| TT | File | Tạo phiếu | Đã trả/Còn nợ | Ký hiệu | Mẫu số | Số HĐ | Ngày HĐ | HT Thanh toán | Tên đơn vị bán | MST | Địa chỉ | Nội dung HĐ | SKU | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế suất | Tiền thuế | Chiết khấu | Tổng tiền | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 257.83 | - | 34,130,850 | - | 2,433,514 | 0 | 36,564,363 | |||||||||||||||
| 1.1 | 2026_07_30_HTX VAN TAI VA XE DU LICH QUYET TIEN_1C26TYY-00000690-ĐPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 14,796,000 | C26TYY | 1 | 00000690 | 30/07/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ Cảng Phú Hữu, P. Long Trường đến P. Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh ngày 02/7/2026 | — | chuyến | 1.00 | 400,000 | 400,000 | 8.00 | 32,000 | 0 | 14,796,000 | |
| 1.2 | 2026_07_30_HTX VAN TAI VA XE DU LICH QUYET TIEN_1C26TYY-00000690-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000690 | 30/07/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ Cảng Phú Hữu, P. Long Trường đến P. Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh ngày 02/7/2026 | — | chuyến | 1.00 | 400,000 | 400,000 | 8.00 | 32,000 | |||||
| 1.3 | 2026_07_30_HTX VAN TAI VA XE DU LICH QUYET TIEN_1C26TYY-00000690-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000690 | 30/07/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ Kho TCS, P. Tân Sơn Nhất đến P. Lái Thiêu, TPHCMngày 02/7/2026 | — | chuyến | 1.00 | 800,000 | 800,000 | 8.00 | 64,000 | |||||
| 1.4 | 2026_07_30_HTX VAN TAI VA XE DU LICH QUYET TIEN_1C26TYY-00000690-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000690 | 30/07/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ KCN Long Thành, Xã An Phước, TP Đồng Nai đến Kho TCS, P.Tân Sơn Nhất, TPHCM ngày 04/7/2026 | — | chuyến | 1.00 | 900,000 | 900,000 | 8.00 | 72,000 | |||||
| 1.5 | 2026_07_30_HTX VAN TAI VA XE DU LICH QUYET TIEN_1C26TYY-00000690-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000690 | 30/07/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P.Cát Lái đến P.Sài Gòn, TPHCM ngày 04/7/2026 | — | chuyến | 1.00 | 600,000 | 600,000 | 8.00 | 48,000 | |||||
| 1.6 | 2026_07_30_HTX VAN TAI VA XE DU LICH QUYET TIEN_1C26TYY-00000690-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000690 | 30/07/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P.Cát Lái đến Xã Củ Chi, TPHCM ngày 10/7/2026 | — | chuyến | 1.00 | 1,900,000 | 1,900,000 | 8.00 | 152,000 | |||||
| 1.7 | 2026_07_30_HTX VAN TAI VA XE DU LICH QUYET TIEN_1C26TYY-00000690-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000690 | 30/07/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ Kho TCS, P.Tân Sơn Nhất, TPHCM đến Xã Tân Phước 3, Đồng Tháp ngày 20/7/2026 | — | chuyến | 1.00 | 1,300,000 | 1,300,000 | 8.00 | 104,000 | |||||
| 1.8 | 2026_07_30_HTX VAN TAI VA XE DU LICH QUYET TIEN_1C26TYY-00000690-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000690 | 30/07/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P.Cát Lái đến CTY YOUL CHON VINA, KCN Mỹ Phước 2, Bến Cát, TPHCM ngày 24/7/2026 | — | chuyến | 1.00 | 2,100,000 | 2,100,000 | 8.00 | 168,000 | |||||
| 1.9 | 2026_07_30_HTX VAN TAI VA XE DU LICH QUYET TIEN_1C26TYY-00000690-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000690 | 30/07/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ P.Tây Nam đến Cảng Cát Lái, P.Cát Lái, TPHCM ngày 28/7/2026 | — | chuyến | 1.00 | 2,200,000 | 2,200,000 | 8.00 | 176,000 | |||||
| 1.10 | 2026_07_30_HTX VAN TAI VA XE DU LICH QUYET TIEN_1C26TYY-00000690-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000690 | 30/07/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ P.An Phú đến Cảng Cát Lái, P.Cát Lái, TPHCM ngày 28/7/2026 | — | chuyến | 1.00 | 800,000 | 800,000 | 8.00 | 64,000 | |||||
| 1.11 | 2026_07_30_HTX VAN TAI VA XE DU LICH QUYET TIEN_1C26TYY-00000690-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000690 | 30/07/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ P.Bình Hòa đến Cảng Cát Lái, P.Cát Lái, TPHCM ngày 30/7/2026 | — | chuyến | 1.00 | 1,400,000 | 1,400,000 | 8.00 | 112,000 | |||||
| 1.12 | 2026_07_30_HTX VAN TAI VA XE DU LICH QUYET TIEN_1C26TYY-00000690-ĐPH.xml | C26TYY | 1 | 00000690 | 30/07/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ Cảng Cát Lái, P.Cát Lái đến P.Đông Hưng Thuận, TPHCM ngày 30/7/2026 | — | chuyến | 1.00 | 900,000 | 900,000 | 8.00 | 72,000 | |||||
| 2.1 | 2026_07_29_ CTY CP TB XD PETROLIMEX_1_C26TXD_00636101.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,937,049 | C26TXD | 1 | 00636101 | 29/07/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | — | Lít | 75.20 | 25,760 | 1,937,049 | 0 | 0 | 0 | 1,937,049 | |
| 3.1 | 2026_07_29_ CTY CP BE GROUP_1_K26TBC_44801599.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 83,000 | K26TBC | 1 | 44801599 | 29/07/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1443446905 | — | Chuyến | 1.00 | 67,810 | 67,810 | 8.00 | 5,425 | 0 | 83,000 | |
| 3.2 | 2026_07_29_ CTY CP BE GROUP_1_K26TBC_44801599.xml | K26TBC | 1 | 44801599 | 29/07/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | — | Chuyến | 1.00 | 9,042 | 9,042 | 8.00 | 723 | |||||
| 4.1 | 2026_07_29_ CTY CP TB XD PETROLIMEX_1_C26TXD_00635621.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,768,115 | C26TXD | 1 | 00635621 | 29/07/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | — | Lít | 68.64 | 25,760 | 1,768,115 | 0 | 0 | 0 | 1,768,115 | |
| 5.1 | 2026_07_29_ CTY CP DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM_0110269067-001_1C26MHC_68131483.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 91,000 | C26MHC | 1 | 68131483 | 29/07/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KYQ7DYFYJDRF920KR0S1ZRXK | — | Chuyến | 1.00 | 87,253 | 87,253 | 8.00 | 6,980 | 0 | 111,000 | |
| 5.2 | 2026_07_29_ CTY CP DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM_0110269067-001_1C26MHC_68131483.xml | C26MHC | 1 | 68131483 | 29/07/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Chiết khấu thương mại/ giảm giá mã 01KYQ7DYFYJDRF920KR0S1ZRXK | — | Chuyến | 1.00 | 9,259 | 9,259 | 8.00 | 741 | |||||
| 5.3 | 2026_07_29_ CTY CP DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM_0110269067-001_1C26MHC_68131483.xml | C26MHC | 1 | 68131483 | 29/07/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí nền tảng mã 01KYQ7DYFYJDRF920KR0S1ZRXK | — | Chuyến | 1.00 | 6,767 | 6,767 | 0.00 | 0 | |||||
| 6.1 | 2026_07_28_ CTY DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM_0110269067-001_1C26MHC_67797969.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 68,000 | C26MHC | 1 | 67797969 | 28/07/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KYMK1RZ58PJYY39QFGE026XK | — | Chuyến | 1.00 | 71,296 | 71,296 | 8.00 | 5,704 | 0 | 85,999 | |
| 6.2 | 2026_07_28_ CTY DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM_0110269067-001_1C26MHC_67797969.xml | C26MHC | 1 | 67797969 | 28/07/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Chiết khấu thương mại/ giảm giá mã 01KYMK1RZ58PJYY39QFGE026XK | — | Chuyến | 1.00 | 8,333 | 8,333 | 8.00 | 667 | |||||
| 7.1 | 2026_07_28_ CTY REICHER_1C26TRC_00000726_0314858906.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 3,637,440 | C26TRC | 1 | 00000726 | 28/07/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH REICHER | 0317322013 | 329/3 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vữa sửa chữa Sika Refit 2000 | — | Kg | 20.00 | 25,400 | 508,000 | 8.00 | 40,640 | 0 | 3,637,440 | |
| 7.2 | 2026_07_28_ CTY REICHER_1C26TRC_00000726_0314858906.xml | C26TRC | 1 | 00000726 | 28/07/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH REICHER | 0317322013 | 329/3 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Chất chống thấm Sikalastic 590 Grey (20 Kg/pail) | — | Kg | 20.00 | 143,000 | 2,860,000 | 8.00 | 228,800 | |||||
| 8.1 | 2026_07_28_ CTY NAM THIEN PHU_C26TTP-00003314-RVL65N1FPY8-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 3,150,000 | C26TTP | 1 | 00003314 | 28/07/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NAM THIÊN PHÚ | 0314857613 | 31-33 Trường Chinh, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Bột Trét Nội Thất | VMIN | B/40 | 15.00 | 92,593 | 1,388,889 | 8.00 | 111,111 | 0 | 3,150,000 | |
| 8.2 | 2026_07_28_ CTY NAM THIEN PHU_C26TTP-00003314-RVL65N1FPY8-DPH.xml | C26TTP | 1 | 00003314 | 28/07/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NAM THIÊN PHÚ | 0314857613 | 31-33 Trường Chinh, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Bột Trét Ngoài Trời | VMEX | B/40 | 15.00 | 101,852 | 1,527,778 | 8.00 | 122,222 | |||||
| 9.1 | 2026_07_28_ CTY NAM THIEN PHU_C26TTP-00003315-SVL6J8I9UE7-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 550,000 | C26TTP | 1 | 00003315 | 28/07/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NAM THIÊN PHÚ | 0314857613 | 31-33 Trường Chinh, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Bột Trét Ngoài Trời | VMEX | B/40 | 5.00 | 101,852 | 509,259 | 8 | 40,741 | 0 | 550,000 | |
| 10.1 | 2026_07_27_ CTY PHAN PHOI TIEN TIEN_1_001_K26TAD_417044_8345.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 10,445,760 | K26TAD | 1 | 417044 | 27/07/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5875155 - DS EC ANTIVIRUS MATT 99A BASE A 1L | 99A01 | Lon | 12.00 | 117,180 | 1,406,160 | 8.00 | 112,493 | 0 | 10,445,760 | |
| 10.2 | 2026_07_27_ CTY PHAN PHOI TIEN TIEN_1_001_K26TAD_417044_8345.xml | K26TAD | 1 | 417044 | 27/07/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5875158 - DS EC ANTIVIRUS MATT 99A BASE A 5L | 99A05 | Lon | 4.00 | 539,400 | 2,157,600 | 8.00 | 172,608 | |||||
| 10.3 | 2026_07_27_ CTY PHAN PHOI TIEN TIEN_1_001_K26TAD_417044_8345.xml | K26TAD | 1 | 417044 | 27/07/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5875161 - DS EC ANTIVIRUS MATT 99A BASE A 15L | 99A15 | Thùng | 4.00 | 1,527,060 | 6,108,240 | 8.00 | 488,659 | |||||