| TT | File | Tạo phiếu | Đã trả/Còn nợ | Ký hiệu | Mẫu số | Số HĐ | Ngày HĐ | HT Thanh toán | Tên đơn vị bán | MST | Địa chỉ | Nội dung HĐ | SKU | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế suất | Tiền thuế | Chiết khấu | Tổng tiền | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 207.37 | - | 11,074,705 | - | 462,408 | 0 | 11,537,113 | |||||||||||||||
| 1.1 | 2026_06_01_CNTPHCM CTY CP TBXD PETROLIMEX_1_C26TXD_00458985.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,556,369 | C26TXD | 1 | 00458985 | 01/06/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,001S Mức 5 | — | Lít | 53.84 | 28,910 | 1,556,370 | 0 | 0 | 0 | 1,556,370 | |
| 2.1 | 2026_05_31_CTY TNHH NIPPON PAINT (VIET NAM)_C26TAA-00015013-PTK0XXJ288A-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 3,958,502 | C26TAA | 1 | 00015013 | 31/05/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | Chiết khấu thương mại 24.0% cho doanh số Sơn kinh tế tháng 05/2026 | — | - | - | 3,665,280 | 8 | 293,222 | 0 | 3,958,502 | ||
| 3.1 | 2026_05_31_CTY TNHH NIPPON PAINT (VIET NAM)_C26TAA-00015307-KTK11LSQELF-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 164,938 | C26TAA | 1 | 00015307 | 31/05/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH NIPPON PAINT (VIỆT NAM) | 3600244941 | Số 14, Đường 3A, KCN Biên Hòa II, Phường Long Hưng, Thành phố Đồng Nai, Việt Nam | Chiết khấu thương mại (hỗ trợ ĐH sớm) tháng 05/2026 | — | - | - | 152,720 | 8 | 12,218 | 0 | 164,938 | ||
| 4.1 | invoice(14).xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,611,900 | C26TRC | 1 | 00000559 | 30/05/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH REICHER | 0317322013 | 329/3 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phụ gia bê tông chống thấm Sika Latex TH - 25L | LxTH25 | L | 25.00 | 59,700 | 1,492,500 | 8 | 119,400 | 0 | 1,611,900 | |
| 5.1 | 2026_05_30_CTY TNHH TMDV HIEU ANH PHAT_C26TAP-00001646-STIRB8UQG27-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 426,600 | C26TAP | 1 | 00001646 | 30/05/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HIẾU ANH PHÁT | 0317629968 | Số 17, Đường số 1C, KDC Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn BT Alkyd Hồng - 3Kg | 13230 | Bình | 1.00 | 395,000 | 395,000 | 8 | 31,600 | 0 | 426,600 | |
| 6.1 | 2026_05_30_CNTPHCM CTY CP TBXD PETROLIMEX_1_C26TXD_00452595.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,563,166 | C26TXD | 1 | 00452595 | 30/05/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | — | Lít | 56.53 | 27,650 | 1,563,165 | 0 | 0 | 0 | 1,563,165 | |
| 7.1 | 2026_05_29_HO KD QUAN DE CAO NGUYEN_C26MCN-00000194-UTI4DEQWA95-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 768,362 | C26MCN | 2 | 00000194 | 29/05/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HỘ KINH DOANH QUÁN DÊ CAO NGUYÊN | 014085014827 | 11-11A Tiền Giang, Phường Tân Sơn Hoà, TP Hồ Chí Minh | KHĂN LẠNH | — | Cái | 6.00 | 3,000 | 18,000 | 0 | 0 | 0 | 777,638 | |
| 7.2 | 2026_05_29_HO KD QUAN DE CAO NGUYEN_C26MCN-00000194-UTI4DEQWA95-DPH.xml | C26MCN | 2 | 00000194 | 29/05/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HỘ KINH DOANH QUÁN DÊ CAO NGUYÊN | 014085014827 | 11-11A Tiền Giang, Phường Tân Sơn Hoà, TP Hồ Chí Minh | BÁNH TRÁNG | — | Cái | 5.00 | 10,000 | 50,000 | 0 | 0 | |||||
| 7.3 | 2026_05_29_HO KD QUAN DE CAO NGUYEN_C26MCN-00000194-UTI4DEQWA95-DPH.xml | C26MCN | 2 | 00000194 | 29/05/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HỘ KINH DOANH QUÁN DÊ CAO NGUYÊN | 014085014827 | 11-11A Tiền Giang, Phường Tân Sơn Hoà, TP Hồ Chí Minh | NƯỚC SUỐI. | — | Chai | 2.00 | 15,000 | 30,000 | 0 | 0 | |||||
| 7.4 | 2026_05_29_HO KD QUAN DE CAO NGUYEN_C26MCN-00000194-UTI4DEQWA95-DPH.xml | C26MCN | 2 | 00000194 | 29/05/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HỘ KINH DOANH QUÁN DÊ CAO NGUYÊN | 014085014827 | 11-11A Tiền Giang, Phường Tân Sơn Hoà, TP Hồ Chí Minh | DÊ HẤP LÁ TÍA TÔ | — | Phần | 1.00 | 265,000 | 265,000 | 0 | 0 | |||||
| 7.5 | 2026_05_29_HO KD QUAN DE CAO NGUYEN_C26MCN-00000194-UTI4DEQWA95-DPH.xml | C26MCN | 2 | 00000194 | 29/05/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HỘ KINH DOANH QUÁN DÊ CAO NGUYÊN | 014085014827 | 11-11A Tiền Giang, Phường Tân Sơn Hoà, TP Hồ Chí Minh | DÊ NƯỚNG TẢNG. | — | Phần | 1.00 | 295,000 | 295,000 | 0 | 0 | |||||
| 7.6 | 2026_05_29_HO KD QUAN DE CAO NGUYEN_C26MCN-00000194-UTI4DEQWA95-DPH.xml | C26MCN | 2 | 00000194 | 29/05/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HỘ KINH DOANH QUÁN DÊ CAO NGUYÊN | 014085014827 | 11-11A Tiền Giang, Phường Tân Sơn Hoà, TP Hồ Chí Minh | TRÁI CÂY CN1 | — | Phần | 1.00 | 80,000 | 80,000 | 0 | 0 | |||||
| 7.7 | 2026_05_29_HO KD QUAN DE CAO NGUYEN_C26MCN-00000194-UTI4DEQWA95-DPH.xml | C26MCN | 2 | 00000194 | 29/05/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HỘ KINH DOANH QUÁN DÊ CAO NGUYÊN | 014085014827 | 11-11A Tiền Giang, Phường Tân Sơn Hoà, TP Hồ Chí Minh | RAU THÊM | — | Phần | 1.00 | 35,000 | 35,000 | 0 | 0 | |||||
| 7.8 | 2026_05_29_HO KD QUAN DE CAO NGUYEN_C26MCN-00000194-UTI4DEQWA95-DPH.xml | C26MCN | 2 | 00000194 | 29/05/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HỘ KINH DOANH QUÁN DÊ CAO NGUYÊN | 014085014827 | 11-11A Tiền Giang, Phường Tân Sơn Hoà, TP Hồ Chí Minh | Đã giảm 4.638 tương ứng 20% mức tỷ lệ % để tính thuế giá trị gia tăng theo Nghị quyết số 204/2025/QH15 | — | - | - | 4,638 | 0 | 0 | ||||||
| 8.1 | 2026_05_29_CTY CP DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM_110269067-001_1C26MHC_47206989.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 34,000 | C26MHC | 1 | 47206989 | 29/05/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KSSXZETVE9YFJT9MQXY5TP6X | — | Chuyến | 1.00 | 31,100 | 31,100 | 8 | 2,488 | 0 | 38,000 | |
| 8.2 | 2026_05_29_CTY CP DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM_110269067-001_1C26MHC_47206989.xml | C26MHC | 1 | 47206989 | 29/05/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Chiết khấu thương mại/ giảm giá mã 01KSSXZETVE9YFJT9MQXY5TP6X | — | Chuyến | 1.00 | 1,852 | 1,852 | 8 | 148 | |||||
| 8.3 | 2026_05_29_CTY CP DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM_110269067-001_1C26MHC_47206989.xml | C26MHC | 1 | 47206989 | 29/05/26 | CK/TM | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067-001 | Lầu 20A, Vincom Đồng Khởi, 72 Lê Thánh Tôn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí nền tảng mã 01KSSXZETVE9YFJT9MQXY5TP6X | — | Chuyến | 1.00 | 2,412 | 2,412 | 0 | 0 | |||||
| 9.1 | 2026_05_29_CTY CP DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM_0110269067_1C26MHA_70848758.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 42,000 | C26MHA | 1 | 70848758 | 29/05/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Cước phí vận chuyển mã 01KST69F2NBYN1FB2QQ3917M5P | — | Chuyến | 1.00 | 38,875 | 38,875 | 8 | 3,110 | 0 | 48,000 | |
| 9.2 | 2026_05_29_CTY CP DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM_0110269067_1C26MHA_70848758.xml | C26MHA | 1 | 70848758 | 29/05/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Chiết khấu thương mại/ giảm giá mã 01KST69F2NBYN1FB2QQ3917M5P | — | Chuyến | 1.00 | 2,778 | 2,778 | 8 | 222 | |||||
| 9.3 | 2026_05_29_CTY CP DI CHUYEN XANH VA THONG MINH GSM_0110269067_1C26MHA_70848758.xml | C26MHA | 1 | 70848758 | 29/05/26 | CK/TM | CÔNG TY CỔ PHẦN DI CHUYỂN XANH VÀ THÔNG MINH GSM | 0110269067 | Tòa Văn phòng Symphony, Đường Chu Huy Mân, Khu đô thị Vinhomes Riverside, Phường Phúc Lợi, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Phí nền tảng mã 01KST69F2NBYN1FB2QQ3917M5P | — | Chuyến | 1.00 | 3,015 | 3,015 | 0 | 0 | |||||
| 10.1 | 2026_05_29_HO KD QUAN DE CAO NGUYEN_C26MCN-00000193-STI4H4Z9NQ7-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,392,000 | C26MCN | 2 | 00000193 | 29/05/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HỘ KINH DOANH QUÁN DÊ CAO NGUYÊN | 014085014827 | 11-11A Tiền Giang, Phường Tân Sơn Hoà, TP Hồ Chí Minh | TIGER BẠC LON | — | Lon | 48.00 | 29,000 | 1,392,000 | 0 | 0 | 0 | 1,392,000 | |