| TT | File | Tạo phiếu | Đã trả/Còn nợ | Ký hiệu | Mẫu số | Số HĐ | Ngày HĐ | HT Thanh toán | Tên đơn vị bán | MST | Địa chỉ | Nội dung HĐ | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế suất | Tiền thuế | Chiết khấu | Tổng tiền | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 572.14 | - | 79,292,799 | - | 6,343,424 | 0 | 85,636,223 | ||||||||||||||
| 1.1 | 1C26TBT-00000129-ĐPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,450,297 | C26TBT | 1 | 00000129 | 03/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Alkyd Lót Xám - 3Kg | Bình | 4.00 | 335,717 | 1,342,868 | 8 | 107,429 | 0 | 1,450,297 | |
| 2.1 | 1_C26TXD_00097377.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,432,977 | C26TXD | 1 | 00097377 | 03/02/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | Lít | 78.87 | 16,824 | 1,326,831 | 8 | 106,146 | 0 | 1,432,977 | |
| 3.1 | 1_K26TDL_3751334.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 13,000 | K26TDL | 1 | 3751334 | 03/02/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1299509014 | Chuyến | 1.00 | 10,599 | 10,599 | 8.00 | 848 | 0 | 13,000 | |
| 3.2 | 1_K26TDL_3751334.xml | K26TDL | 1 | 3751334 | 03/02/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | Chuyến | 1.00 | 1,438 | 1,438 | 8.00 | 115 | |||||
| 4.1 | C26TAA-00003565-SPLQ9WGM757-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 0 | C26TAA | 1 | 00003565 | 03/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | COLOUR CARD - TILAC | CÁI | 10.00 | 0 | 0 | 0.00 | 0 | 0 | 0 | |
| 4.2 | C26TAA-00003565-SPLQ9WGM757-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00003565 | 03/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | Hàng quảng cáo không thu tiền | - | - | 0 | 0.00 | 0 | ||||||
| 5.1 | C26TAA-00003344-PPK2ZE2CP5A-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 31,721,760 | C26TAA | 1 | 00003344 | 02/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC ODL CRVT & KHÁNG KHUẨN BASE A 0.9L | LON | 120.00 | 137,000 | 16,440,000 | 8.00 | 1,315,200 | 0 | 31,721,760 | |
| 5.2 | C26TAA-00003344-PPK2ZE2CP5A-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00003344 | 02/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC WEATHERGARD HITEX BASE A 4L8 | LON | 8.00 | 1,071,000 | 8,568,000 | 8.00 | 685,440 | |||||
| 5.3 | C26TAA-00003344-PPK2ZE2CP5A-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00003344 | 02/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC WEATHERGARD HITEX BASE A 0L96 | LON | 12.00 | 236,000 | 2,832,000 | 8.00 | 226,560 | |||||
| 5.4 | C26TAA-00003344-PPK2ZE2CP5A-DPH.xml | C26TAA | 1 | 00003344 | 02/02/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam | SƠN NƯỚC MATEX 9103 BLACK 5K | LON | 4.00 | 383,000 | 1,532,000 | 8.00 | 122,560 | |||||
| 6.1 | 1_C26TXD_00093493.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,235,687 | C26TXD | 1 | 00093493 | 02/02/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | Lít | 68.01 | 16,824 | 1,144,155 | 8 | 91,532 | 0 | 1,235,687 | |
| 7.1 | 1_C26TXD_00094140.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,185,901 | C26TXD | 1 | 00094140 | 02/02/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | Lít | 65.27 | 16,824 | 1,098,057 | 8 | 87,845 | 0 | 1,185,901 | |
| 8.1 | 1C26TBT-00000120-ĐPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 7,756,560 | C26TBT | 1 | 00000120 | 02/02/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Xám - 3Kg | Bình | 8.00 | 381,500 | 3,052,000 | 8.00 | 244,160 | 0 | 7,756,560 | |
| 8.2 | 1C26TBT-00000120-ĐPH.xml | C26TBT | 1 | 00000120 | 02/02/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Xám - 800g | Hộp | 12.00 | 108,500 | 1,302,000 | 8.00 | 104,160 | |||||
| 8.3 | 1C26TBT-00000120-ĐPH.xml | C26TBT | 1 | 00000120 | 02/02/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Xám Lợt - 3Kg | Bình | 4.00 | 381,500 | 1,526,000 | 8.00 | 122,080 | |||||
| 8.4 | 1C26TBT-00000120-ĐPH.xml | C26TBT | 1 | 00000120 | 02/02/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Mạ Kẽm Xám - 800g | Hộp | 12.00 | 108,500 | 1,302,000 | 8.00 | 104,160 | |||||
| 9.1 | 1C26TBT-00000121-ĐPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 19,225,351 | C26TBT | 1 | 00000121 | 02/02/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Alkyd Xanh Ngọc - 800g | Hộp | 24.00 | 95,237 | 2,285,688 | 8.00 | 182,855 | 0 | 19,225,352 | |
| 9.2 | 1C26TBT-00000121-ĐPH.xml | C26TBT | 1 | 00000121 | 02/02/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Alkyd Xanh Ngọc - 400g | Hộp | 36.00 | 48,894 | 1,760,184 | 8.00 | 140,815 | |||||
| 9.3 | 1C26TBT-00000121-ĐPH.xml | C26TBT | 1 | 00000121 | 02/02/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Alkyd Trắng - 3Kg | Bình | 16.00 | 346,712 | 5,547,392 | 8.00 | 443,791 | |||||
| 9.4 | 1C26TBT-00000121-ĐPH.xml | C26TBT | 1 | 00000121 | 02/02/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Alkyd Trắng - 800g | Hộp | 24.00 | 97,266 | 2,334,384 | 8.00 | 186,751 | |||||
| 9.5 | 1C26TBT-00000121-ĐPH.xml | C26TBT | 1 | 00000121 | 02/02/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Alkyd Trắng - 400g | Hộp | 36.00 | 50,072 | 1,802,592 | 8.00 | 144,207 | |||||
| 9.6 | 1C26TBT-00000121-ĐPH.xml | C26TBT | 1 | 00000121 | 02/02/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Alkyd Xám Xanh - 3Kg | Bình | 4.00 | 339,251 | 1,357,004 | 8.00 | 108,560 | |||||
| 9.7 | 1C26TBT-00000121-ĐPH.xml | C26TBT | 1 | 00000121 | 02/02/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Alkyd Kem Lợt - 3Kg | Bình | 4.00 | 339,251 | 1,357,004 | 8.00 | 108,560 | |||||
| 9.8 | 1C26TBT-00000121-ĐPH.xml | C26TBT | 1 | 00000121 | 02/02/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN SƠN BẠCH TUYẾT | 0300756478 | Lô A12b Đường Số 1, KCN Hiệp Phước, Xã Hiệp Phước, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Sơn Bạch Tuyết Alkyd Cẩm Thạch - 3Kg | Bình | 4.00 | 339,251 | 1,357,004 | 8.00 | 108,560 | |||||
| 10.1 | 1_001_K26TAD_63121_8345.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 21,614,688 | K26TAD | 1 | 63121 | 02/02/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5930119 - DS AQUATECH 3IN1 WHITE 6KG V189 | Lon | 4.00 | 585,900 | 2,343,600 | 8.00 | 187,488 | 0 | 21,614,688 | |
| 10.2 | 1_001_K26TAD_63121_8345.xml | K26TAD | 1 | 63121 | 02/02/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5930123 - DS AQUATECH 3IN1 WHITE 20KG V189 | Thùng | 4.00 | 1,915,800 | 7,663,200 | 8.00 | 613,056 | |||||
| 10.3 | 1_001_K26TAD_63121_8345.xml | K26TAD | 1 | 63121 | 02/02/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5930122 - DS AQUATECH 3IN1 L.GREY 6KG V189-70620 | Lon | 4.00 | 585,900 | 2,343,600 | 8.00 | 187,488 | |||||
| 10.4 | 1_001_K26TAD_63121_8345.xml | K26TAD | 1 | 63121 | 02/02/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5930126 - DS AQUATECH 3IN1 L.GREY 20KG V189-70620 | Thùng | 4.00 | 1,915,800 | 7,663,200 | 8.00 | 613,056 | |||||