVIRUS MATT 99A BASE A 15L | Thùng | 10.00 | 1,527,060 | 15,270,600 | 8.00 | 1,221,648 | |||||
| 8.9 | 1_001_K26TAD_143305_8345.xml | K26TAD | 1 | 143305 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5876136 - DS WS ALKALINE SEALER A936 IML 5L | Lon | 12.00 | 770,040 | 9,240,480 | 8.00 | 739,238 | |||||
| 8.10 | 1_001_K26TAD_143305_8345.xml | K26TAD | 1 | 143305 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5876137 - DS WS ALKALINE SEALER A936 IML 15L | Thùng | 6.00 | 2,109,240 | 12,655,440 | 8.00 | 1,012,435 | |||||
| 8.11 | 1_001_K26TAD_143305_8345.xml | K26TAD | 1 | 143305 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5355594 - SON DS WS BJ8-BASE A MO. 15L | Thùng | 6.00 | 4,059,450 | 24,356,700 | 8.00 | 1,948,536 | |||||
| 9.1 | 1_C26TXD_00221153.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,491,181 | C26TXD | 1 | 00221153 | 20/03/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,001S Mức 5 | Lít | 44.35 | 31,130 | 1,380,724 | 8 | 110,458 | 0 | 1,491,181 | |
| 10.1 | 1_001_K26TAD_143304_8345.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 84,287,239 | K26TAD | 1 | 143304 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5750961 - MAX TOTAL INT MT 30C-BASE A IML 5L | Lon | 16.00 | 286,440 | 4,583,040 | 8.00 | 366,643 | 0 | 84,287,239 | |
| 10.2 | 1_001_K26TAD_143304_8345.xml | K26TAD | 1 | 143304 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5750962 - MAX TOTAL INT MT 30C-BASE A IML15L | Thùng | 10.00 | 781,200 | 7,812,000 | 8.00 | 624,960 | |||||
| 10.3 | 1_001_K26TAD_143304_8345.xml | K26TAD | 1 | 143304 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5800228 - SON DS INSPIRE MO 39A-BASE A IML 5L | Lon | 16.00 | 438,030 | 7,008,480 | 8.00 | 560,678 | |||||
| 10.4 | 1_001_K26TAD_143304_8345.xml | K26TAD | 1 | 143304 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5800218 - SON DS INSPIRE MO 39A-BASE A IML 15L | Thùng | 6.00 | 1,261,080 | 7,566,480 | 8.00 | 605,318 | |||||
| 10.5 | 1_001_K26TAD_143304_8345.xml | K26TAD | 1 | 143304 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5822396 - SON INSPIRE EXT MATT Z98 IML A 5L | Lon | 16.00 | 797,010 | 12,752,160 | 8.00 | 1,020,173 | |||||
| 10.6 | 1_001_K26TAD_143304_8345.xml | K26TAD | 1 | 143304 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5779596 - SON DS INSPIRE EXT MO Z98-BASE A.15L | Thùng | 8.00 | 2,278,500 | 18,228,000 | 8.00 | 1,458,240 | |||||
| 10.7 | 1_001_K26TAD_143304_8345.xml | K26TAD | 1 | 143304 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5750981 - MAX TOUGH EXT MT 28C-BASE A IML 5L | Lon | 12.00 | 404,550 | 4,854,600 | 8.00 | 388,368 | |||||
| 10.8 | 1_001_K26TAD_143304_8345.xml | K26TAD | 1 | 143304 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5750982 - MAX TOUGH EXT MT 28C-BASE A IML 15L | Thùng | 6.00 | 1,097,400 | 6,584,400 | 8.00 | 526,752 | |||||
| 10.9 | 1_001_K26TAD_143304_8345.xml | K26TAD | 1 | 143304 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5750959 - MAX TOTAL INT MT 30C-WHITE IML 5L | Lon | 12.00 | 309,690 | 3,716,280 | 8.00 | 297,302 | |||||
| 10.10 | 1_001_K26TAD_143304_8345.xml | K26TAD | 1 | 143304 | 20/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5750960 - MAX TOTAL INT MT 30C-WHITE IML 15L | Thùng | 6.00 | 823,050 | 4,938,300 | 8.00 | 395,064 | |||||