| TT | File | Tạo phiếu | Đã trả/Còn nợ | Ký hiệu | Mẫu số | Số HĐ | Ngày HĐ | HT Thanh toán | Tên đơn vị bán | MST | Địa chỉ | Nội dung HĐ | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế suất | Tiền thuế | Chiết khấu | Tổng tiền | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 3,800,107.00 | - | 83,796,580 | - | 6,702,981 | 0 | 90,499,561 | ||||||||||||||
| 1.1 | 1_K26TBC_9734856.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 29,000 | K26TBC | 1 | 9734856 | 08/02/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1306854747 | Chuyến | 1.00 | 23,449 | 23,449 | 8.00 | 1,876 | 0 | 29,000 | |
| 1.2 | 1_K26TBC_9734856.xml | K26TBC | 1 | 9734856 | 08/02/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | Chuyến | 1.00 | 3,403 | 3,403 | 8.00 | 272 | |||||
| 2.1 | 1_K26TBC_9671788.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 15,000 | K26TBC | 1 | 9671788 | 08/02/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1306615200 | Chuyến | 1.00 | 12,139 | 12,139 | 8.00 | 971 | 0 | 15,000 | |
| 2.2 | 1_K26TBC_9671788.xml | K26TBC | 1 | 9671788 | 08/02/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | Chuyến | 1.00 | 1,750 | 1,750 | 8.00 | 140 | |||||
| 3.1 | 1_K26TBC_9482254.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 148,000 | K26TBC | 1 | 9482254 | 07/02/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1305664017 | Chuyến | 1.00 | 112,065 | 112,065 | 8.00 | 8,965 | 0 | 148,000 | |
| 3.2 | 1_K26TBC_9482254.xml | K26TBC | 1 | 9482254 | 07/02/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | Chuyến | 1.00 | 24,972 | 24,972 | 8.00 | 1,998 | |||||
| 4.1 | 1C26TGC_00000023.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 33,480,000 | C26TGC | 1 | 00000023 | 07/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ IN GIA CÁT | 0318605751 | 686/35 Cách Mạng Tháng 8, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | In nhãn nền xanh lá | Nhãn | 1,300,000.00 | 9 | 11,700,000 | 8.00 | 936,000 | 0 | 33,480,000 | |
| 4.2 | 1C26TGC_00000023.xml | C26TGC | 1 | 00000023 | 07/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ IN GIA CÁT | 0318605751 | 686/35 Cách Mạng Tháng 8, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | In nhãn nền trắng | Nhãn | 1,600,000.00 | 7 | 11,200,000 | 8.00 | 896,000 | |||||
| 4.3 | 1C26TGC_00000023.xml | C26TGC | 1 | 00000023 | 07/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ IN GIA CÁT | 0318605751 | 686/35 Cách Mạng Tháng 8, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | In nhãn nền vàng | Nhãn | 900,000.00 | 9 | 8,100,000 | 8.00 | 648,000 | |||||
| 5.1 | C26TAA-00003958-NPQC05C3T3C-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 46,096,560 | C26TAA | 1 | 00003958 | 07/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN DẦU TILAC BASE 2 3L | LON | 8.00 | 320,000 | 2,560,000 | 8.00 | 204,800 | 0 | 46,096,560 | |
| 5.2 | C26TAA-00003958-NPQC05C3T3C-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00003958 | 07/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN DẦU TILAC BASE 1 3L | LON | 8.00 | 328,000 | 2,624,000 | 8.00 | 209,920 | |||||
| 5.3 | C26TAA-00003958-NPQC05C3T3C-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00003958 | 07/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC VATEX 9102 WHITE 17L | THÙNG | 6.00 | 652,000 | 3,912,000 | 8.00 | 312,960 | |||||
| 5.4 | C26TAA-00003958-NPQC05C3T3C-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00003958 | 07/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN DẦU TILAC BASE 2 0.8L | LON | 12.00 | 91,000 | 1,092,000 | 8.00 | 87,360 | |||||
| 5.5 | C26TAA-00003958-NPQC05C3T3C-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00003958 | 07/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC ODL CRVT & KHÁNG KHUẨN BASE A 4.5L | LON | 10.00 | 639,000 | 6,390,000 | 8.00 | 511,200 | |||||
| 5.6 | C26TAA-00003958-NPQC05C3T3C-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00003958 | 07/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC ODL CRVT & KHÁNG KHUẨN 9102 WHITE 5L | LON | 8.00 | 639,000 | 5,112,000 | 8.00 | 408,960 | |||||
| 5.7 | C26TAA-00003958-NPQC05C3T3C-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00003958 | 07/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC ODL CRVT & KHÁNG KHUẨN 9102 WHITE 15L | THÙNG | 5.00 | 1,852,000 | 9,260,000 | 8.00 | 740,800 | |||||
| 5.8 | C26TAA-00003958-NPQC05C3T3C-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00003958 | 07/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC ODL CRVT & KHÁNG KHUẨN BASE D 13.5L | THÙNG | 1.00 | 1,482,000 | 1,482,000 | 8.00 | 118,560 | |||||
| 5.9 | C26TAA-00003958-NPQC05C3T3C-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00003958 | 07/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC MATEX SẮC MÀU DỊU MÁT SUPER WHITE 17L | THÙNG | 6.00 | 851,000 | 5,106,000 | 8.00 | 408,480 | |||||
| 5.10 | C26TAA-00003958-NPQC05C3T3C-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00003958 | 07/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC MATEX BASE A 18L | THÙNG | 4.00 | 1,286,000 | 5,144,000 | 8.00 | 411,520 | |||||
| 6.1 | 0110269067-001_1C26MHC_11532197.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 66,000 | C26MHC | 1 | 11532197 | 06/02/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KGS3H2JA52NYGYEV2SVB9QM8 | Chuyến | 1.00 | 59,608 | 59,608 | 8.00 | 4,769 | 0 | 72,000 | |
| 6.2 | 0110269067-001_1C26MHC_11532197.xml | C26MHC | 1 | 11532197 | 06/02/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Chiết khấu thương mại/ giảm giá mã 01KGS3H2JA52NYGYEV2SVB9QM8 | Chuyến | 1.00 | 2,778 | 2,778 | 8.00 | 222 | |||||
| 6.3 | 0110269067-001_1C26MHC_11532197.xml | C26MHC | 1 | 11532197 | 06/02/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí nền tảng mã 01KGS3H2JA52NYGYEV2SVB9QM8 | Chuyến | 1.00 | 4,623 | 4,623 | 0.00 | 0 | |||||
| 7.1 | 0110269067-001_1C26MHC_11513489.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 29,000 | C26MHC | 1 | 11513489 | 06/02/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KGS1RRKAM0GHH0QNSK9DVW4F | Chuyến | 1.00 | 25,917 | 25,917 | 8.00 | 2,073 | 0 | 31,000 | |
| 7.2 | 0110269067-001_1C26MHC_11513489.xml | C26MHC | 1 | 11513489 | 06/02/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Chiết khấu thương mại/ giảm giá mã 01KGS1RRKAM0GHH0QNSK9DVW4F | Chuyến | 1.00 | 926 | 926 | 8.00 | 74 | |||||
| 7.3 | 0110269067-001_1C26MHC_11513489.xml | C26MHC | 1 | 11513489 | 06/02/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí nền tảng mã 01KGS1RRKAM0GHH0QNSK9DVW4F | Chuyến | 1.00 | 2,010 | 2,010 | 0.00 | 0 | |||||
| 8.1 | 0110269067-001_1C26MHC_11521657.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 38,000 | C26MHC | 1 | 11521657 | 06/02/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KGS2DFJ6AX8RZT1N5KZRQF3A | Chuyến | 1.00 | 34,556 | 34,556 | 8.00 | 2,764 | 0 | 42,001 | |
| 8.2 | 0110269067-001_1C26MHC_11521657.xml | C26MHC | 1 | 11521657 | 06/02/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Chiết khấu thương mại/ giảm giá mã 01KGS2DFJ6AX8RZT1N5KZRQF3A | Chuyến | 1.00 | 1,852 | 1,852 | 8.00 | 148 | |||||
| 8.3 | 0110269067-001_1C26MHC_11521657.xml | C26MHC | 1 | 11521657 | 06/02/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí nền tảng mã 01KGS2DFJ6AX8RZT1N5KZRQF3A | Chuyến | 1.00 | 2,680 | 2,680 | 0.00 | 0 | |||||
| 9.1 | HD_1C26TLT_2429_1770363214.XML |
👁️
Đã tạo |
0 / 7,750,000 | C26TLT | 1 | 2429 | 06/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NHỰA LONG THÀNH | 0301275199 | 08 Kim Biên, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sóng nhựa HS015-SH | Cái | 10.00 | 717,593 | 7,175,926 | 8 | 574,074 | 0 | 7,750,000 | |
| 10.1 | C26TTP-00000563-LPPHRZVXDOE-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 2,836,000 | C26TTP | 1 | 00000563 | 06/02/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NAM THIÊN PHÚ | 0314857613 | 31-33 Trường Chinh, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | SƠN ESSENCE CHE PHỦ TD MỜ BASE A 0.9L | Lon | 6.00 | 110,185 | 661,111 | 8.00 | 52,889 | 0 | 2,836,000 | |
| 10.2 | C26TTP-00000563-LPPHRZVXDOE-DPH.xml | C26TTP | 1 | 00000563 | 06/02/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NAM THIÊN PHÚ | 0314857613 | 31-33 Trường Chinh, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | SƠN MAJESTIC ĐHH MỜ (MỚI) BASE A 0.9L | Lon | 6.00 | 131,481 | 788,889 | 8.00 | 63,111 | |||||
| 10.3 | C26TTP-00000563-LPPHRZVXDOE-DPH.xml | C26TTP | 1 | 00000563 | 06/02/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI NAM THIÊN PHÚ | 0314857613 | 31-33 Trường Chinh, Khu phố 3, Phường Đông Hưng Thuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | SƠN MAJESTIC ĐHH MỜ (MỚI) BASE A 4.5L | Lon | 2.00 | 587,963 | 1,175,926 | 8.00 | 94,074 | |||||