| TT | File | Tạo phiếu | Đã trả/Còn nợ | Ký hiệu | Mẫu số | Số HĐ | Ngày HĐ | HT Thanh toán | Tên đơn vị bán | MST | Địa chỉ | Nội dung HĐ | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế suất | Tiền thuế | Chiết khấu | Tổng tiền | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 137.00 | - | 10,558,361 | - | 693,140 | 0 | 11,251,502 | ||||||||||||||
| 1.1 | 1_C26TXD_00369766.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,887,419 | C26TXD | 1 | 00369766 | 04/05/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | Lít | 67.00 | 28,170 | 1,887,418 | 0 | 0 | 0 | 1,887,418 | |
| 2.1 | 1C26TDL_00007703_0314858906.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 510,000 | C26TDL | 1 | 00007703 | 04/05/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH HÀ ĐẠI LỘC | 0315108751 | 277A Bình Đông, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Keo dán gạch Sika Tilebond GP - 5kg/ 1Bao | Bao | 10.00 | 47,222 | 472,220 | 8 | 37,778 | 0 | 509,998 | |
| 3.1 | 0110269067-001_1C26MHC_38362498.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 24,000 | C26MHC | 1 | 38362498 | 03/05/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KQPQXG45NMKKMZVX08CVAEHH | Chuyến | 1.00 | 19,444 | 19,444 | 8.00 | 1,556 | 0 | 24,000 | |
| 3.2 | 0110269067-001_1C26MHC_38362498.xml | C26MHC | 1 | 38362498 | 03/05/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí nền tảng mã 01KQPQXG45NMKKMZVX08CVAEHH | Chuyến | 1.00 | 3,000 | 3,000 | 0.00 | 0 | |||||
| 4.1 | 0110269067-001_1C26MHC_38423287.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 44,000 | C26MHC | 1 | 38423287 | 03/05/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KQQ202PEG27P30XHBPW74G5G | Chuyến | 1.00 | 46,650 | 46,650 | 8.00 | 3,732 | 0 | 64,000 | |
| 4.2 | 0110269067-001_1C26MHC_38423287.xml | C26MHC | 1 | 38423287 | 03/05/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Chiết khấu thương mại/ giảm giá mã 01KQQ202PEG27P30XHBPW74G5G | Chuyến | 1.00 | 9,259 | 9,259 | 8.00 | 741 | |||||
| 4.3 | 0110269067-001_1C26MHC_38423287.xml | C26MHC | 1 | 38423287 | 03/05/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí nền tảng mã 01KQQ202PEG27P30XHBPW74G5G | Chuyến | 1.00 | 3,618 | 3,618 | 0.00 | 0 | |||||
| 5.1 | 1_K26TBC_26682214.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 27,000 | K26TBC | 1 | 26682214 | 30/04/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1374489995 | Chuyến | 1.00 | 21,986 | 21,986 | 8.00 | 1,759 | 0 | 27,000 | |
| 5.2 | 1_K26TBC_26682214.xml | K26TBC | 1 | 26682214 | 30/04/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | Chuyến | 1.00 | 3,014 | 3,014 | 8.00 | 241 | |||||
| 6.1 | hoadon-21561-26050708440587.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 70 | K26TCC | 1 | 21561 | 30/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHỨNG KHOÁN YUANTA VIỆT NAM - CHI NHÁNH CHỢ LỚN | 3700334885-001 | Số 521 Đường Hồng Bàng, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí lưu ký chứng khoán tháng 04/2026 | Lần | 1.00 | 70 | 70 | 0 | 0 | 0 | 70 | |
| 7.1 | 1_K26TBC_26654981.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 30,000 | K26TBC | 1 | 26654981 | 30/04/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1374378493 | Chuyến | 1.00 | 24,472 | 24,472 | 8.00 | 1,958 | 0 | 30,000 | |
| 7.2 | 1_K26TBC_26654981.xml | K26TBC | 1 | 26654981 | 30/04/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | Chuyến | 1.00 | 3,306 | 3,306 | 8.00 | 264 | |||||
| 8.1 | C26MHD_00000052signed.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 2,160,000 | C26MHD | 1 | 52 | 30/04/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MÁY LẠNH Ô TÔ HOÀNG ĐIỆP | 0318501008 | 17A Lê Văn Chí, khu phố 3, Phường Linh Xuân, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Quạt gió giải nhiệt dàn nóng | cái | 1.00 | 1,800,000 | 1,800,000 | 8.00 | 144,000 | 0 | 2,160,000 | |
| 8.2 | C26MHD_00000052signed.xml | C26MHD | 1 | 52 | 30/04/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT MÁY LẠNH Ô TÔ HOÀNG ĐIỆP | 0318501008 | 17A Lê Văn Chí, khu phố 3, Phường Linh Xuân, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Công tháo ráp vệ sinh làm | cái | 1.00 | 200,000 | 200,000 | 8.00 | 16,000 | |||||
| 9.1 | 1_001_K26TAD_223964_8345.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 6,518,016 | K26TAD | 1 | 223964 | 29/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5726547 - SON DAU MS A360-BASE A 0.75L | Lon | 24.00 | 65,600 | 1,574,400 | 8.00 | 125,952 | 0 | 6,518,016 | |
| 9.2 | 1_001_K26TAD_223964_8345.xml | K26TAD | 1 | 223964 | 29/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5726553 - SON DAU MS A360-BASE D 0.75L | Lon | 12.00 | 51,660 | 619,920 | 8.00 | 49,594 | |||||
| 9.3 | 1_001_K26TAD_223964_8345.xml | K26TAD | 1 | 223964 | 29/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5979297 - MS ENAMEL A360 BASE A 15L | Thùng | 2.00 | 1,100,440 | 2,200,880 | 8.00 | 176,070 | |||||
| 9.4 | 1_001_K26TAD_223964_8345.xml | K26TAD | 1 | 223964 | 29/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5979288 - MS ENAMEL A360 BASE A 2.5L | Lon | 8.00 | 205,000 | 1,640,000 | 8.00 | 131,200 | |||||
| 10.1 | 1_K26TBC_26587081.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 31,000 | K26TBC | 1 | 26587081 | 29/04/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1374156695 | Chuyến | 1.00 | 25,301 | 25,301 | 8.00 | 2,024 | 0 | 31,000 | |
| 10.2 | 1_K26TBC_26587081.xml | K26TBC | 1 | 26587081 | 29/04/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | Chuyến | 1.00 | 3,403 | 3,403 | 8.00 | 272 | |||||