| TT | File | Tạo phiếu | Đã trả/Còn nợ | Ký hiệu | Mẫu số | Số HĐ | Ngày HĐ | HT Thanh toán | Tên đơn vị bán | MST | Địa chỉ | Nội dung HĐ | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế suất | Tiền thuế | Chiết khấu | Tổng tiền | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 229.43 | - | 24,263,278 | - | 1,941,062 | 0 | 26,204,341 | ||||||||||||||
| 1.1 | 1_K26TBC_6701716.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 50,000 | K26TBC | 1 | 6701716 | 28/01/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1293293584 | Chuyến | 1.00 | 40,269 | 40,269 | 8.00 | 3,222 | 0 | 50,001 | |
| 1.2 | 1_K26TBC_6701716.xml | K26TBC | 1 | 6701716 | 28/01/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | Chuyến | 1.00 | 6,028 | 6,028 | 8.00 | 482 | |||||
| 2.1 | 1_K26TBC_6654651.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 25,000 | K26TBC | 1 | 6654651 | 28/01/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1293150445 | Chuyến | 1.00 | 20,231 | 20,231 | 8.00 | 1,618 | 0 | 25,000 | |
| 2.2 | 1_K26TBC_6654651.xml | K26TBC | 1 | 6654651 | 28/01/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | Chuyến | 1.00 | 2,917 | 2,917 | 8.00 | 233 | |||||
| 3.1 | 1_C26TXD_00078430.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,049,574 | C26TXD | 1 | 00078430 | 28/01/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | Lít | 59.30 | 16,389 | 971,828 | 8 | 77,746 | 0 | 1,049,575 | |
| 4.1 | 1C26TMH_00001032.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 5,050,000 | C26TMH | 1 | 00001032 | 27/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH KINH DOANH THIẾT BỊ MÁY VĂN PHÒNG HOÀNG MINH | 0106891853 | Số 121, phố Hàng Bạc, Phường Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam | Máy in laser đen trắng, đơn năng Canon LBP162DW | Cái | 1.00 | 4,675,926 | 4,675,926 | 8 | 374,074 | 0 | 5,050,000 | |
| 5.1 | C26TKP129.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 10,438,200 | C26TKP | 1 | 129 | 27/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM KHÁNH PHONG | 0318918095 | 14 Đinh Hòa, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh | Sơn Xịt ATM thường ( 12 lon/hộp) | hộp | 23.00 | 271,000 | 6,233,000 | 8.00 | 498,640 | 0 | 10,438,200 | |
| 5.2 | C26TKP129.xml | C26TKP | 1 | 129 | 27/01/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI KIM KHÁNH PHONG | 0318918095 | 14 Đinh Hòa, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh | Sơn Xịt ATM màu 300 ( 12 lon/hộp) | hộp | 12.00 | 286,000 | 3,432,000 | 8.00 | 274,560 | |||||
| 6.1 | 1_C26TXD_00078025.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 967,624 | C26TXD | 1 | 00078025 | 27/01/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | Lít | 54.67 | 16,389 | 895,948 | 8 | 71,676 | 0 | 967,624 | |
| 7.1 | 1C26TAB-00006630-ĐPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 2,764,800 | C26TAB | 1 | 00006630 | 27/01/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY CỔ PHẦN BKAV | 0101360697 | Tầng 2, tòa nhà HH1 - Khu đô thị Yên Hòa, P. Cầu Giấy, TP. Hà Nội, Việt Nam | Dịch vụ hóa đơn điện tử Bkav eHoadon - EHDTN5000 | Gói | 1.00 | 2,560,000 | 2,560,000 | 8 | 204,800 | 0 | 2,764,800 | |
| 8.1 | 1_C26TXD_00073013.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,247,142 | C26TXD | 1 | 00073013 | 26/01/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | Lít | 70.46 | 16,389 | 1,154,761 | 8 | 92,381 | 0 | 1,247,142 | |
| 9.1 | 1_K26TBC_5933098.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 12,000 | K26TBC | 1 | 5933098 | 25/01/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1290329255 | Chuyến | 1.00 | 9,653 | 9,653 | 8.00 | 772 | 0 | 12,000 | |
| 9.2 | 1_K26TBC_5933098.xml | K26TBC | 1 | 5933098 | 25/01/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | Chuyến | 1.00 | 1,458 | 1,458 | 8.00 | 117 | |||||
| 10.1 | 1C26TVT_00001389.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 4,600,000 | C26TVT | 1 | 00001389 | 24/01/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN LỐP XE VIỆT | 3701098567 | Số 18, Xa lộ Hà Nội, khu phố Hiệp Thắng, Phường Đông Hòa, TP Hồ Chí Minh, Việt Nam. | Vỏ Xe 700-15/14 M276 MAXXIS VN | Bộ | 2.00 | 2,129,630 | 4,259,259 | 8 | 340,741 | 0 | 4,600,000 | |