| TT | File | Tạo phiếu | Đã trả/Còn nợ | Ký hiệu | Mẫu số | Số HĐ | Ngày HĐ | HT Thanh toán | Tên đơn vị bán | MST | Địa chỉ | Nội dung HĐ | SKU | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế suất | Tiền thuế | Chiết khấu | Tổng tiền | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 190.88 | - | 152,280,269 | - | 11,844,460 | 0 | 164,124,729 | |||||||||||||||
| 1.1 | 2026_07_31_DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM_0110269067_1C26MHD_13684657.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 12,000 | C26MHD | 1 | 13684657 | 31/07/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KYWAEVFAK2AJ7ZJ5D24J0X8E | — | Chuyến | 1.00 | 11,231 | 11,231 | 8.00 | 898 | 0 | 14,001 | |
| 1.2 | 2026_07_31_DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM_0110269067_1C26MHD_13684657.xml | C26MHD | 1 | 13684657 | 31/07/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Chiết khấu thương mại/ giảm giá mã 01KYWAEVFAK2AJ7ZJ5D24J0X8E | — | Chuyến | 1.00 | 926 | 926 | 8.00 | 74 | |||||
| 1.3 | 2026_07_31_DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM_0110269067_1C26MHD_13684657.xml | C26MHD | 1 | 13684657 | 31/07/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Phí nền tảng mã 01KYWAEVFAK2AJ7ZJ5D24J0X8E | — | Chuyến | 1.00 | 871 | 871 | 0.00 | 0 | |||||
| 2.1 | 2026_07_31_ XANG DAU NT_C26MTT40472.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 500,000 | C26MTT | 1 | 40472 | 31/07/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH XĂNG DẦU CHÂU THÀNH NT | 4200351436 | Thôn Phú Hậu, Xã Suối Hiệp, Tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | — | Lít | 18.10 | 27,620 | 500,000 | 0 | 0 | 0 | 500,000 | |
| 3.1 | 2026_07_31_NIPPON PAINT VIETNAM_C26TAA-00021897-WVPJCKR5M43-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 93,660,754 | C26TAA | 1 | 00021897 | 31/07/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | Chiết khấu thương mại 26.0% cho doanh số Sơn cao cấp tháng 07/2026 | — | - | - | 35,457,240 | 8.00 | 2,836,579 | 0 | 93,660,754 | ||
| 3.2 | 2026_07_31_NIPPON PAINT VIETNAM_C26TAA-00021897-WVPJCKR5M43-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00021897 | 31/07/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | Chiết khấu thương mại 24.0% cho doanh số Sơn trung cấp tháng 07/2026 | — | - | - | 14,609,760 | 8.00 | 1,168,781 | ||||||
| 3.3 | 2026_07_31_NIPPON PAINT VIETNAM_C26TAA-00021897-WVPJCKR5M43-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00021897 | 31/07/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | Chiết khấu thương mại 24.0% cho doanh số Sơn kinh tế tháng 07/2026 | — | - | - | 33,199,440 | 8.00 | 2,655,955 | ||||||
| 3.4 | 2026_07_31_NIPPON PAINT VIETNAM_C26TAA-00021897-WVPJCKR5M43-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00021897 | 31/07/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | Chiết khấu thương mại 21.0% cho doanh số Tilac 0.8L, 3L tháng 07/2026 | — | - | - | 623,280 | 8.00 | 49,862 | ||||||
| 3.5 | 2026_07_31_NIPPON PAINT VIETNAM_C26TAA-00021897-WVPJCKR5M43-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00021897 | 31/07/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | Chiết khấu thương mại 20.0% cho doanh số Tilac 20L tháng 07/2026 | — | - | - | 2,833,200 | 8.00 | 226,656 | ||||||
| 4.1 | 2026_07_31_NIPPON PAINT VIETNAM_C26TAA-00022130-KVPKQH2A88F-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 3,624,253 | C26TAA | 1 | 00022130 | 31/07/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | Chiết khấu thương mại (thưởng đặt hàng sớm) tháng 07/2026 | — | - | - | 3,355,790 | 8 | 268,463 | 0 | 3,624,253 | ||
| 5.1 | 2026_07_31_CNTPHCM DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM_0110269067-001_1C26MHC_68705926.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 17,000 | C26MHC | 1 | 68705926 | 31/07/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KYVYAGZT5BCAX9ZQCQJ48BHP | — | Chuyến | 1.00 | 14,686 | 14,686 | 8.00 | 1,175 | 0 | 17,000 | |
| 5.2 | 2026_07_31_CNTPHCM DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM_0110269067-001_1C26MHC_68705926.xml | C26MHC | 1 | 68705926 | 31/07/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí nền tảng mã 01KYVYAGZT5BCAX9ZQCQJ48BHP | — | Chuyến | 1.00 | 1,139 | 1,139 | 0.00 | 0 | |||||
| 6.1 | 2026_07_31_CNTPHCM CTY CP TBXD PETROLIMEX_1_C26TXD_00642012.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 2,186,621 | C26TXD | 1 | 00642012 | 31/07/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | — | Lít | 79.17 | 27,620 | 2,186,620 | 0 | 0 | 0 | 2,186,620 | |
| 7.1 | 2026_07_31_PHAN PHOI TIEN TIEN_1_001_K26TAD_423984_8345.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 53,364,593 | K26TAD | 1 | 423984 | 31/07/26 | CTCN | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | CK thương mại T06/2026: CHƯƠNG TRÌNH EXTRA Q2 | — | Đồng | - | - | 4,629,630 | 8.00 | 370,370 | 0 | 53,364,593 | |
| 7.2 | 2026_07_31_PHAN PHOI TIEN TIEN_1_001_K26TAD_423984_8345.xml | K26TAD | 1 | 423984 | 31/07/26 | CTCN | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Chiết khấu thương mại T06/2026: Chương trình sản phẩm Chất chống thấm Q2 | — | Đồng | - | - | 7,128,700 | 8.00 | 570,296 | |||||
| 7.3 | 2026_07_31_PHAN PHOI TIEN TIEN_1_001_K26TAD_423984_8345.xml | K26TAD | 1 | 423984 | 31/07/26 | CTCN | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | CK thương mại T06/2026: Chương trình đặc biệt | — | Đồng | - | - | 5,800,000 | 8.00 | 464,000 | |||||
| 7.4 | 2026_07_31_PHAN PHOI TIEN TIEN_1_001_K26TAD_423984_8345.xml | K26TAD | 1 | 423984 | 31/07/26 | CTCN | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | CK thương mại T06/2026: Chương trình sản phẩm Maxilite | — | Đồng | - | - | 6,600,000 | 8.00 | 528,000 | |||||
| 7.5 | 2026_07_31_PHAN PHOI TIEN TIEN_1_001_K26TAD_423984_8345.xml | K26TAD | 1 | 423984 | 31/07/26 | CTCN | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | CK thương mại T06/2026: Chương trình PRS | — | Đồng | - | - | 11,215,324 | 8.00 | 897,226 | |||||
| 7.6 | 2026_07_31_PHAN PHOI TIEN TIEN_1_001_K26TAD_423984_8345.xml | K26TAD | 1 | 423984 | 31/07/26 | CTCN | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Chiết khấu thương mại T06/2026: Chương trình sản phẩm Sơn dầu Q2 | — | Đồng | - | - | 1,197,500 | 8.00 | 95,800 | |||||
| 7.7 | 2026_07_31_PHAN PHOI TIEN TIEN_1_001_K26TAD_423984_8345.xml | K26TAD | 1 | 423984 | 31/07/26 | CTCN | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | CK thương mại T06/2026: Đơn hàng đặt sớm | — | Đồng | - | - | 12,840,506 | 8.00 | 1,027,240 | |||||
| 8.1 | 2026_07_30_DTTM NAM THIEN PHU_C26TTP-00003371-WVNXYIR6P43-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 6,138,000 | C26TTP | 1 | 00003371 | 30/07/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NAM THIÊN PHÚ | 0314857613 | 31-33 Trường Chinh, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | JOTUN BỘT TRÉT CAO CẤP NỘI THẤT (ĐL) 40KG | JIN | Bao | 18.00 | 227,778 | 4,100,000 | 8.00 | 328,000 | 0 | 6,138,000 | |
| 8.2 | 2026_07_30_DTTM NAM THIEN PHU_C26TTP-00003371-WVNXYIR6P43-DPH.xml | C26TTP | 1 | 00003371 | 30/07/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NAM THIÊN PHÚ | 0314857613 | 31-33 Trường Chinh, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | JOTUN BỘT TRÉT CC NỘI & NGOẠI THẤT (ĐL) 40KG | JEXIN | Bao | 5.00 | 316,667 | 1,583,333 | 8.00 | 126,667 | |||||
| 9.1 | 2026_07_31_CNTPHCM CTY CP TBXD PETROLIMEX_1_C26TXD_00639587.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,535,893 | C26TXD | 1 | 00639587 | 30/07/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | — | Lít | 55.61 | 27,620 | 1,535,893 | 0 | 0 | 0 | 1,535,893 | |
| 10.1 | 2026_07_30_PHAN PHOI TIEN TIEN_1_001_K26TAD_421797_8345 (2).xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 3,083,616 | K26TAD | 1 | 421797 | 30/07/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5390586 - BOT TRET TUONG TRONG NHA DULUX 40KG | BotDLIn | Bao | 10.00 | 285,520 | 2,855,200 | 8 | 228,416 | 0 | 3,083,616 | |