| TT | File | Tạo phiếu | Đã trả/Còn nợ | Ký hiệu | Mẫu số | Số HĐ | Ngày HĐ | HT Thanh toán | Tên đơn vị bán | MST | Địa chỉ | Nội dung HĐ | ĐVT | Số lượng | Đơn giá | Thành tiền | Thuế suất | Tiền thuế | Chiết khấu | Tổng tiền | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng cộng | 191.07 | - | 23,434,855 | - | 1,784,495 | 0 | 25,219,350 | ||||||||||||||
| 1.1 | C26TYY-00000289-WRF5HS07TM3-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,188,000 | C26TYY | 1 | 00000289 | 31/03/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | HTX Vận Tải Hàng Hóa & Xe Du Lịch Quyết Tiến | 0301414406 | 21B Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh | Cước vận chuyển từ xã Bình Mỹ đến Cảng Cát Lái, TPHCM | chuyến | 1.00 | 1,100,000 | 1,100,000 | 8 | 88,000 | 0 | 1,188,000 | |
| 2.1 | invoice_0318642908_1775201066117.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,296,000 | C26TPP | 1 | 00000033 | 30/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH PPT LOGISTICS | 0318642908 | 3H Đường 882, Phường Long Trường, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước vận chuyển từ P. LONG BÌNH, ĐỒNG NAI đến XÃ BÌNH CHÁNH, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 50H15625 | CHUYẾN | 1.00 | 1,200,000 | 1,200,000 | 8 | 96,000 | 0 | 1,296,000 | |
| 3.1 | 1_K26TBC_20040366.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 30,000 | K26TBC | 1 | 20040366 | 30/03/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1349115582 | Chuyến | 1.00 | 24,472 | 24,472 | 8.00 | 1,958 | 0 | 30,000 | |
| 3.2 | 1_K26TBC_20040366.xml | K26TBC | 1 | 20040366 | 30/03/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | Chuyến | 1.00 | 3,306 | 3,306 | 8.00 | 264 | |||||
| 4.1 | 1K26TPX_00004145.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 5,258,300 | K26TPX | 1 | 00004145 | 30/03/26 | TM/CK | CÔNG TY BẢO HIỂM PVI THÀNH ĐÔ | 0105402531-041 | Tầng 1, Số 37, Đường số 2, Phường An Khánh, TP. Hồ Chí Minh | Bảo hiểm trách nhiệm dân sự (bắt buộc) của chủ xe ô tô Thu phí bảo hiểm theo GCN BH số:260188958 | - | - | 853,000 | 10.00 | 85,300 | 0 | 5,258,300 | ||
| 4.2 | 1K26TPX_00004145.xml | K26TPX | 1 | 00004145 | 30/03/26 | TM/CK | CÔNG TY BẢO HIỂM PVI THÀNH ĐÔ | 0105402531-041 | Tầng 1, Số 37, Đường số 2, Phường An Khánh, TP. Hồ Chí Minh | Bảo hiểm trách nhiệm bồi thường đối với NN trên xe ô tô Thu phí bảo hiểm theo GCN BH số:260188958 | - | - | 27,273 | 10.00 | 2,727 | ||||||
| 4.3 | 1K26TPX_00004145.xml | K26TPX | 1 | 00004145 | 30/03/26 | TM/CK | CÔNG TY BẢO HIỂM PVI THÀNH ĐÔ | 0105402531-041 | Tầng 1, Số 37, Đường số 2, Phường An Khánh, TP. Hồ Chí Minh | Bảo hiểm vật chất xe Thu phí bảo hiểm theo GCN BH số:260188958 | - | - | 3,900,000 | 10.00 | 390,000 | ||||||
| 5.1 | 1_001_C26TAA_1303_9657.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 9,826,920 | C26TAA | 1 | 1303 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Bảo dưỡng & sửa chữa xe 51C-98568 | . | - | - | 0 | 0.00 | 0 | 0 | 9,826,920 | |
| 5.2 | 1_001_C26TAA_1303_9657.xml | C26TAA | 1 | 1303 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lọc nhớt Isuzu tải | cái | 1.00 | 290,000 | 290,000 | 8.00 | 23,200 | |||||
| 5.3 | 1_001_C26TAA_1303_9657.xml | C26TAA | 1 | 1303 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Nhớt động cơ | Lít | 8.00 | 108,000 | 864,000 | 8.00 | 69,120 | |||||
| 5.4 | 1_001_C26TAA_1303_9657.xml | C26TAA | 1 | 1303 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lọc dầu Isuzu tải | cái | 1.00 | 190,000 | 190,000 | 8.00 | 15,200 | |||||
| 5.5 | 1_001_C26TAA_1303_9657.xml | C26TAA | 1 | 1303 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Bố thắng trước | miếng | 4.00 | 140,000 | 560,000 | 8.00 | 44,800 | |||||
| 5.6 | 1_001_C26TAA_1303_9657.xml | C26TAA | 1 | 1303 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Bố thắng sau | miếng | 4.00 | 140,000 | 560,000 | 8.00 | 44,800 | |||||
| 5.7 | 1_001_C26TAA_1303_9657.xml | C26TAA | 1 | 1303 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Bơm con thắng trước | cái | 4.00 | 650,000 | 2,600,000 | 8.00 | 208,000 | |||||
| 5.8 | 1_001_C26TAA_1303_9657.xml | C26TAA | 1 | 1303 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Bơm con thắng sau | cái | 4.00 | 650,000 | 2,600,000 | 8.00 | 208,000 | |||||
| 5.9 | 1_001_C26TAA_1303_9657.xml | C26TAA | 1 | 1303 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phớt may ơ sau trong | cái | 1.00 | 85,000 | 85,000 | 8.00 | 6,800 | |||||
| 5.10 | 1_001_C26TAA_1303_9657.xml | C26TAA | 1 | 1303 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Sắt hộp 40x80 | mét | 2.50 | 80,000 | 200,000 | 8.00 | 16,000 | |||||
| 5.11 | 1_001_C26TAA_1303_9657.xml | C26TAA | 1 | 1303 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Công bảo dưỡng | Lượt | 1.00 | 250,000 | 250,000 | 8.00 | 20,000 | |||||
| 5.12 | 1_001_C26TAA_1303_9657.xml | C26TAA | 1 | 1303 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Công tháo, ráp thắng | Lượt | 1.00 | 900,000 | 900,000 | 8.00 | 72,000 | |||||
| 6.1 | 1_K26TBC_20022611.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 26,000 | K26TBC | 1 | 20022611 | 30/03/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước phí vận tải chuyến 1349060593 | Chuyến | 1.00 | 19,625 | 19,625 | 8.00 | 1,570 | 0 | 26,000 | |
| 6.2 | 1_K26TBC_20022611.xml | K26TBC | 1 | 20022611 | 30/03/26 | TM/CK | CÔNG TY CỔ PHẦN BE GROUP | 0108269207 | Tầng 16, Tòa nhà Sai Gon Tower, 29 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Phí sử dụng ứng dụng Be | Chuyến | 1.00 | 4,449 | 4,449 | 8.00 | 356 | |||||
| 7.1 | 1_001_C26TAA_1302_9657.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,721,520 | C26TAA | 1 | 1302 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Bảo dưỡng xe 51D-40110 | . | - | - | 0 | 0.00 | 0 | 0 | 1,721,520 | |
| 7.2 | 1_001_C26TAA_1302_9657.xml | C26TAA | 1 | 1302 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lọc nhớt Isuzu tải | cái | 1.00 | 290,000 | 290,000 | 8.00 | 23,200 | |||||
| 7.3 | 1_001_C26TAA_1302_9657.xml | C26TAA | 1 | 1302 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Nhớt động cơ | Lít | 8.00 | 108,000 | 864,000 | 8.00 | 69,120 | |||||
| 7.4 | 1_001_C26TAA_1302_9657.xml | C26TAA | 1 | 1302 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Lọc dầu Isuzu tải | cái | 1.00 | 190,000 | 190,000 | 8.00 | 15,200 | |||||
| 7.5 | 1_001_C26TAA_1302_9657.xml | C26TAA | 1 | 1302 | 30/03/26 | CK | CÔNG TY CỔ PHẦN XE KHÁCH SÀI GÒN | 0300478044 | 39 Hải Thượng Lãn Ông, Phường Chợ Lớn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Công bảo dưỡng | Lượt | 1.00 | 250,000 | 250,000 | 8.00 | 20,000 | |||||
| 8.1 | invoice(6).xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 2,036,880 | C26TRC | 1 | 00000329 | 30/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH REICHER | 0317322013 | 329/3 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vữa chống thấm Sikatop-107 Seal VN (AB) 25kg | Kg | 50.00 | 32,310 | 1,615,500 | 8.00 | 129,240 | 0 | 2,036,880 | |
| 8.2 | invoice(6).xml | C26TRC | 1 | 00000329 | 30/03/26 | TM/CK | CÔNG TY TNHH REICHER | 0317322013 | 329/3 Nguyễn Tiểu La, Phường Diên Hồng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Vữa rót Sikagrout GP - 5Kg | Kg | 25.00 | 10,820 | 270,500 | 8.00 | 21,640 | |||||
| 9.1 | 1_C26TXD_00256535.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 2,323,730 | C26TXD | 1 | 00256535 | 30/03/26 | TM/CK | CHI NHÁNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ XĂNG DẦU PETROLIMEX | 0100108102-009 | Lô T5-1, Đường D2, Khu công nghệ cao, Phường Tăng Nhơn Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Dầu Điêzen 0,05S Mức 2 | Lít | 65.57 | 35,440 | 2,323,730 | 0 | 0 | 0 | 2,323,730 | |
| 10.1 | C26TMQ-00000087-KRASM28DE4F-DPH.xml |
👁️
Đã tạo |
0 / 1,512,000 | C26TMQ | 1 | 00000087 | 28/03/26 | Tiền mặt/Chuyển khoản | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VẬN TẢI LOGISTICS MINH QUÂN | 0317894282 | 150/11 Đường Phạm Ngũ Lão, Phường Hạnh Thông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam | Cước vận chuyển từ KHO TCS, P. TÂN SƠN NHẤT đến P. BÌNH HÒA, TP HỒ CHÍ MINH. Số xe 51D28702; 50H42629 | Chuyến | 2.00 | 700,000 | 1,400,000 | 8 | 112,000 | 0 | 1,512,000 | |