| TT | File | Tạo phiếu | Đã trả/Còn nợ | Ký hiệu | Mẫu số | Số HĐ | Ngày HĐ | HT Thanh toán | Tên đơn vị bán | MST | Địa chỉ | Nội dung HĐ | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế suất | Tiền thuế | Chiết khấu | Tổng tiền | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 205.75 | - | 13,851,543 | - | 746,358 | 0 | 14,597,902 | ||||||||||||||
| 1.1 | 0100108102-00958z9y1yeo5_00280907.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 2,321,620 | C26TXD | 1 | 00280907 | 06/04/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | Lít | 51.85 | 44,780 | 2,321,619 | 0 | 0 | 0 | 2,321,619 | |
| 2.1 | 1K26TDL9866841.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 11,000 | K26TDL | 1 | 9866841 | 06/04/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1354894302 | Chuyến | 1.00 | 8,652 | 8,652 | 8.00 | 692 | 0 | 11,000 | |
| 2.2 | 1K26TDL9866841.xml | K26TDL | 1 | 9866841 | 06/04/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | Chuyến | 1.00 | 1,533 | 1,533 | 8.00 | 123 | |||||
| 3.1 | 1K26TBC21561078.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 23,000 | K26TBC | 1 | 21561078 | 06/04/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1355097590 | Chuyến | 1.00 | 18,671 | 18,671 | 8.00 | 1,494 | 0 | 23,000 | |
| 3.2 | 1K26TBC21561078.xml | K26TBC | 1 | 21561078 | 06/04/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | Chuyến | 1.00 | 2,625 | 2,625 | 8.00 | 210 | |||||
| 4.1 | 1C26MHG_00002527_0314858906.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,116,720 | C26MHG | 1 | 00002527 | 04/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN ANT JOURNEY | 0318823252 | 539 Chợ Cầu Muối, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Thịt Cuộn Rong Biển | Phần | 3.00 | 0 | 0 | 8.00 | 0 | 0 | 1,116,720 | |
| 4.2 | 1C26MHG_00002527_0314858906.xml | C26MHG | 1 | 00002527 | 04/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN ANT JOURNEY | 0318823252 | 539 Chợ Cầu Muối, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Heo Tẩm Trứng | Phần | 4.00 | 0 | 0 | 8.00 | 0 | |||||
| 4.3 | 1C26MHG_00002527_0314858906.xml | C26MHG | 1 | 00002527 | 04/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN ANT JOURNEY | 0318823252 | 539 Chợ Cầu Muối, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Nạc Vai Heo | Phần | 2.00 | 0 | 0 | 8.00 | 0 | |||||
| 4.4 | 1C26MHG_00002527_0314858906.xml | C26MHG | 1 | 00002527 | 04/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN ANT JOURNEY | 0318823252 | 539 Chợ Cầu Muối, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Thịt Ống Tre | Phần | 1.00 | 0 | 0 | 8.00 | 0 | |||||
| 4.5 | 1C26MHG_00002527_0314858906.xml | C26MHG | 1 | 00002527 | 04/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN ANT JOURNEY | 0318823252 | 539 Chợ Cầu Muối, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Mì Gói | Phần | 2.00 | 0 | 0 | 8.00 | 0 | |||||
| 4.6 | 1C26MHG_00002527_0314858906.xml | C26MHG | 1 | 00002527 | 04/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN ANT JOURNEY | 0318823252 | 539 Chợ Cầu Muối, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Tàu Hũ Ky Chiên | Phần | 2.00 | 0 | 0 | 8.00 | 0 | |||||
| 4.7 | 1C26MHG_00002527_0314858906.xml | C26MHG | 1 | 00002527 | 04/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN ANT JOURNEY | 0318823252 | 539 Chợ Cầu Muối, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Rong Biển | Phần | 1.00 | 0 | 0 | 8.00 | 0 | |||||
| 4.8 | 1C26MHG_00002527_0314858906.xml | C26MHG | 1 | 00002527 | 04/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN ANT JOURNEY | 0318823252 | 539 Chợ Cầu Muối, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Nấm Kim Châm | Phần | 5.00 | 0 | 0 | 8.00 | 0 | |||||
| 4.9 | 1C26MHG_00002527_0314858906.xml | C26MHG | 1 | 00002527 | 04/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN ANT JOURNEY | 0318823252 | 539 Chợ Cầu Muối, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cải Thảo | Phần | 4.00 | 0 | 0 | 8.00 | 0 | |||||
| 4.10 | 1C26MHG_00002527_0314858906.xml | C26MHG | 1 | 00002527 | 04/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN ANT JOURNEY | 0318823252 | 539 Chợ Cầu Muối, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Bắp Non | Phần | 1.00 | 0 | 0 | 8.00 | 0 | |||||
| 4.11 | 1C26MHG_00002527_0314858906.xml | C26MHG | 1 | 00002527 | 04/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN ANT JOURNEY | 0318823252 | 539 Chợ Cầu Muối, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Rau Muống | Phần | 4.00 | 0 | 0 | 8.00 | 0 | |||||
| 4.12 | 1C26MHG_00002527_0314858906.xml | C26MHG | 1 | 00002527 | 04/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN ANT JOURNEY | 0318823252 | 539 Chợ Cầu Muối, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Trứng Gà | Phần | 1.00 | 0 | 0 | 8.00 | 0 | |||||
| 4.13 | 1C26MHG_00002527_0314858906.xml | C26MHG | 1 | 00002527 | 04/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN ANT JOURNEY | 0318823252 | 539 Chợ Cầu Muối, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Mì Udon | Phần | 1.00 | 0 | 0 | 8.00 | 0 | |||||
| 4.14 | 1C26MHG_00002527_0314858906.xml | C26MHG | 1 | 00002527 | 04/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN ANT JOURNEY | 0318823252 | 539 Chợ Cầu Muối, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sò Điệp | Phần | 2.00 | 0 | 0 | 8.00 | 0 | |||||
| 4.15 | 1C26MHG_00002527_0314858906.xml | C26MHG | 1 | 00002527 | 04/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN ANT JOURNEY | 0318823252 | 539 Chợ Cầu Muối, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Chả Quế | Phần | 2.00 | 0 | 0 | 8.00 | 0 | |||||
| 4.16 | 1C26MHG_00002527_0314858906.xml | C26MHG | 1 | 00002527 | 04/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN ANT JOURNEY | 0318823252 | 539 Chợ Cầu Muối, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Chả Cá Naruto | Phần | 2.00 | 0 | 0 | 8.00 | 0 | |||||
| 4.17 | 1C26MHG_00002527_0314858906.xml | C26MHG | 1 | 00002527 | 04/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN ANT JOURNEY | 0318823252 | 539 Chợ Cầu Muối, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Đậu Hủ Cá | Phần | 1.00 | 0 | 0 | 8.00 | 0 | |||||
| 4.18 | 1C26MHG_00002527_0314858906.xml | C26MHG | 1 | 00002527 | 04/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN ANT JOURNEY | 0318823252 | 539 Chợ Cầu Muối, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Thanh Cua | Phần | 2.00 | 0 | 0 | 8.00 | 0 | |||||
| 4.19 | 1C26MHG_00002527_0314858906.xml | C26MHG | 1 | 00002527 | 04/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN ANT JOURNEY | 0318823252 | 539 Chợ Cầu Muối, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cá Fillet | Phần | 1.00 | 0 | 0 | 8.00 | 0 | |||||
| 4.20 | 1C26MHG_00002527_0314858906.xml | C26MHG | 1 | 00002527 | 04/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN ANT JOURNEY | 0318823252 | 539 Chợ Cầu Muối, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cải Thìa | Phần | 2.00 | 0 | 0 | 8.00 | 0 | |||||
| 4.21 | 1C26MHG_00002527_0314858906.xml | C26MHG | 1 | 00002527 | 04/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN ANT JOURNEY | 0318823252 | 539 Chợ Cầu Muối, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Mực Nang | Phần | 2.00 | 0 | 0 | 8.00 | 0 | |||||
| 4.22 | 1C26MHG_00002527_0314858906.xml | C26MHG | 1 | 00002527 | 04/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN ANT JOURNEY | 0318823252 | 539 Chợ Cầu Muối, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Chân Gà Rút Xương | Món | 1.00 | 0 | 0 | 8.00 | 0 | |||||
| 4.23 | 1C26MHG_00002527_0314858906.xml | C26MHG | 1 | 00002527 | 04/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN ANT JOURNEY | 0318823252 | 539 Chợ Cầu Muối, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Bao Tử Cá | Món | 1.00 | 0 | 0 | 8.00 | 0 | |||||
| 4.24 | 1C26MHG_00002527_0314858906.xml | C26MHG | 1 | 00002527 | 04/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN ANT JOURNEY | 0318823252 | 539 Chợ Cầu Muối, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Khăn Lạnh | Cái | 5.00 | 3,000 | 15,000 | 8.00 | 1,200 | |||||
| 4.25 | 1C26MHG_00002527_0314858906.xml | C26MHG | 1 | 00002527 | 04/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN ANT JOURNEY | 0318823252 | 539 Chợ Cầu Muối, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Buffet Hotpot 169K | Phần | 4.00 | 169,000 | 676,000 | 8.00 | 54,080 | |||||
| 4.26 | 1C26MHG_00002527_0314858906.xml | C26MHG | 1 | 00002527 | 04/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN ANT JOURNEY | 0318823252 | 539 Chợ Cầu Muối, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vé Trẻ Em | Phần | 1.00 | 109,000 | 109,000 | 8.00 | 8,720 | |||||
| 4.27 | 1C26MHG_00002527_0314858906.xml | C26MHG | 1 | 00002527 | 04/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN ANT JOURNEY | 0318823252 | 539 Chợ Cầu Muối, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Buffet Line | Phần | 5.00 | 39,000 | 195,000 | 8.00 | 15,600 | |||||
| 4.28 | 1C26MHG_00002527_0314858906.xml | C26MHG | 1 | 00002527 | 04/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN ANT JOURNEY | 0318823252 | 539 Chợ Cầu Muối, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lẩu Yose | Phần | 1.00 | 0 | 0 | 8.00 | 0 | |||||
| 4.29 | 1C26MHG_00002527_0314858906.xml | C26MHG | 1 | 00002527 | 04/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN ANT JOURNEY | 0318823252 | 539 Chợ Cầu Muối, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lẩu Tomyum | Phần | 1.00 | 39,000 | 39,000 | 8.00 | 3,120 | |||||
| 4.30 | 1C26MHG_00002527_0314858906.xml | C26MHG | 1 | 00002527 | 04/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN ANT JOURNEY | 0318823252 | 539 Chợ Cầu Muối, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Bắp Bò Úc | Phần | 9.00 | 0 | 0 | 8.00 | 0 | |||||
| 4.31 | 1C26MHG_00002527_0314858906.xml | C26MHG | 1 | 00002527 | 04/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN ANT JOURNEY | 0318823252 | 539 Chợ Cầu Muối, Phường Cầu Ông Lãnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Ba Chỉ Heo | Phần | 9.00 | 0 | 0 | 8.00 | 0 | |||||
| 5.1 | 0100108102-009r46y3n28xg_00271321.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 2,200,443 | C26TXD | 1 | 00271321 | 03/04/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | Lít | 53.91 | 40,820 | 2,200,443 | 0 | 0 | 0 | 2,200,443 | |
| 6.1 | 0100108102-009goxek3eevg_00268150.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 0 | C26TXD | 1 | 00268150 | 02/04/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Điều chỉnh dòng "Tiền thuế GTGT (KKKNT)" thành "Tiền thuế GTGT (8%)" | - | - | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7.1 | C26TAA-00010049-ORHLUUHZZ0B-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 0 | C26TAA | 1 | 00010049 | 02/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | COLOUR CARD - WP 200 PLUS | TỜ | 5.00 | 0 | 0 | 0.00 | 0 | 0 | 0 | |
| 7.2 | C26TAA-00010049-ORHLUUHZZ0B-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00010049 | 02/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Hàng quảng cáo không thu tiền | - | - | 0 | 0.00 | 0 | ||||||
| 8.1 | invoice_xml_0314657981_DCB064D470FA259E_424.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 3,741,120 | C26TNT | 1 | 424 | 01/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ KHÔI | 0314657981 | 251A Ngô Chí Quốc, khu phố 2, phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dịch vụ sửa chữa xe 51D42848 | - | - | 0 | 0.00 | 0 | 0 | 3,741,120 | ||
| 8.2 | invoice_xml_0314657981_DCB064D470FA259E_424.xml | C26TNT | 1 | 424 | 01/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ KHÔI | 0314657981 | 251A Ngô Chí Quốc, khu phố 2, phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Xy lanh côn trên | Cái | 1.00 | 1,050,000 | 1,050,000 | 8.00 | 84,000 | |||||
| 8.3 | invoice_xml_0314657981_DCB064D470FA259E_424.xml | C26TNT | 1 | 424 | 01/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ KHÔI | 0314657981 | 251A Ngô Chí Quốc, khu phố 2, phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Xy lanh côn dưới | Cái | 1.00 | 900,000 | 900,000 | 8.00 | 72,000 | |||||
| 8.4 | invoice_xml_0314657981_DCB064D470FA259E_424.xml | C26TNT | 1 | 424 | 01/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ KHÔI | 0314657981 | 251A Ngô Chí Quốc, khu phố 2, phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu thắng BRAKE FLUID DOT 3 | Lít | 2.00 | 207,000 | 414,000 | 8.00 | 33,120 | |||||
| 8.5 | invoice_xml_0314657981_DCB064D470FA259E_424.xml | C26TNT | 1 | 424 | 01/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT VŨ KHÔI | 0314657981 | 251A Ngô Chí Quốc, khu phố 2, phường Tam Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Công thợ | Công | 1.00 | 1,100,000 | 1,100,000 | 8.00 | 88,000 | |||||
| 9.1 | 1C26TYY-00000293-ĐPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 4,536,000 | C26TYY | 1 | 00000293 | 01/04/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển hàng từ Xã Tân Phước 3, Đồng Tháp đến Cảng Cát Lái, TP Hồ Chí Minh | chuyến | 1.00 | 3,100,000 | 3,100,000 | 8.00 | 248,000 | 0 | 4,536,000 | |
| 9.2 | 1C26TYY-00000293-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000293 | 01/04/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ kho SCSC Phường Tân Sơn Nhất đến Phường An Phú Đông , TP Hồ Chí Minh | chuyến | 2.00 | 550,000 | 1,100,000 | 8.00 | 88,000 | |||||
| 10.1 | C26TMQ-00000097-RRG7ES7PVY8-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 648,000 | C26TMQ | 1 | 00000097 | 01/04/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI LOGISTICS MINH QUÂN | 0317894282 | 150/11 Đường Phạm Ngũ Lão, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước vận chuyển từ KHO SCSC, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. AN PHÚ ĐÔNG, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 50H42629 | Chuyến | 1.00 | 600,000 | 600,000 | 8 | 48,000 | 0 | 648,000 | |