| TT | File | Tạo phiếu | Đã trả/Còn nợ | Ký hiệu | Mẫu số | Số HĐ | Ngày HĐ | HT Thanh toán | Tên đơn vị bán | MST | Địa chỉ | Nội dung HĐ | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế suất | Tiền thuế | Chiết khấu | Tổng tiền | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 359.35 | - | 49,358,315 | - | 3,323,826 | 0 | 52,682,141 | ||||||||||||||
| 1.1 | 1C26TDL_00006785_0314858906.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 235,000 | C26TDL | 1 | 00006785 | 14/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH HÀ ĐẠI LỘC | 0315108751 | 277A Bình Đông, Phường Phú Định, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Bột trét Sika Wall Skimcoat (25kg/bag) | Bao | 1.00 | 217,593 | 217,593 | 8 | 17,407 | 0 | 235,000 | |
| 2.1 | 1_001_C26MLT_26593_79178_ THAY THẾ.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 5,128,001 | C26MLT | 1 | 26593 | 13/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NITORI VIỆT NAM | 0313596856 | Cao ốc văn phòng 194 Golden Building, Số 473 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. | GIÁ TREO QUẦN ÁO HT2C S WH | Cái | 1.00 | 415,741 | 415,741 | 8.00 | 33,259 | 0 | 5,128,006 | |
| 2.2 | 1_001_C26MLT_26593_79178_ THAY THẾ.xml | C26MLT | 1 | 26593 | 13/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NITORI VIỆT NAM | 0313596856 | Cao ốc văn phòng 194 Golden Building, Số 473 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. | GIÁ TREO QUẦN ÁO HT2C EX-S WH | Cái | 2.00 | 554,630 | 1,109,260 | 8.00 | 88,741 | |||||
| 2.3 | 1_001_C26MLT_26593_79178_ THAY THẾ.xml | C26MLT | 1 | 26593 | 13/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NITORI VIỆT NAM | 0313596856 | Cao ốc văn phòng 194 Golden Building, Số 473 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. | GIÁ TREO QUẦN ÁO HT2C EX-D WH | Cái | 2.00 | 832,407 | 1,664,814 | 8.00 | 133,185 | |||||
| 2.4 | 1_001_C26MLT_26593_79178_ THAY THẾ.xml | C26MLT | 1 | 26593 | 13/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NITORI VIỆT NAM | 0313596856 | Cao ốc văn phòng 194 Golden Building, Số 473 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. | MÓC QUẦN ÁO GỖ W38 YUKARI | Cái | 4.00 | 91,667 | 366,668 | 8.00 | 29,333 | |||||
| 2.5 | 1_001_C26MLT_26593_79178_ THAY THẾ.xml | C26MLT | 1 | 26593 | 13/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NITORI VIỆT NAM | 0313596856 | Cao ốc văn phòng 194 Golden Building, Số 473 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. | MÓC KẸP QUẦN&VÁY GỖ W36 LOTUS 3P | Cái | 13.00 | 91,667 | 1,191,671 | 8.00 | 95,334 | |||||
| 3.1 | invoice(7).xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,780,650 | C26TRC | 1 | 00000386 | 11/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH REICHER | 0317322013 | 329/3 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phụ gia chống thấm Sikatop-109 Seal VN (AB) (15kg/set) | Kg | 15.00 | 70,500 | 1,057,500 | 8.00 | 84,600 | 0 | 1,780,650 | |
| 3.2 | invoice(7).xml | C26TRC | 1 | 00000386 | 11/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH REICHER | 0317322013 | 329/3 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sản phẩm chống thấm SikaTop-530 Seal 25Kg | Kg | 25.00 | 23,650 | 591,250 | 8.00 | 47,300 | |||||
| 4.1 | 1_001_K26TAD_183522_8345.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 33,813,536 | K26TAD | 1 | 183522 | 11/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK9063053 - DS INSPIRE INT 2IN1 WHITE 5L | Lon | 8.00 | 465,000 | 3,720,000 | 8.00 | 297,600 | 0 | 33,813,536 | |
| 4.2 | 1_001_K26TAD_183522_8345.xml | K26TAD | 1 | 183522 | 11/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK9063057 - DS INSPIRE INT 2IN1 WHITE 15L | Thùng | 4.00 | 1,292,700 | 5,170,800 | 8.00 | 413,664 | |||||
| 4.3 | 1_001_K26TAD_183522_8345.xml | K26TAD | 1 | 183522 | 11/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK9063040 - DS INSPIRE INT 2IN1 BASE A 1L | Lon | 24.00 | 94,860 | 2,276,640 | 8.00 | 182,131 | |||||
| 4.4 | 1_001_K26TAD_183522_8345.xml | K26TAD | 1 | 183522 | 11/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK9063051 - DS INSPIRE INT 2IN1 BASE B 1L | Lon | 1.00 | 78,120 | 78,120 | 8.00 | 6,250 | |||||
| 4.5 | 1_001_K26TAD_183522_8345.xml | K26TAD | 1 | 183522 | 11/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK9063052 - DS INSPIRE INT 2IN1 BASE E 1L | Lon | 6.00 | 76,260 | 457,560 | 8.00 | 36,605 | |||||
| 4.6 | 1_001_K26TAD_183522_8345.xml | K26TAD | 1 | 183522 | 11/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK9063054 - DS INSPIRE INT 2IN1 BASE A 5L | Lon | 8.00 | 465,000 | 3,720,000 | 8.00 | 297,600 | |||||
| 4.7 | 1_001_K26TAD_183522_8345.xml | K26TAD | 1 | 183522 | 11/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK9063055 - DS INSPIRE INT 2IN1 BASE B 5L | Lon | 4.00 | 376,650 | 1,506,600 | 8.00 | 120,528 | |||||
| 4.8 | 1_001_K26TAD_183522_8345.xml | K26TAD | 1 | 183522 | 11/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK9063056 - DS INSPIRE INT 2IN1 BASE E 5L | Lon | 4.00 | 370,140 | 1,480,560 | 8.00 | 118,445 | |||||
| 4.9 | 1_001_K26TAD_183522_8345.xml | K26TAD | 1 | 183522 | 11/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK9063058 - DS INSPIRE INT 2IN1 BASE A 15L | Thùng | 6.00 | 1,292,700 | 7,756,200 | 8.00 | 620,496 | |||||
| 4.10 | 1_001_K26TAD_183522_8345.xml | K26TAD | 1 | 183522 | 11/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5828129 - DN ACOTONE TINTER RE1 COL_VN 1L | Lon | 3.00 | 683,050 | 2,049,150 | 8.00 | 163,932 | |||||
| 4.11 | 1_001_K26TAD_183522_8345.xml | K26TAD | 1 | 183522 | 11/04/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI TIÊN TIẾN | 0303549039 | 1D Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP. Hồ Chí Minh, Việt Nam. | AK5828132 - DN ACOTONE TINTER MA1 COL_VN 1L | Lon | 4.00 | 773,300 | 3,093,200 | 8.00 | 247,456 | |||||
| 5.1 | 1C26TYY-00000310-ĐPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,026,000 | C26TYY | 1 | 00000310 | 10/04/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ P. Bình Hòa đến Cảng Cát Lái, TP Hồ Chí Minh | chuyến | 1.00 | 950,000 | 950,000 | 8 | 76,000 | 0 | 1,026,000 | |
| 6.1 | 1_C26TXD_00298167.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 2,148,201 | C26TXD | 1 | 00298167 | 10/04/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | Lít | 65.18 | 32,960 | 2,148,201 | 0 | 0 | 0 | 2,148,201 | |
| 7.1 | 1_C26TXD_00292343.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 2,875,764 | C26TXD | 1 | 00292343 | 09/04/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | Lít | 67.13 | 42,840 | 2,875,764 | 0 | 0 | 0 | 2,875,764 | |
| 8.1 | 1_C26TXD_00291887.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 2,786,527 | C26TXD | 1 | 00291887 | 09/04/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | Lít | 65.05 | 42,840 | 2,786,528 | 0 | 0 | 0 | 2,786,528 | |
| 9.1 | C26TAP-00001137-RRNTHAZ8QK8-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 2,865,456 | C26TAP | 1 | 00001137 | 07/04/26 | Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HIẾU ANH PHÁT | 0317629968 | Số 17, Đường số 1C, KDC Nam Hùng Vương, Phường An Lạc, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sơn BT Alkyd Đen Mờ - 800g | Hộp | 24.00 | 110,550 | 2,653,200 | 8 | 212,256 | 0 | 2,865,456 | |
| 10.1 | 1_K26TBC_21561078.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 23,000 | K26TBC | 1 | 21561078 | 06/04/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1355097590 | Chuyến | 1.00 | 18,671 | 18,671 | 8.00 | 1,494 | 0 | 23,000 | |
| 10.2 | 1_K26TBC_21561078.xml | K26TBC | 1 | 21561078 | 06/04/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | Chuyến | 1.00 | 2,625 | 2,625 | 8.00 | 210 | |||||