| TT | File | Tạo phiếu | Đã trả/Còn nợ | Ký hiệu | Mẫu số | Số HĐ | Ngày HĐ | HT Thanh toán | Tên đơn vị bán | MST | Địa chỉ | Nội dung HĐ | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế suất | Tiền thuế | Chiết khấu | Tổng tiền | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 270.00 | - | 58,269,749 | - | 4,603,786 | 0 | 62,873,535 | ||||||||||||||
| 1.1 | 2026_05_29_CTY CP DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM_110269067-001_1C26MHC_47206989.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 34,000 | C26MHC | 1 | 47206989 | 29/05/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KSSXZETVE9YFJT9MQXY5TP6X | Chuyến | 1.00 | 31,100 | 31,100 | 8.00 | 2,488 | 0 | 38,000 | |
| 1.2 | 2026_05_29_CTY CP DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM_110269067-001_1C26MHC_47206989.xml | C26MHC | 1 | 47206989 | 29/05/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Chiết khấu thương mại/ giảm giá mã 01KSSXZETVE9YFJT9MQXY5TP6X | Chuyến | 1.00 | 1,852 | 1,852 | 8.00 | 148 | |||||
| 1.3 | 2026_05_29_CTY CP DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM_110269067-001_1C26MHC_47206989.xml | C26MHC | 1 | 47206989 | 29/05/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí nền tảng mã 01KSSXZETVE9YFJT9MQXY5TP6X | Chuyến | 1.00 | 2,412 | 2,412 | 0.00 | 0 | |||||
| 2.1 | 2026_05_29_CTY CP DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM_0110269067_1C26MHA_70848758.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 42,000 | C26MHA | 1 | 70848758 | 29/05/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KST69F2NBYN1FB2QQ3917M5P | Chuyến | 1.00 | 38,875 | 38,875 | 8.00 | 3,110 | 0 | 48,000 | |
| 2.2 | 2026_05_29_CTY CP DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM_0110269067_1C26MHA_70848758.xml | C26MHA | 1 | 70848758 | 29/05/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Chiết khấu thương mại/ giảm giá mã 01KST69F2NBYN1FB2QQ3917M5P | Chuyến | 1.00 | 2,778 | 2,778 | 8.00 | 222 | |||||
| 2.3 | 2026_05_29_CTY CP DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM_0110269067_1C26MHA_70848758.xml | C26MHA | 1 | 70848758 | 29/05/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Phí nền tảng mã 01KST69F2NBYN1FB2QQ3917M5P | Chuyến | 1.00 | 3,015 | 3,015 | 0.00 | 0 | |||||
| 3.1 | 2026_05_29_HO KD QUAN DE CAO NGUYEN_C26MCN-00000193-STI4H4Z9NQ7-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,392,000 | C26MCN | 2 | 00000193 | 29/05/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HỘ KINH DOANH QUÁN DÊ CAO NGUYÊN | 014085014827 | 11-11A Tiền Giang, Phường Tân Sơn Hoà, TP Hồ Chí Minh | TIGER BẠC LON | Lon | 48.00 | 29,000 | 1,392,000 | 0 | 0 | 0 | 1,392,000 | |
| 4.1 | 2026_05_29_CTY TNHH TM NHA HANG MAY NGAN_1001_C26TYY_162_12984.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,956,960 | C26TYY | 1 | 162 | 29/05/26 | TM | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHÀ HÀNG MÂY NGÀN | 0308570718 | 70-72/2 Phan Đăng Lưu, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lẩu Cá | Cái | 1.00 | 400,000 | 400,000 | 8.00 | 32,000 | 0 | 1,956,960 | |
| 4.2 | 2026_05_29_CTY TNHH TM NHA HANG MAY NGAN_1001_C26TYY_162_12984.xml | C26TYY | 1 | 162 | 29/05/26 | TM | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHÀ HÀNG MÂY NGÀN | 0308570718 | 70-72/2 Phan Đăng Lưu, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Gà bó xôi | Con | 1.00 | 400,000 | 400,000 | 8.00 | 32,000 | |||||
| 4.3 | 2026_05_29_CTY TNHH TM NHA HANG MAY NGAN_1001_C26TYY_162_12984.xml | C26TYY | 1 | 162 | 29/05/26 | TM | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHÀ HÀNG MÂY NGÀN | 0308570718 | 70-72/2 Phan Đăng Lưu, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Ốc Hương | Kg | 1.00 | 600,000 | 600,000 | 8.00 | 48,000 | |||||
| 4.4 | 2026_05_29_CTY TNHH TM NHA HANG MAY NGAN_1001_C26TYY_162_12984.xml | C26TYY | 1 | 162 | 29/05/26 | TM | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHÀ HÀNG MÂY NGÀN | 0308570718 | 70-72/2 Phan Đăng Lưu, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khô Mực | Con | 1.00 | 150,000 | 150,000 | 8.00 | 12,000 | |||||
| 4.5 | 2026_05_29_CTY TNHH TM NHA HANG MAY NGAN_1001_C26TYY_162_12984.xml | C26TYY | 1 | 162 | 29/05/26 | TM | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHÀ HÀNG MÂY NGÀN | 0308570718 | 70-72/2 Phan Đăng Lưu, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khoai tây | Lon | 1.00 | 30,000 | 30,000 | 8.00 | 2,400 | |||||
| 4.6 | 2026_05_29_CTY TNHH TM NHA HANG MAY NGAN_1001_C26TYY_162_12984.xml | C26TYY | 1 | 162 | 29/05/26 | TM | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHÀ HÀNG MÂY NGÀN | 0308570718 | 70-72/2 Phan Đăng Lưu, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Trái cây | Dĩa | 1.00 | 150,000 | 150,000 | 8.00 | 12,000 | |||||
| 4.7 | 2026_05_29_CTY TNHH TM NHA HANG MAY NGAN_1001_C26TYY_162_12984.xml | C26TYY | 1 | 162 | 29/05/26 | TM | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHÀ HÀNG MÂY NGÀN | 0308570718 | 70-72/2 Phan Đăng Lưu, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Pho mai | Hộp | 1.00 | 50,000 | 50,000 | 8.00 | 4,000 | |||||
| 4.8 | 2026_05_29_CTY TNHH TM NHA HANG MAY NGAN_1001_C26TYY_162_12984.xml | C26TYY | 1 | 162 | 29/05/26 | TM | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHÀ HÀNG MÂY NGÀN | 0308570718 | 70-72/2 Phan Đăng Lưu, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khăn | Cái | 32.00 | 1,000 | 32,000 | 8.00 | 2,560 | |||||
| 5.1 | 2026_05_29_CTY TNHH TM NHA HANG MAY NGAN_1001_C26TYY_161_12984.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 2,970,000 | C26TYY | 1 | 161 | 29/05/26 | TM | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NHÀ HÀNG MÂY NGÀN | 0308570718 | 70-72/2 Phan Đăng Lưu, Phường Đức Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Bia Heineken bạc | Lon | 108.00 | 25,000 | 2,700,000 | 10 | 270,000 | 0 | 2,970,000 | |
| 6.1 | 2026_05_29_CTY TNHH PHAN PHOI TIEN TIEN_1_001_K26TAD_284958_8345.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 24,472,574 | K26TAD | 1 | 284958 | 29/05/26 | CTCN | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | CK thương mại T04/2026: Sản phẩm mới 2IN1 - Y26Q2M04VNLFORB23 | Đồng | - | - | 3,000,000 | 8.00 | 240,000 | 0 | 24,472,574 | |
| 6.2 | 2026_05_29_CTY TNHH PHAN PHOI TIEN TIEN_1_001_K26TAD_284958_8345.xml | K26TAD | 1 | 284958 | 29/05/26 | CTCN | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | CK thương mại T04/2026: Sản phẩm bột trét - Y26Q2M04VNRTORB17 | Đồng | - | - | 800,000 | 8.00 | 64,000 | |||||
| 6.3 | 2026_05_29_CTY TNHH PHAN PHOI TIEN TIEN_1_001_K26TAD_284958_8345.xml | K26TAD | 1 | 284958 | 29/05/26 | CTCN | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | CK thương mại T04/2026: Chương trình đặc biệt - Y26Q2M04VNMIORB25 | Đồng | - | - | 4,811,970 | 8.00 | 384,958 | |||||
| 6.4 | 2026_05_29_CTY TNHH PHAN PHOI TIEN TIEN_1_001_K26TAD_284958_8345.xml | K26TAD | 1 | 284958 | 29/05/26 | CTCN | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | CK thương mại T04/2026: Đơn hàng đặt sớm - Y26Q2M04VNQPIRB16 | Đồng | - | - | 7,556,257 | 8.00 | 604,501 | |||||
| 6.5 | 2026_05_29_CTY TNHH PHAN PHOI TIEN TIEN_1_001_K26TAD_284958_8345.xml | K26TAD | 1 | 284958 | 29/05/26 | CTCN | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | CK thương mại T04/2026: Chương trình PRS - Y26Q2M04VNMIORB15 | Đồng | - | - | 6,491,564 | 8.00 | 519,325 | |||||
| 7.1 | 2626_05_28_HTX VTHH & XE DU LICH QUYET TIEN_1C26TYY-00000468-ĐPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 11,880,000 | C26TYY | 1 | 00000468 | 28/05/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ KCN Tân Phú Trung, Củ Chi đến Cảng Cát Lái, Phường Cát Lái, TPHCM | chuyến | 1.00 | 1,000,000 | 1,000,000 | 8.00 | 80,000 | 0 | 11,880,000 | |
| 7.2 | 2626_05_28_HTX VTHH & XE DU LICH QUYET TIEN_1C26TYY-00000468-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000468 | 28/05/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, Phường Cát Lái đến Phường An Lạc, TPHCM | chuyến | 1.00 | 950,000 | 950,000 | 8.00 | 76,000 | |||||
| 7.3 | 2626_05_28_HTX VTHH & XE DU LICH QUYET TIEN_1C26TYY-00000468-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000468 | 28/05/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ KCX Linh Trung, phường Linh Xuân đến Cảng Cát Lái, Phường Cát Lái, TPHCM | chuyến | 1.00 | 750,000 | 750,000 | 8.00 | 60,000 | |||||
| 7.4 | 2626_05_28_HTX VTHH & XE DU LICH QUYET TIEN_1C26TYY-00000468-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000468 | 28/05/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, Phường Cát Lái đến xã Xuân Thới Sơn, TPHCM | chuyến | 1.00 | 800,000 | 800,000 | 8.00 | 64,000 | |||||
| 7.5 | 2626_05_28_HTX VTHH & XE DU LICH QUYET TIEN_1C26TYY-00000468-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000468 | 28/05/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ phường Bình Hòa đến Cảng Cát Lái, Phường Cát Lái, TPHCM | chuyến | 1.00 | 1,500,000 | 1,500,000 | 8.00 | 120,000 | |||||
| 7.6 | 2626_05_28_HTX VTHH & XE DU LICH QUYET TIEN_1C26TYY-00000468-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000468 | 28/05/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ phường Sài Gòn, TPHCM đến phường Long Bình, Đồng Nai | chuyến | 1.00 | 800,000 | 800,000 | 8.00 | 64,000 | |||||
| 7.7 | 2626_05_28_HTX VTHH & XE DU LICH QUYET TIEN_1C26TYY-00000468-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000468 | 28/05/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Phí vận chuyển nội địa ngày 26/05/2026 phường Tây Nam đến Cảng Cát Lái, Phường Cát Lái, TPHCM | chuyến | 1.00 | 2,200,000 | 2,200,000 | 8.00 | 176,000 | |||||
| 7.8 | 2626_05_28_HTX VTHH & XE DU LICH QUYET TIEN_1C26TYY-00000468-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000468 | 28/05/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ KCN Cái Mép, phường Tân Phước đến Cảng Cát Lái, Phường Cát Lái, TPHCM | chuyến | 1.00 | 3,000,000 | 3,000,000 | 8.00 | 240,000 | |||||
| 8.1 | 2026_05_28_CTY TNHH TMDV HIEU ANH PHAT_C26TAP-00001609-UTF0XV9AGP5-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 2,152,403 | C26TAP | 1 | 00001609 | 28/05/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HIẾU ANH PHÁT | 0317629968 | Số 17, Đường số 1C, KDC Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn BT Alkyd Chống Rỉ - 3Kg | Bình | 6.00 | 332,161 | 1,992,966 | 8 | 159,437 | 0 | 2,152,403 | |
| 9.1 | 2026_05_27_CTY TNHH TMDT VA DICH VU DIEU GIAC_1C26TDG_00000087_0314858906.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 5,400,000 | C26TDG | 1 | 00000087 | 27/05/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẦU TƯ VÀ DỊCH VỤ DIỆU GIÁC | 0314989200 | 17/4 Phùng Hưng, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | SƠN EASY WASH SEALER 15L | THÙNG | 5.00 | 1,000,000 | 5,000,000 | 8 | 400,000 | 0 | 5,400,000 | |
| 10.1 | 2026_05_26_CTY TNHH PHAN PHOI TIEN TIEN_1_001_K26TAD_276264_8345.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 12,563,597 | K26TAD | 1 | 276264 | 26/05/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5985688 - MS ENAMEL A360 BASE D 2.5L | Lon | 8.00 | 176,300 | 1,410,400 | 8.00 | 112,832 | 0 | 12,563,597 | |
| 10.2 | 2026_05_26_CTY TNHH PHAN PHOI TIEN TIEN_1_001_K26TAD_276264_8345.xml | K26TAD | 1 | 276264 | 26/05/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK9063052 - DS INSPIRE INT 2IN1 BASE E 1L | Lon | 12.00 | 76,260 | 915,120 | 8.00 | 73,210 | |||||
| 10.3 | 2026_05_26_CTY TNHH PHAN PHOI TIEN TIEN_1_001_K26TAD_276264_8345.xml | K26TAD | 1 | 276264 | 26/05/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK9063051 - DS INSPIRE INT 2IN1 BASE B 1L | Lon | 12.00 | 78,120 | 937,440 | 8.00 | 74,995 | |||||
| 10.4 | 2026_05_26_CTY TNHH PHAN PHOI TIEN TIEN_1_001_K26TAD_276264_8345.xml | K26TAD | 1 | 276264 | 26/05/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK9063054 - DS INSPIRE INT 2IN1 BASE A 5L | Lon | 18.00 | 465,000 | 8,370,000 | 8.00 | 669,600 | |||||