| TT | File | Tạo phiếu | Đã trả/Còn nợ | Ký hiệu | Mẫu số | Số HĐ | Ngày HĐ | HT Thanh toán | Tên đơn vị bán | MST | Địa chỉ | Nội dung HĐ | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế suất | Tiền thuế | Chiết khấu | Tổng tiền | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 2,600,187.59 | - | 44,178,028 | - | 3,231,829 | 0 | 47,409,857 | ||||||||||||||
| 1.1 | 1C26TYY-00000323-ĐPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 2,700,000 | C26TYY | 1 | 00000323 | 16/04/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ Phường Trảng Bàng, Tây Ninh đến Cảng Cát Lái, Phường Cát Lái, TPHCM | chuyến | 1.00 | 2,500,000 | 2,500,000 | 8 | 200,000 | 0 | 2,700,000 | |
| 2.1 | 1_001_K26TAD_195059_8345.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 15,079,435 | K26TAD | 1 | 195059 | 16/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5979288 - MS ENAMEL A360 BASE A 2.5L | Lon | 12.00 | 205,000 | 2,460,000 | 8.00 | 196,800 | 0 | 15,079,435 | |
| 2.2 | 1_001_K26TAD_195059_8345.xml | K26TAD | 1 | 195059 | 16/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5726553 - SON DAU MS A360-BASE D 0.75L | Lon | 12.00 | 51,660 | 619,920 | 8.00 | 49,594 | |||||
| 2.3 | 1_001_K26TAD_195059_8345.xml | K26TAD | 1 | 195059 | 16/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5985688 - MS ENAMEL A360 BASE D 2.5L | Lon | 8.00 | 159,900 | 1,279,200 | 8.00 | 102,336 | |||||
| 2.4 | 1_001_K26TAD_195059_8345.xml | K26TAD | 1 | 195059 | 16/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5877412 - MAX INTERIOR SEALER ME4 IML 5L | Lon | 4.00 | 288,300 | 1,153,200 | 8.00 | 92,256 | |||||
| 2.5 | 1_001_K26TAD_195059_8345.xml | K26TAD | 1 | 195059 | 16/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5877413 - MAX INTERIOR SEALER ME4 IML 15L | Thùng | 2.00 | 808,170 | 1,616,340 | 8.00 | 129,307 | |||||
| 2.6 | 1_001_K26TAD_195059_8345.xml | K26TAD | 1 | 195059 | 16/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5876629 - DS EASYCLEAN INT PRIMER A935 5L IML | Lon | 4.00 | 490,110 | 1,960,440 | 8.00 | 156,835 | |||||
| 2.7 | 1_001_K26TAD_195059_8345.xml | K26TAD | 1 | 195059 | 16/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5876630 - DS EASYCLEAN INT PRIMER A935 15L IML | Thùng | 2.00 | 1,398,720 | 2,797,440 | 8.00 | 223,795 | |||||
| 2.8 | 1_001_K26TAD_195059_8345.xml | K26TAD | 1 | 195059 | 16/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK9063051 - DS INSPIRE INT 2IN1 BASE B 1L | Lon | 5.00 | 78,120 | 390,600 | 8.00 | 31,248 | |||||
| 2.9 | 1_001_K26TAD_195059_8345.xml | K26TAD | 1 | 195059 | 16/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5828036 - DN ACOTONE TINTER YE1 COL_VN 1L | Lon | 2.00 | 449,350 | 898,700 | 8.00 | 71,896 | |||||
| 2.10 | 1_001_K26TAD_195059_8345.xml | K26TAD | 1 | 195059 | 16/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5828128 - DN ACOTONE TINTER XY1 COL_VN 1L | Lon | 2.00 | 393,300 | 786,600 | 8.00 | 62,928 | |||||
| 3.1 | 1C26TDL_00006903_0314858906.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 235,000 | C26TDL | 1 | 00006903 | 16/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH HÀ ĐẠI LỘC | 0315108751 | 277A Bình Đông, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Bột trét Sika Wall Skimcoat (25kg/bag) | Bao | 1.00 | 217,593 | 217,593 | 8 | 17,407 | 0 | 235,000 | |
| 4.1 | 1C26TGC_00000050_0314858906.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 22,680,000 | C26TGC | 1 | 00000050 | 15/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ IN GIA CÁT | 0318605751 | 686/35 Cách Mạng Tháng 8, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | In nhãn nền hồng | Nhãn | 900,000.00 | 9 | 8,100,000 | 8.00 | 648,000 | 0 | 22,680,000 | |
| 4.2 | 1C26TGC_00000050_0314858906.xml | C26TGC | 1 | 00000050 | 15/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ IN GIA CÁT | 0318605751 | 686/35 Cách Mạng Tháng 8, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | In nhãn nền vàng | Nhãn | 500,000.00 | 9 | 4,500,000 | 8.00 | 360,000 | |||||
| 4.3 | 1C26TGC_00000050_0314858906.xml | C26TGC | 1 | 00000050 | 15/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ IN GIA CÁT | 0318605751 | 686/35 Cách Mạng Tháng 8, Phường Tân Sơn Nhất, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | In nhãn nền trắng | Nhãn | 1,200,000.00 | 7 | 8,400,000 | 8.00 | 672,000 | |||||
| 5.1 | 0314858906_1C26MHC_32470627.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 27,000 | C26MHC | 1 | 32470627 | 15/04/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KP8YXJSZE4BA6CB62Z1Q62S1 | Chuyến | 1.00 | 25,917 | 25,917 | 8.00 | 2,073 | 0 | 33,001 | |
| 5.2 | 0314858906_1C26MHC_32470627.xml | C26MHC | 1 | 32470627 | 15/04/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Chiết khấu thương mại/ giảm giá mã 01KP8YXJSZE4BA6CB62Z1Q62S1 | Chuyến | 1.00 | 2,778 | 2,778 | 8.00 | 222 | |||||
| 5.3 | 0314858906_1C26MHC_32470627.xml | C26MHC | 1 | 32470627 | 15/04/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí nền tảng mã 01KP8YXJSZE4BA6CB62Z1Q62S1 | Chuyến | 1.00 | 2,010 | 2,010 | 0.00 | 0 | |||||
| 6.1 | QUANG CAO MINH THIEN_00000428.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,296,000 | C26TMT | 1 | 00000428 | 15/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ QUẢNG CÁO MINH THIỆN | 0304212648 | 1/12 Nguyễn Văn Tráng, Phường Bến Thành, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cờ Tổ Quốc KT 126cm x195cm | lá | 6.00 | 200,000 | 1,200,000 | 8 | 96,000 | 0 | 1,296,000 | |
| 7.1 | 0314858906_1C26MHC_32419063.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 18,000 | C26MHC | 1 | 32419063 | 15/04/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KP8KHXEMAZGCM324W5YDRE3T | Chuyến | 1.00 | 17,278 | 17,278 | 8.00 | 1,382 | 0 | 22,000 | |
| 7.2 | 0314858906_1C26MHC_32419063.xml | C26MHC | 1 | 32419063 | 15/04/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Chiết khấu thương mại/ giảm giá mã 01KP8KHXEMAZGCM324W5YDRE3T | Chuyến | 1.00 | 1,852 | 1,852 | 8.00 | 148 | |||||
| 7.3 | 0314858906_1C26MHC_32419063.xml | C26MHC | 1 | 32419063 | 15/04/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí nền tảng mã 01KP8KHXEMAZGCM324W5YDRE3T | Chuyến | 1.00 | 1,340 | 1,340 | 0.00 | 0 | |||||
| 8.1 | 0100108102-009gqeqed77_00311641mg.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,679,740 | C26TXD | 1 | 00311641 | 14/04/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | Lít | 50.96 | 32,960 | 1,679,740 | 0 | 0 | 0 | 1,679,740 | |
| 9.1 | 0100108102-009r08m877p8g.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 2,097,080 | C26TXD | 1 | 00309536 | 14/04/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | Lít | 63.63 | 32,960 | 2,097,080 | 0 | 0 | 0 | 2,097,080 | |
| 10.1 | invoice(8).xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,587,600 | C26TRC | 1 | 00000394 | 14/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH REICHER | 0317322013 | 329/3 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Chất kết dính Sikadur-31 CF Normal (AB) (1.2Kg/set) | Kg | 6.00 | 245,000 | 1,470,000 | 8 | 117,600 | 0 | 1,587,600 | |